primer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book or statement that introduces basic information about a subject.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách hoặc tuyên bố giới thiệu thông tin cơ bản về một chủ đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This book is a good primer on the principles of economics."
"Cuốn sách này là một tài liệu nhập môn tốt về các nguyên tắc kinh tế."
-
"This website is a primer for understanding climate change."
"Trang web này là một tài liệu nhập môn để hiểu về biến đổi khí hậu."
-
"The artist used a white primer to prepare the canvas."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng một lớp sơn lót trắng để chuẩn bị khung vẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một tài liệu nhập môn, vỡ lòng, thường được sử dụng để giúp người mới bắt đầu làm quen với một lĩnh vực, kỹ năng hoặc chủ đề nào đó. Khác với 'textbook' là một cuốn sách giáo khoa đầy đủ hơn, 'primer' thường ngắn gọn và tập trung vào những điều cốt lõi nhất.
Prepositions
'Primer on [topic]' nghĩa là tài liệu giới thiệu cơ bản về chủ đề đó. 'Primer for [skill]' nghĩa là tài liệu hướng dẫn nhập môn cho kỹ năng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic a basic primer (một sách hướng dẫn cơ bản)
-
excellent an excellent primer (một sách hướng dẫn tuyệt vời)
-
comprehensive a comprehensive primer (một sách hướng dẫn toàn diện)
-
short a short primer (một sách hướng dẫn ngắn gọn)
-
beginner's a beginner's primer (một sách nhập môn cho người mới bắt đầu)
-
visual a visual primer (một sách hướng dẫn bằng hình ảnh)
-
a primer on a primer on artificial intelligence (một tài liệu nhập môn về trí tuệ nhân tạo)
-
a primer for a primer for new employees (một tài liệu hướng dẫn cho nhân viên mới)
-
read to read a primer (đọc một cuốn sách hướng dẫn)
-
write to write a primer (viết một cuốn sách hướng dẫn)
-
use to use a primer (sử dụng một cuốn sách hướng dẫn)
-
paint paint primer (sơn lót)
-
makeup makeup primer (kem lót trang điểm)
-
wall wall primer (sơn lót tường)
-
nail nail primer (lớp lót móng tay)
Idioms
-
A primer on [topic]
Một cuốn sách/tài liệu nhập môn về [chủ đề]
"This book serves as an excellent primer on classical music history."
(Cuốn sách này đóng vai trò là tài liệu nhập môn tuyệt vời về lịch sử âm nhạc cổ điển.)
-
Paint primer
Sơn lót (lớp sơn đầu tiên để chuẩn bị bề mặt)
"Don't forget to apply a coat of paint primer before painting the wall."
(Đừng quên phủ một lớp sơn lót trước khi sơn tường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primer
nounMột cuốn sách hoặc tuyên bố giới thiệu thông tin cơ bản về một chủ đề.
"This book is a good primer on the principles of economics."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced painter knows how to prime the canvas properly before applying the final layers of paint. |
Người họa sĩ giàu kinh nghiệm biết cách sơn lót полотна đúng cách trước khi sơn lớp sơn cuối cùng. |
| Phủ định | Hardly had the artist primed the canvas, than he realized he had used the wrong type of primer. |
Ngay khi người họa sĩ vừa sơn lót полотна, anh ta nhận ra mình đã sử dụng sai loại sơn lót. |
| Nghi vấn | Should you prime the wall before painting, the paint will adhere better and last longer. |
Nếu bạn sơn lót tường trước khi sơn, sơn sẽ bám dính tốt hơn và bền hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primer".
