uncountable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
That cannot be counted.
Vietnamese Meaning
Không đếm được; không thể đếm xuể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water is an uncountable noun."
"Nước là một danh từ không đếm được."
-
"Information is an uncountable noun, so we say 'a piece of information'."
"Thông tin là một danh từ không đếm được, vì vậy chúng ta nói 'một mẩu thông tin'."
-
"He gave me uncountable advice."
"Anh ấy cho tôi vô vàn lời khuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncountable' được sử dụng để mô tả danh từ mà chúng ta không thể đếm bằng số đếm thông thường. Các danh từ này thường chỉ các khái niệm trừu tượng, chất lỏng, hoặc các vật chất nhỏ đến mức không thể phân biệt. Ví dụ, chúng ta không nói 'one water', 'two waters' mà nói 'some water', 'a lot of water'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nouns uncountable nouns (danh từ không đếm được)
-
wealth uncountable wealth (của cải vô số)
-
blessings uncountable blessings (những phước lành không đếm xuể)
-
almost almost uncountable (gần như không đếm được)
-
truly truly uncountable (thực sự không đếm được)
Idioms
-
uncountable nouns
danh từ không đếm được (một khái niệm ngữ pháp quan trọng)
"Water, information, and advice are common uncountable nouns in English."
(Nước, thông tin và lời khuyên là những danh từ không đếm được phổ biến trong tiếng Anh.)
-
uncountable blessings
những phước lành vô số (thường dùng để diễn tả sự may mắn, hạnh phúc lớn lao)
"Despite the challenges, she felt she had uncountable blessings in her life."
(Mặc dù có nhiều thử thách, cô ấy vẫn cảm thấy mình có vô số phước lành trong cuộc đời.)
-
uncountable stars
những vì sao không đếm được (dùng để nói về số lượng cực kỳ lớn, không thể nào đếm hết)
"On a clear night, the sky was filled with uncountable stars."
(Vào một đêm trời quang, bầu trời tràn ngập vô số vì sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncountable
Tính từKhông đếm được; không thể đếm xuể.
"Water is an uncountable noun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncountable".
