(Top Banner Ad)
underdose
C1
noun C1 Y học, Dược học

underdose

UK: /ˌʌndəˈdəʊs/ • US: /ˌʌndərˈdoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu liều dùng thiếu liều liều lượng không đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dose of something (typically medication or radiation) that is less than the amount normally required or administered.

Vietnamese Meaning

Một liều lượng (thường là thuốc hoặc bức xạ) thấp hơn lượng cần thiết hoặc được chỉ định thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient received an underdose of the antibiotic, which prolonged the infection."

    "Bệnh nhân đã nhận một liều kháng sinh không đủ, điều này kéo dài tình trạng nhiễm trùng."

  • "The study showed that patients who were underdosed had a higher risk of relapse."

    "Nghiên cứu cho thấy những bệnh nhân được dùng thuốc không đủ liều có nguy cơ tái phát cao hơn."

  • "The radiation therapy was carefully planned to avoid underdosing the tumor."

    "Liệu pháp xạ trị được lên kế hoạch cẩn thận để tránh dùng không đủ liều cho khối u."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underdose sử dụng liều lượng không đủ (thuốc, hóa chất, v.v.)
Noun dose liều lượng
Adjective dosed đã được cho liều lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

English
underdose

Nguồn gốc của 'underdose'

Từ 'underdose' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'sử dụng liều lượng thấp hơn so với liều lượng cần thiết'. Nó được hình thành đơn giản bằng cách ghép tiền tố 'under-' (dưới, kém) với từ 'dose' (liều lượng). Cách tạo từ này khá trực quan, phản ánh đúng ý nghĩa của nó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt khi thảo luận về việc điều trị không hiệu quả do liều lượng không đủ. Khác với 'overdose' (quá liều), 'underdose' chỉ ra một lượng thấp hơn mức cần thiết để đạt được hiệu quả mong muốn.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ chất được dùng với liều lượng thấp: 'an underdose of medication'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + underdose
  • prescribe prescribe an underdose
    (kê đơn một liều lượng không đủ)
  • risk risk underdosing
    (có nguy cơ sử dụng liều lượng không đủ)
Adjective + underdose
  • slight a slight underdose
    (một liều lượng hơi thấp)
  • accidental an accidental underdose
    (một sự vô ý sử dụng liều lượng không đủ)

Idioms

  • Better an underdose than an overdose.

    Thà dùng thiếu liều còn hơn dùng quá liều.

    "When it comes to this medicine, better an underdose than an overdose."

    (Khi nói đến loại thuốc này, thà dùng thiếu liều còn hơn dùng quá liều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underdose

noun
Lật mặt

Một liều lượng (thường là thuốc hoặc bức xạ) thấp hơn lượng cần thiết hoặc được chỉ định thông thường.

"The patient received an underdose of the antibiotic, which prolonged the infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, who unknowingly underdosed himself for weeks, experienced a relapse of symptoms.
Bệnh nhân, người mà không hề hay biết đã tự dùng thiếu liều thuốc trong nhiều tuần, đã trải qua sự tái phát các triệu chứng.
Phủ định
The study, which did not underdose any of the participants, showed promising results regarding the drug's efficacy.
Nghiên cứu, cái mà không hề sử dụng liều lượng thuốc thấp cho bất kỳ người tham gia nào, đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn về hiệu quả của thuốc.
Nghi vấn
Is this the medication, which you underdose regularly, that is causing your side effects?
Đây có phải là loại thuốc, cái mà bạn thường xuyên dùng thiếu liều, đang gây ra các tác dụng phụ của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't underdosed my plants; they look so weak now.
Tôi ước tôi đã không cho cây trồng của mình quá ít phân bón; chúng trông thật yếu ớt.
Phủ định
If only the doctor wouldn't underdose the medication, the patient might actually get better.
Giá như bác sĩ không kê đơn thuốc quá ít, bệnh nhân có thể thực sự khỏe hơn.
Nghi vấn
If only they could find a way to determine who would underdose themselves.
Giá như họ có thể tìm ra cách để xác định ai sẽ tự uống thuốc không đủ liều.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underdose".

Tầm quan trọng của liều lượng chính xác

Trong y học, việc đảm bảo liều lượng chính xác của thuốc là vô cùng quan trọng. 'Underdose' có thể dẫn đến việc điều trị không hiệu quả và bệnh tình trở nên nghiêm trọng hơn. Điều này đặc biệt quan trọng với các loại thuốc kháng sinh và thuốc điều trị các bệnh mãn tính.