(Top Banner Ad)
undercoat
B2
noun B2 Động vật học, Xây dựng, Hóa chất

undercoat

UK: /ˈʌndəkəʊt/ • US: /ˈʌndərkoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

lớp lông tơ lớp sơn lót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coat of fur, hair, or feathers lying beneath the outer coat.

Vietnamese Meaning

Lớp lông, tóc hoặc lông vũ nằm dưới lớp ngoài cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog has a thick undercoat to protect it from the cold."

    "Con chó có một lớp lông tơ dày để bảo vệ nó khỏi cái lạnh."

  • "The sheep has a dense undercoat."

    "Con cừu có một lớp lông tơ dày đặc."

  • "We need to apply an undercoat before the final color."

    "Chúng ta cần sơn một lớp sơn lót trước khi sơn màu cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coat Áo khoác; lớp phủ
Adjective Under Ở dưới; bên dưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Xây dựng, Hóa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Under
Under
Coat
Coat
English
Undercoat

Nguồn gốc từ 'undercoat'

Từ 'undercoat' trong tiếng Anh có nghĩa đen là 'lớp phủ bên dưới'. Nó kết hợp 'under' (bên dưới) và 'coat' (lớp phủ). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ lớp lông tơ mềm mại bên dưới lớp lông ngoài của động vật, giúp chúng giữ ấm. Sau này, nó mở rộng ra các nghĩa khác, như lớp sơn lót trong xây dựng.

Usage Note

Trong động vật học, 'undercoat' chỉ lớp lông mềm, dày giúp giữ ấm và bảo vệ da của động vật khỏi các yếu tố môi trường. Khác với 'topcoat' (lớp lông ngoài) thường thô và dài hơn, 'undercoat' có cấu trúc mịn và dày đặc hơn. Ví dụ, nhiều giống chó như Husky và Pomeranian có 'undercoat' dày để chịu được thời tiết lạnh.
Trong xây dựng và hóa chất, 'undercoat' là lớp sơn hoặc vật liệu phủ đầu tiên được áp dụng lên bề mặt trước khi sơn phủ chính (topcoat). Mục đích của 'undercoat' là tạo độ bám dính tốt hơn cho lớp sơn phủ, bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn và tạo màu nền đồng nhất. So với 'primer', 'undercoat' có thể có màu sắc và độ che phủ tốt hơn.

Prepositions

of

'undercoat of fur/hair/feathers': đề cập đến lớp lông tơ bên dưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undercoat
  • Thick thick undercoat
    (lớp lông tơ dày)
  • Dense dense undercoat
    (lớp lông tơ rậm rạp)
  • Warm warm undercoat
    (lớp lông tơ ấm áp)
Verb + undercoat
  • Apply apply an undercoat
    (sơn một lớp sơn lót)
  • Need need an undercoat
    (cần một lớp sơn lót)
  • Skip skip the undercoat
    (bỏ qua lớp sơn lót)

Idioms

  • Under someone's coat-tails

    Dựa dẫm vào ai đó để thành công.

    "He rode to success under his father's coat-tails."

    (Anh ta thành công nhờ dựa dẫm vào cha mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undercoat

noun
Lật mặt

Lớp lông, tóc hoặc lông vũ nằm dưới lớp ngoài cùng.

"The dog has a thick undercoat to protect it from the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog has a thick undercoat to protect it from the cold.
Con chó có một lớp lông tơ dày để bảo vệ nó khỏi cái lạnh.
Phủ định
This paint doesn't have an undercoat, so the color might not last.
Loại sơn này không có lớp sơn lót, vì vậy màu sắc có thể không bền.
Nghi vấn
Does this coat need an undercoat before painting?
Chiếc áo này có cần lớp sơn lót trước khi sơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercoat".

Undercoat trong hội họa và xây dựng

Trong hội họa và xây dựng, lớp sơn lót (undercoat) rất quan trọng. Nó giúp cho lớp sơn phủ bám dính tốt hơn, đều màu hơn và bền hơn. Việc bỏ qua lớp sơn lót có thể dẫn đến kết quả không mong muốn, như sơn bị bong tróc hoặc màu sắc không chuẩn.