(Top Banner Ad)
underemployment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

underemployment

UK: /ˌʌndərɪmˈplɔɪmənt/ • US: /ˌʌndərɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng sử dụng lao động không hiệu quả sử dụng lao động dưới tiềm năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition in which people are employed at less than their full capacity or potential, often involving low pay, low skill jobs, or part-time work.

Vietnamese Meaning

Tình trạng người lao động bị sử dụng không hết khả năng hoặc tiềm năng của họ, thường liên quan đến mức lương thấp, công việc kỹ năng thấp hoặc làm việc bán thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a serious problem of underemployment, with many college graduates working in low-paying jobs."

    "Đất nước đang đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng về tình trạng sử dụng lao động không hiệu quả, với nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học làm những công việc lương thấp."

  • "Many recent graduates are experiencing underemployment due to the lack of available jobs in their fields."

    "Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đang trải qua tình trạng sử dụng lao động không hiệu quả do thiếu việc làm trong lĩnh vực của họ."

  • "Underemployment can lead to decreased job satisfaction and lower productivity."

    "Tình trạng sử dụng lao động không hiệu quả có thể dẫn đến giảm sự hài lòng trong công việc và giảm năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underemployment tình trạng thiếu việc làm
Verb underemploy sử dụng lao động dưới mức, không phát huy hết năng lực
Adjective underemployed thiếu việc làm, làm việc dưới mức
Noun employment việc làm, sự làm việc
Verb employ tuyển dụng, thuê
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
under-
English
employ
English
-ment
English
underemployment

Nguồn gốc của "Underemployment"

"Underemployment" là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, kết hợp tiền tố "under-" (nghĩa là "dưới mức, không đủ") và danh từ "employment" (nghĩa là "việc làm"). Nó mô tả tình trạng một người có việc làm nhưng không phát huy hết năng lực, làm công việc không phù hợp với trình độ, hoặc làm việc bán thời gian trong khi muốn làm toàn thời gian, phản ánh sự thiếu hụt trong việc tận dụng nguồn lao động.

Usage Note

Underemployment khác với unemployment (thất nghiệp). Underemployment đề cập đến việc có việc làm nhưng không được sử dụng hết kỹ năng hoặc trình độ, trong khi unemployment là không có việc làm. Nó bao gồm các tình huống như làm việc bán thời gian nhưng muốn làm toàn thời gian, hoặc làm một công việc đòi hỏi kỹ năng thấp hơn nhiều so với trình độ học vấn hoặc kinh nghiệm của người lao động.

Prepositions

in

"Underemployment in" a particular sector or region signifies the prevalence of underemployment within that specific area. For example: "Underemployment in the agricultural sector is a significant problem."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + underemployment
  • widespread widespread underemployment
    (tình trạng thiếu việc làm phổ biến)
  • severe severe underemployment
    (tình trạng thiếu việc làm nghiêm trọng)
  • involuntary involuntary underemployment
    (thiếu việc làm không tự nguyện)
Động từ + underemployment
  • tackle tackle underemployment
    (giải quyết tình trạng thiếu việc làm)
  • experience experience underemployment
    (trải qua tình trạng thiếu việc làm)
  • lead to lead to underemployment
    (dẫn đến tình trạng thiếu việc làm)
underemployment + Danh từ
  • rate underemployment rate
    (tỷ lệ thiếu việc làm)
  • crisis underemployment crisis
    (khủng hoảng thiếu việc làm)

Idioms

  • to be trapped in underemployment

    bị mắc kẹt trong tình trạng thiếu việc làm

    "Many graduates are trapped in underemployment, unable to find jobs that match their skills."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp bị mắc kẹt trong tình trạng thiếu việc làm, không tìm được công việc phù hợp với kỹ năng của mình.)

  • to suffer from underemployment

    chịu đựng tình trạng thiếu việc làm

    "The region's economy has been struggling, and many young people suffer from underemployment."

    (Kinh tế của khu vực đang gặp khó khăn, và nhiều người trẻ phải chịu đựng tình trạng thiếu việc làm.)

  • the hidden cost of underemployment

    chi phí ẩn của tình trạng thiếu việc làm

    "Beyond lost wages, the hidden cost of underemployment includes reduced innovation and social stagnation."

    (Ngoài việc mất thu nhập, chi phí ẩn của tình trạng thiếu việc làm còn bao gồm giảm đổi mới và trì trệ xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underemployment

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng người lao động bị sử dụng không hết khả năng hoặc tiềm năng của họ, thường liên quan đến mức lương thấp, công việc kỹ năng thấp hoặc làm việc bán thời gian.

"The country is facing a serious problem of underemployment, with many college graduates working in low-paying jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underemployment".

Giấc mơ Mỹ và Thất nghiệp Bán phần

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có niềm tin mạnh mẽ vào "Giấc mơ Mỹ" – ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công và thăng tiến thông qua làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, tình trạng thiếu việc làm (underemployment) thách thức niềm tin này, khi nhiều người có trình độ cao vẫn phải làm những công việc không phù hợp hoặc bán thời gian, khiến họ khó đạt được sự ổn định tài chính và mục tiêu cá nhân, làm suy yếu ý nghĩa của việc "làm việc chăm chỉ".

Kinh tế chia sẻ (Gig Economy) và Thách thức Thiếu việc làm

Sự phát triển của kinh tế chia sẻ (gig economy), nơi công việc thường là ngắn hạn, theo dự án hoặc linh hoạt (như lái xe công nghệ, giao hàng), đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. Tuy nhiên, nó cũng góp phần làm gia tăng tình trạng thiếu việc làm. Nhiều người làm việc trong nền kinh tế này có thể không có đủ giờ làm, thiếu phúc lợi toàn thời gian hoặc làm công việc không đòi hỏi kỹ năng của họ, dẫn đến sự bất ổn định và cảm giác bị đánh giá thấp năng lực.