hidden unemployment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unemployment that is not reflected in official unemployment statistics.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thất nghiệp không được phản ánh trong các số liệu thống kê thất nghiệp chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The official unemployment rate doesn't account for the hidden unemployment of discouraged workers."
"Tỷ lệ thất nghiệp chính thức không tính đến tình trạng thất nghiệp ẩn của những người lao động nản lòng."
-
"Many economists believe that hidden unemployment is a significant problem in developing countries."
"Nhiều nhà kinh tế tin rằng thất nghiệp ẩn là một vấn đề đáng kể ở các nước đang phát triển."
-
"The rise in part-time work may be masking significant hidden unemployment."
"Sự gia tăng công việc bán thời gian có thể che giấu tình trạng thất nghiệp ẩn đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hidden | ẩn, bị che giấu |
| Noun | unemployment | tình trạng thất nghiệp |
| Verb | employ | thuê, sử dụng lao động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thất nghiệp ẩn bao gồm những người đã bỏ cuộc tìm việc nhưng vẫn muốn làm việc (discouraged workers), những người làm việc bán thời gian nhưng muốn làm toàn thời gian (underemployed), và những người đang làm những công việc không phù hợp với trình độ chuyên môn của họ.
Prepositions
‘Hidden unemployment of skilled workers’ (thất nghiệp ẩn của lao động có tay nghề); ‘Hidden unemployment in rural areas’ (thất nghiệp ẩn ở vùng nông thôn). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi thất nghiệp ẩn, còn 'in' dùng để chỉ địa điểm hoặc khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant hidden unemployment (tình trạng thất nghiệp ẩn đáng kể)
-
Underlying hidden unemployment (tình trạng thất nghiệp ẩn tiềm ẩn)
-
Widespread hidden unemployment (tình trạng thất nghiệp ẩn lan rộng)
-
Reveal hidden unemployment (tiết lộ tình trạng thất nghiệp ẩn)
-
Address hidden unemployment (giải quyết tình trạng thất nghiệp ẩn)
-
Measure hidden unemployment (đo lường tình trạng thất nghiệp ẩn)
Idioms
-
The tip of the iceberg
Chỉ là phần nổi của tảng băng chìm (ám chỉ một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn)
"Official unemployment figures are just the tip of the iceberg; the real problem is hidden unemployment."
(Số liệu thất nghiệp chính thức chỉ là phần nổi của tảng băng chìm; vấn đề thực sự là tình trạng thất nghiệp ẩn.)
-
Under the radar
Không được chú ý, không bị phát hiện
"Many cases of hidden unemployment go under the radar and are not reflected in the statistics."
(Nhiều trường hợp thất nghiệp ẩn không bị chú ý và không được phản ánh trong số liệu thống kê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidden unemployment
Danh từTình trạng thất nghiệp không được phản ánh trong các số liệu thống kê thất nghiệp chính thức.
"The official unemployment rate doesn't account for the hidden unemployment of discouraged workers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden unemployment".
