(Top Banner Ad)
noncountable
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

noncountable

UK: /ˌnɒnˈkaʊntəbl/ • US: /ˌnɑːnˈkaʊntəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không đếm được không thể đếm được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be counted; (of a noun) denoting something that cannot be counted and does not have a plural form, such as `water' or `information'. Also known as uncountable.

Vietnamese Meaning

Không thể đếm được; (nói về danh từ) biểu thị một cái gì đó không thể đếm được và không có dạng số nhiều, ví dụ như `nước' hoặc `thông tin'. Còn được gọi là uncountable.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice is a noncountable noun."

    "Gạo là một danh từ không đếm được."

  • "In grammar, a noncountable noun is a noun that cannot be made plural."

    "Trong ngữ pháp, một danh từ không đếm được là một danh từ không thể tạo thành số nhiều."

  • "Is 'happiness' a countable or noncountable noun?"

    "'Hạnh phúc' là một danh từ đếm được hay không đếm được?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj countable có thể đếm được
Verb count đếm, tính
Noun count sự đếm, số lượng
Adj uncountable không đếm được (từ đồng nghĩa)
Noun Phrase noncount noun danh từ không đếm được
Adv countably có thể đếm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
computare
Old French
conter
English
count
English
countable
English
noncountable

Nguồn gốc của 'noncountable'

Từ 'noncountable' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách ghép tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') với tính từ 'countable' (có nghĩa là 'có thể đếm được'). 'Countable' lại bắt nguồn từ động từ 'count' (đếm), mà gốc gác sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'computare'. Vì vậy, 'noncountable' mang ý nghĩa 'không thể đếm được', một thuật ngữ quan trọng trong ngữ pháp để phân loại danh từ.

Usage Note

Tính từ "noncountable" và "uncountable" thường được sử dụng thay thế cho nhau để mô tả các danh từ không đếm được. Sự khác biệt rất nhỏ và thường không quan trọng. Lưu ý rằng một số danh từ có thể vừa là đếm được vừa là không đếm được, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, "coffee" có thể là noncountable (I drink coffee every morning) hoặc countable (Two coffees, please).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'noncountable'
  • noun noncountable noun
    (danh từ không đếm được)
  • word noncountable word
    (từ không đếm được)
  • concept noncountable concept
    (khái niệm không đếm được)
  • information noncountable information
    (thông tin không đếm được)
Động từ liên quan đến 'noncountable'
  • is is noncountable
    (là không đếm được)
  • treat as treat something as noncountable
    (coi cái gì đó là không đếm được)
  • refer to as refer to as noncountable
    (gọi là không đếm được)

Idioms

  • noncountable noun

    danh từ không đếm được

    "In English, 'water' is typically used as a noncountable noun."

    (Trong tiếng Anh, 'water' thường được dùng như một danh từ không đếm được.)

  • treat (something) as noncountable

    coi (cái gì đó) là danh từ không đếm được

    "You should treat 'advice' as noncountable when speaking English."

    (Bạn nên coi 'advice' là danh từ không đếm được khi nói tiếng Anh.)

  • noncountable vs. countable

    danh từ không đếm được so với danh từ đếm được (khi so sánh)

    "Distinguishing noncountable vs. countable nouns is a common challenge for learners."

    (Việc phân biệt danh từ không đếm được so với danh từ đếm được là một thử thách phổ biến đối với người học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noncountable

Tính từ
Lật mặt

Không thể đếm được; (nói về danh từ) biểu thị một cái gì đó không thể đếm được và không có dạng số nhiều, ví dụ như `nước' hoặc `thông tin'. Còn được gọi là uncountable.

"Rice is a noncountable noun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncountable".

Sự phân loại danh từ trong tiếng Anh

Sự phân biệt giữa danh từ đếm được (countable) và không đếm được (noncountable) là một khía cạnh cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh. Nó ảnh hưởng đến việc sử dụng mạo từ (a/an/the), lượng từ (much/many, some/any), và thậm chí cả sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Điều này có thể gây khó khăn cho người học tiếng Việt vì tiếng Việt thường không có sự phân biệt cứng nhắc như vậy, phản ánh một cách tư duy và nhìn nhận thế giới khác biệt về số lượng và bản chất của vật thể/khái niệm.

Danh từ không đếm được và các khái niệm trừu tượng

Nhiều danh từ không đếm được trong tiếng Anh đại diện cho các khái niệm trừu tượng (ví dụ: 'information', 'happiness', 'knowledge', 'freedom'). Việc coi chúng là 'không đếm được' thể hiện cách tiếng Anh xem xét những khái niệm này như một tổng thể không thể chia cắt thành các đơn vị riêng lẻ. Điều này định hình cách chúng ta nói về, định lượng hoặc tham chiếu đến chúng, chẳng hạn như không dùng 'a/an' và thường dùng các lượng từ như 'much' hoặc 'a lot of'.