(Top Banner Ad)
primer
B2
noun B2 Giáo dục, Hóa học, Kỹ thuật

primer

UK: /ˈpraɪmə(r)/ • US: /ˈpraɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

sách vỡ lòng tài liệu nhập môn sơn lót mồi (trong sinh học phân tử)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or statement that introduces basic information about a subject.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc tuyên bố giới thiệu thông tin cơ bản về một chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is a good primer on the principles of economics."

    "Cuốn sách này là một tài liệu nhập môn tốt về các nguyên tắc kinh tế."

  • "This website is a primer for understanding climate change."

    "Trang web này là một tài liệu nhập môn để hiểu về biến đổi khí hậu."

  • "The artist used a white primer to prepare the canvas."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một lớp sơn lót trắng để chuẩn bị khung vẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime chính, chủ yếu, nguyên thủy, tốt nhất
Verb prime chuẩn bị, mồi (động cơ, súng), sơn lót
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Noun priming sự mồi, lớp sơn lót, sự chuẩn bị
Adjective primal nguyên thủy, ban sơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Old French
primer
Middle English
primer
English
primer

Cuốn sách đầu tiên

Từ 'primer' bắt nguồn từ 'primus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'ban đầu'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những cuốn sách giáo khoa sơ cấp, thường là sách cầu nguyện hoặc sách dạy đọc và viết cho trẻ em. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, ám chỉ một cuốn sách hoặc tài liệu giới thiệu cơ bản về một chủ đề.

Usage Note

Chỉ một tài liệu nhập môn, vỡ lòng, thường được sử dụng để giúp người mới bắt đầu làm quen với một lĩnh vực, kỹ năng hoặc chủ đề nào đó. Khác với 'textbook' là một cuốn sách giáo khoa đầy đủ hơn, 'primer' thường ngắn gọn và tập trung vào những điều cốt lõi nhất.

Prepositions

on for

'Primer on [topic]' nghĩa là tài liệu giới thiệu cơ bản về chủ đề đó. 'Primer for [skill]' nghĩa là tài liệu hướng dẫn nhập môn cho kỹ năng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primer (sách hướng dẫn)
  • basic a basic primer
    (một sách hướng dẫn cơ bản)
  • excellent an excellent primer
    (một sách hướng dẫn tuyệt vời)
  • comprehensive a comprehensive primer
    (một sách hướng dẫn toàn diện)
  • short a short primer
    (một sách hướng dẫn ngắn gọn)
  • beginner's a beginner's primer
    (một sách nhập môn cho người mới bắt đầu)
  • visual a visual primer
    (một sách hướng dẫn bằng hình ảnh)
Noun + primer (sách/tài liệu nhập môn)
  • a primer on a primer on artificial intelligence
    (một tài liệu nhập môn về trí tuệ nhân tạo)
  • a primer for a primer for new employees
    (một tài liệu hướng dẫn cho nhân viên mới)
Verb + primer (sách hướng dẫn)
  • read to read a primer
    (đọc một cuốn sách hướng dẫn)
  • write to write a primer
    (viết một cuốn sách hướng dẫn)
  • use to use a primer
    (sử dụng một cuốn sách hướng dẫn)
Noun + primer (chất lót/mồi)
  • paint paint primer
    (sơn lót)
  • makeup makeup primer
    (kem lót trang điểm)
  • wall wall primer
    (sơn lót tường)
  • nail nail primer
    (lớp lót móng tay)

Idioms

  • A primer on [topic]

    Một cuốn sách/tài liệu nhập môn về [chủ đề]

    "This book serves as an excellent primer on classical music history."

    (Cuốn sách này đóng vai trò là tài liệu nhập môn tuyệt vời về lịch sử âm nhạc cổ điển.)

  • Paint primer

    Sơn lót (lớp sơn đầu tiên để chuẩn bị bề mặt)

    "Don't forget to apply a coat of paint primer before painting the wall."

    (Đừng quên phủ một lớp sơn lót trước khi sơn tường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primer

noun
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc tuyên bố giới thiệu thông tin cơ bản về một chủ đề.

"This book is a good primer on the principles of economics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced painter knows how to prime the canvas properly before applying the final layers of paint.
Người họa sĩ giàu kinh nghiệm biết cách sơn lót полотна đúng cách trước khi sơn lớp sơn cuối cùng.
Phủ định
Hardly had the artist primed the canvas, than he realized he had used the wrong type of primer.
Ngay khi người họa sĩ vừa sơn lót полотна, anh ta nhận ra mình đã sử dụng sai loại sơn lót.
Nghi vấn
Should you prime the wall before painting, the paint will adhere better and last longer.
Nếu bạn sơn lót tường trước khi sơn, sơn sẽ bám dính tốt hơn và bền hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primer".

Vai trò lịch sử của Sách Primer

Trong lịch sử giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ thuộc địa, 'primer' là những cuốn sách giáo khoa cơ bản đóng vai trò thiết yếu trong việc dạy đọc, viết và giáo lý tôn giáo cho trẻ em. Cuốn 'The New England Primer' là một ví dụ nổi bật, đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thế kỷ để định hình kiến thức và đạo đức của các thế hệ học sinh, trở thành một phần quan trọng của di sản giáo dục.