(Top Banner Ad)
uncountable
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

uncountable

UK: /ʌnˈkaʊntəbl/ • US: /ʌnˈkaʊntəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không đếm được vô số không thể đếm xuể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That cannot be counted.

Vietnamese Meaning

Không đếm được; không thể đếm xuể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is an uncountable noun."

    "Nước là một danh từ không đếm được."

  • "Information is an uncountable noun, so we say 'a piece of information'."

    "Thông tin là một danh từ không đếm được, vì vậy chúng ta nói 'một mẩu thông tin'."

  • "He gave me uncountable advice."

    "Anh ấy cho tôi vô vàn lời khuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb count đếm, tính toán
Noun count số lượng, sự đếm
Adjective countable có thể đếm được
Adjective countless vô số, không đếm xuể
Noun counting việc đếm, sự tính toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
conter
Latin
computare
Old French
-able
English
uncountable

Ngôn ngữ học bí ẩn

Từ 'uncountable' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không), gốc từ 'count' (đếm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare' và tiếng Pháp cổ 'conter', cùng với hậu tố '-able' (có thể). Tất cả ghép lại thành 'không thể đếm được', một minh chứng rõ ràng cho cách ngôn ngữ xây dựng ý nghĩa từ các mảnh ghép cổ xưa.

Usage Note

Từ 'uncountable' được sử dụng để mô tả danh từ mà chúng ta không thể đếm bằng số đếm thông thường. Các danh từ này thường chỉ các khái niệm trừu tượng, chất lỏng, hoặc các vật chất nhỏ đến mức không thể phân biệt. Ví dụ, chúng ta không nói 'one water', 'two waters' mà nói 'some water', 'a lot of water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Các danh từ thường đi kèm với 'uncountable'
  • nouns uncountable nouns
    (danh từ không đếm được)
  • wealth uncountable wealth
    (của cải vô số)
  • blessings uncountable blessings
    (những phước lành không đếm xuể)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'uncountable'
  • almost almost uncountable
    (gần như không đếm được)
  • truly truly uncountable
    (thực sự không đếm được)

Idioms

  • uncountable nouns

    danh từ không đếm được (một khái niệm ngữ pháp quan trọng)

    "Water, information, and advice are common uncountable nouns in English."

    (Nước, thông tin và lời khuyên là những danh từ không đếm được phổ biến trong tiếng Anh.)

  • uncountable blessings

    những phước lành vô số (thường dùng để diễn tả sự may mắn, hạnh phúc lớn lao)

    "Despite the challenges, she felt she had uncountable blessings in her life."

    (Mặc dù có nhiều thử thách, cô ấy vẫn cảm thấy mình có vô số phước lành trong cuộc đời.)

  • uncountable stars

    những vì sao không đếm được (dùng để nói về số lượng cực kỳ lớn, không thể nào đếm hết)

    "On a clear night, the sky was filled with uncountable stars."

    (Vào một đêm trời quang, bầu trời tràn ngập vô số vì sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncountable

Tính từ
Lật mặt

Không đếm được; không thể đếm xuể.

"Water is an uncountable noun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncountable".

Danh từ đếm được và không đếm được

Trong tiếng Anh, khái niệm danh từ đếm được (countable nouns) và không đếm được (uncountable nouns) là một nền tảng ngữ pháp quan trọng. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học sử dụng đúng mạo từ, định lượng từ và động từ, ảnh hưởng lớn đến sự chính xác và tự nhiên của câu nói. Ví dụ, 'water' là uncountable, không thể nói 'a water' mà phải là 'some water' hoặc 'a glass of water'.

Biểu tượng của sự vô hạn

Từ 'uncountable' thường được dùng để mô tả những điều có số lượng vượt quá khả năng đếm của con người, như 'uncountable stars' (những vì sao không đếm được) hay 'uncountable grains of sand' (những hạt cát vô số). Điều này không chỉ thể hiện sự giàu có, phong phú mà còn gợi lên cảm giác nhỏ bé của con người trước sự bao la của vũ trụ hoặc trước những điều huyền diệu trong cuộc sống.