(Top Banner Ad)
underachievement
C1
noun C1 Giáo dục, Tâm lý học

underachievement

UK: /ˌʌndər.əˈtʃiːvmənt/ • US: /ˌʌndər.əˈtʃiːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu thành công tình trạng không đạt được thành tích như mong đợi kết quả không tương xứng với khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being as successful as you should be, especially in school or at work.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không đạt được thành công như mong đợi, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His underachievement at school was a source of great concern for his parents."

    "Việc con trai họ không đạt được thành tích tốt ở trường là một nguồn lo lắng lớn cho bố mẹ cậu."

  • "The report highlighted the problem of underachievement among boys in secondary schools."

    "Báo cáo nêu bật vấn đề về tình trạng không đạt được thành tích tốt ở các nam sinh trung học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underachieve không đạt được thành tích như mong đợi, thể hiện dưới khả năng
Noun underachiever người không đạt được thành tích như mong đợi, người làm việc/học tập dưới khả năng
Adjective underachieving có thành tích dưới mức mong đợi/khả năng (dùng để mô tả)
Verb achieve đạt được, hoàn thành
Noun achievement thành tựu, sự đạt được
Noun achiever người thành đạt, người đạt được mục tiêu
Adjective achievable có thể đạt được, khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
achever
Middle English
acheven
Modern English
achieve
Modern English
achievement
Modern English
underachievement

Câu chuyện về 'Dưới Mức Đạt Được'

Từ 'underachievement' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'dưới', 'ít hơn') và danh từ 'achievement' (nghĩa là 'thành tựu', 'sự đạt được'). Tiền tố 'under-' đã có mặt từ rất lâu trong tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'achievement' có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ 'achever' (hoàn thành). Khi kết hợp lại, 'underachievement' mô tả trạng thái một cá nhân hoặc một nhóm người không đạt được kết quả như mong đợi, thường là thấp hơn so với khả năng tiềm ẩn hoặc những gì được kỳ vọng.

Usage Note

Underachievement thường được dùng để chỉ sự chênh lệch giữa tiềm năng và thành tích thực tế. Nó không đơn thuần chỉ là thất bại, mà là sự không phát huy hết khả năng vốn có. So với 'failure', 'underachievement' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và nhấn mạnh vào tiềm năng chưa được khai phá.

Prepositions

in at

'Underachievement in' thường dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà sự thiếu thành công diễn ra (ví dụ: underachievement in mathematics). 'Underachievement at' thường chỉ một địa điểm hoặc tổ chức nơi sự thiếu thành công được thể hiện (ví dụ: underachievement at school).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underachievement
  • academic academic underachievement
    (tình trạng kém thành tích học tập)
  • widespread widespread underachievement
    (tình trạng kém thành tích phổ biến rộng rãi)
  • chronic chronic underachievement
    (tình trạng kém thành tích mãn tính/kéo dài)
  • significant significant underachievement
    (tình trạng kém thành tích đáng kể)
Verb + underachievement
  • address address underachievement
    (giải quyết vấn đề kém thành tích)
  • tackle tackle underachievement
    (đối phó/khắc phục tình trạng kém thành tích)
  • combat combat underachievement
    (chống lại/khắc phục tình trạng kém thành tích)
  • suffer from suffer from underachievement
    (phải chịu tình trạng kém thành tích)
Noun + underachievement
  • student student underachievement
    (tình trạng kém thành tích ở học sinh)
  • risk of risk of underachievement
    (nguy cơ kém thành tích)
  • causes of causes of underachievement
    (các nguyên nhân gây ra kém thành tích)

Idioms

  • cycle of underachievement

    vòng luẩn quẩn của sự kém thành tích (một chuỗi các yếu tố tiêu cực khiến người ta liên tục không đạt được tiềm năng của mình)

    "Many researchers point to a cycle of underachievement in disadvantaged communities."

    (Nhiều nhà nghiên cứu chỉ ra một vòng luẩn quẩn của sự kém thành tích trong các cộng đồng kém may mắn.)

  • spiral of underachievement

    vòng xoáy đi xuống của sự kém thành tích (tình trạng ngày càng tệ hơn khi không đạt được kết quả như mong đợi và khó thoát ra)

    "Without intervention, students can enter a spiral of underachievement that's hard to break."

    (Nếu không có sự can thiệp, học sinh có thể rơi vào vòng xoáy kém thành tích mà khó thoát ra.)

  • address underachievement

    giải quyết vấn đề kém thành tích (thực hiện các biện pháp để cải thiện tình hình và giúp người đó đạt được tiềm năng)

    "The school implemented new programs to address underachievement among its students."

    (Trường đã triển khai các chương trình mới để giải quyết tình trạng kém thành tích ở học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underachievement

noun
Lật mặt

Tình trạng không đạt được thành công như mong đợi, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.

"His underachievement at school was a source of great concern for his parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underachievement".

Tiềm năng và Hiệu suất

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'underachievement' thường gắn liền với sự chênh lệch giữa tiềm năng của một cá nhân (những gì họ CÓ THỂ làm) và hiệu suất thực tế của họ (những gì họ ĐANG làm). Xã hội thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát huy hết tiềm năng cá nhân, đặc biệt trong giáo dục và sự nghiệp, do đó, 'underachievement' thường được xem là một vấn đề cần được giải quyết.

Ảnh hưởng đến Hệ thống Giáo dục

Tình trạng 'underachievement' là một mối quan tâm lớn trong hệ thống giáo dục. Các trường học và chính phủ thường đầu tư vào các chương trình đặc biệt, dịch vụ hỗ trợ (như gia sư, tư vấn tâm lý) và phương pháp giảng dạy khác biệt để giúp học sinh kém thành tích đạt được tiềm năng của mình. Việc này phản ánh niềm tin rằng mọi học sinh đều có thể thành công nếu được hỗ trợ đúng cách và kịp thời.