(Top Banner Ad)
underperformance
C1
danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

underperformance

UK: /ˌʌndəpəˈfɔːməns/ • US: /ˌʌndərpərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất kém thành tích dưới mức hoạt động không hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact or state of performing less well than expected or required.

Vietnamese Meaning

Sự thực hiện kém hơn so với mong đợi hoặc yêu cầu; sự hoạt động dưới mức chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's underperformance this quarter is a cause for concern."

    "Sự hoạt động kém hiệu quả của công ty trong quý này là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "The underperformance of the sales team led to a decrease in revenue."

    "Sự hoạt động kém hiệu quả của đội ngũ bán hàng đã dẫn đến sự sụt giảm doanh thu."

  • "The student's underperformance in the course was due to a lack of preparation."

    "Sự thực hiện kém của học sinh trong khóa học là do thiếu sự chuẩn bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance hiệu suất, thành tích
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Adjective underperforming hoạt động kém hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
underperformance
under-
under
performance
performance

Nguồn gốc của 'Underperformance'

Từ 'underperformance' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp tiền tố 'under-' (dưới, kém) với danh từ 'performance' (hiệu suất, thành tích). Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa về việc hoạt động hoặc đạt được kết quả dưới mức mong đợi. Cụm từ này trở nên phổ biến trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và thể thao để mô tả tình trạng không đạt được tiềm năng hoặc mục tiêu đã đề ra.

Usage Note

Underperformance thường dùng để chỉ việc một cá nhân, đội nhóm, tổ chức hoặc hệ thống không đạt được các mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc kết quả dự kiến. Nó có thể xảy ra trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến thể thao và giáo dục. Khác với 'failure' (thất bại), 'underperformance' ngụ ý sự thiếu hụt hoặc sự không tối ưu, thay vì sự thất bại hoàn toàn.

Prepositions

in on

'Underperformance in' thường được dùng để chỉ sự thực hiện kém trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Underperformance in mathematics.' 'Underperformance on' thường được dùng để chỉ sự thực hiện kém trong một nhiệm vụ hoặc bài kiểm tra cụ thể. Ví dụ: 'Underperformance on the exam.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underperformance
  • chronic chronic underperformance
    (hiệu suất kém mãn tính)
  • continued continued underperformance
    (hiệu suất kém liên tục)
Verb + underperformance
  • address address underperformance
    (giải quyết tình trạng hiệu suất kém)
  • investigate investigate underperformance
    (điều tra tình trạng hiệu suất kém)

Idioms

  • To fall short of expectations

    Không đạt được kỳ vọng

    "The project fell short of expectations due to underperformance in the marketing department."

    (Dự án không đạt được kỳ vọng do hiệu suất kém của bộ phận marketing.)

  • Not measure up

    Không đạt tiêu chuẩn

    "The new employee's performance did not measure up to the company's standards, resulting in underperformance."

    (Hiệu suất của nhân viên mới không đạt tiêu chuẩn của công ty, dẫn đến hiệu suất kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underperformance

danh từ
Lật mặt

Sự thực hiện kém hơn so với mong đợi hoặc yêu cầu; sự hoạt động dưới mức chuẩn.

"The company's underperformance this quarter is a cause for concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underperformance".

Văn hóa đánh giá hiệu suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá hiệu suất (performance review) là một phần quan trọng của quản lý nhân sự. Người lao động thường xuyên được đánh giá và nhận phản hồi về hiệu suất làm việc của họ, bao gồm cả những điểm mạnh và điểm yếu. Tình trạng 'underperformance' sẽ được xem xét kỹ lưỡng và có thể dẫn đến các biện pháp cải thiện hoặc thậm chí là chấm dứt hợp đồng lao động.

Ảnh hưởng của 'Underperformance' đến tinh thần làm việc

Hiệu suất làm việc kém (underperformance) không chỉ ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh mà còn tác động tiêu cực đến tinh thần làm việc của cá nhân và cả nhóm. Nó có thể gây ra sự căng thẳng, mất tự tin và giảm động lực làm việc. Việc nhận diện và giải quyết vấn đề này sớm là rất quan trọng để duy trì một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả.