(Top Banner Ad)
convincingly
C1
Adverb C1 General

convincingly

UK: /kənˈvɪnsɪŋli/ • US: /kənˈvɪnsɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thuyết phục thuyết phục có sức thuyết phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that makes someone believe that something is true or correct.

Vietnamese Meaning

Một cách khiến ai đó tin rằng điều gì đó là đúng hoặc chính xác; một cách thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He argued his case so convincingly that the jury found him not guilty."

    "Anh ấy biện hộ cho trường hợp của mình một cách thuyết phục đến nỗi bồi thẩm đoàn tuyên anh ta vô tội."

  • "The actor played the role convincingly."

    "Diễn viên đóng vai đó một cách thuyết phục."

  • "She smiled convincingly, but I knew she was lying."

    "Cô ấy cười một cách thuyết phục, nhưng tôi biết cô ấy đang nói dối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convince thuyết phục
Adjective convincing có sức thuyết phục
Noun conviction sự tin chắc, niềm tin mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vincere (to conquer)
Latin
convincere (to overcome, convince)
English
convince
English
convincingly

Nguồn gốc của 'Convincingly'

Từ 'convincingly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'convincere,' có nghĩa là 'thuyết phục hoàn toàn' hoặc 'đánh bại.' Hình dung một người hùng La Mã cổ đại sử dụng tài hùng biện để thuyết phục một đám đông, và bạn sẽ hiểu được sức mạnh ẩn sau từ này! Nó không chỉ đơn thuần là thuyết phục, mà là thuyết phục một cách không thể chối cãi.

Usage Note

Advantage of 'convincingly' lies in illustrating how something is presented or performed, rather than judging inherent truth. Think of a performance, an argument, or an alibi. It describes the *manner* of persuasion, often highlighting the skill or effectiveness involved. Compared to 'persuasively', 'convincingly' suggests a stronger degree of success in creating belief.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + convincingly
  • Act act convincingly
    (diễn một cách thuyết phục)
  • Lie lie convincingly
    (nói dối một cách thuyết phục)
  • Argue argue convincingly
    (tranh luận một cách thuyết phục)
Verb + convincingly
  • Seem seem convincingly
    (có vẻ thuyết phục)
  • Present present convincingly
    (trình bày một cách thuyết phục)
  • Explain explain convincingly
    (giải thích một cách thuyết phục)

Idioms

  • play (someone) convincingly

    diễn vai (ai đó) một cách thuyết phục

    "The actor played the role of the villain convincingly."

    (Diễn viên đóng vai phản diện một cách rất thuyết phục.)

  • sell something convincingly

    bán/quảng cáo cái gì đó một cách thuyết phục

    "The salesperson managed to sell the product convincingly."

    (Người bán hàng đã xoay sở để bán sản phẩm một cách rất thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convincingly

Adverb
Lật mặt

Một cách khiến ai đó tin rằng điều gì đó là đúng hoặc chính xác; một cách thuyết phục.

"He argued his case so convincingly that the jury found him not guilty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could act more convincingly in front of an audience.
Tôi ước tôi có thể diễn một cách thuyết phục hơn trước khán giả.
Phủ định
If only she wouldn't try to lie so convincingly; I always believe her!
Giá mà cô ấy đừng cố gắng nói dối một cách thuyết phục như vậy; tôi luôn tin cô ấy!
Nghi vấn
Do you wish you could argue your point more convincingly?
Bạn có ước mình có thể tranh luận quan điểm của mình một cách thuyết phục hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convincingly".

Tầm quan trọng của sự thuyết phục trong tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận chính trị và pháp lý, khả năng trình bày một lập luận một cách 'convincingly' là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là về việc có lý lẽ đúng đắn, mà còn là cách bạn truyền đạt thông tin để người khác tin vào điều đó.