undercoat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coat of fur, hair, or feathers lying beneath the outer coat.
Vietnamese Meaning
Lớp lông, tóc hoặc lông vũ nằm dưới lớp ngoài cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog has a thick undercoat to protect it from the cold."
"Con chó có một lớp lông tơ dày để bảo vệ nó khỏi cái lạnh."
-
"The sheep has a dense undercoat."
"Con cừu có một lớp lông tơ dày đặc."
-
"We need to apply an undercoat before the final color."
"Chúng ta cần sơn một lớp sơn lót trước khi sơn màu cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong động vật học, 'undercoat' chỉ lớp lông mềm, dày giúp giữ ấm và bảo vệ da của động vật khỏi các yếu tố môi trường. Khác với 'topcoat' (lớp lông ngoài) thường thô và dài hơn, 'undercoat' có cấu trúc mịn và dày đặc hơn. Ví dụ, nhiều giống chó như Husky và Pomeranian có 'undercoat' dày để chịu được thời tiết lạnh.
Trong xây dựng và hóa chất, 'undercoat' là lớp sơn hoặc vật liệu phủ đầu tiên được áp dụng lên bề mặt trước khi sơn phủ chính (topcoat). Mục đích của 'undercoat' là tạo độ bám dính tốt hơn cho lớp sơn phủ, bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn và tạo màu nền đồng nhất. So với 'primer', 'undercoat' có thể có màu sắc và độ che phủ tốt hơn.
Prepositions
'undercoat of fur/hair/feathers': đề cập đến lớp lông tơ bên dưới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Thick thick undercoat (lớp lông tơ dày)
-
Dense dense undercoat (lớp lông tơ rậm rạp)
-
Warm warm undercoat (lớp lông tơ ấm áp)
-
Apply apply an undercoat (sơn một lớp sơn lót)
-
Need need an undercoat (cần một lớp sơn lót)
-
Skip skip the undercoat (bỏ qua lớp sơn lót)
Idioms
-
Under someone's coat-tails
Dựa dẫm vào ai đó để thành công.
"He rode to success under his father's coat-tails."
(Anh ta thành công nhờ dựa dẫm vào cha mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undercoat
nounLớp lông, tóc hoặc lông vũ nằm dưới lớp ngoài cùng.
"The dog has a thick undercoat to protect it from the cold."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog has a thick undercoat to protect it from the cold. |
Con chó có một lớp lông tơ dày để bảo vệ nó khỏi cái lạnh. |
| Phủ định | This paint doesn't have an undercoat, so the color might not last. |
Loại sơn này không có lớp sơn lót, vì vậy màu sắc có thể không bền. |
| Nghi vấn | Does this coat need an undercoat before painting? |
Chiếc áo này có cần lớp sơn lót trước khi sơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercoat".
