(Top Banner Ad)
full employment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

full employment

UK: /fʊl ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /fʊl ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

toàn dụng lao động đầy đủ việc làm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which almost all people who are able and willing to work are employed.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hầu hết tất cả những người có khả năng và sẵn sàng làm việc đều có việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to achieve full employment through various economic policies."

    "Chính phủ đặt mục tiêu đạt được toàn dụng lao động thông qua nhiều chính sách kinh tế khác nhau."

  • "Many economists believe that full employment is an unrealistic goal."

    "Nhiều nhà kinh tế tin rằng toàn dụng lao động là một mục tiêu không thực tế."

  • "The country is close to achieving full employment, with only a small percentage of the population unemployed."

    "Đất nước gần đạt được toàn dụng lao động, chỉ với một tỷ lệ nhỏ dân số thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ Thuê, sử dụng lao động
Noun employer Người sử dụng lao động
Noun employee Người lao động, nhân viên
Noun unemployment Tình trạng thất nghiệp
Adjective unemployed Thất nghiệp
Adjective full Đầy đủ, toàn bộ
Adverb fully Hoàn toàn, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
ful
Latin
implicāre
Old French
emploi
English
employ
English
employment
Modern English
full employment

Khái niệm 'việc làm đầy đủ' ra đời như thế nào?

Khái niệm 'full employment' (việc làm đầy đủ) không phải là một cụm từ cổ mà là một thuật ngữ kinh tế hiện đại. Nó trở nên nổi bật vào thế kỷ 20, đặc biệt sau cuộc Đại suy thoái (Great Depression) và gắn liền với các lý thuyết của nhà kinh tế học John Maynard Keynes. Keynes cho rằng chính phủ cần can thiệp để đảm bảo rằng mọi người muốn làm việc đều có việc làm. Mục tiêu 'việc làm đầy đủ' trở thành một cột mốc quan trọng trong chính sách kinh tế vĩ mô của nhiều quốc gia.

Usage Note

“Full employment” không có nghĩa là 100% dân số có việc làm. Nó cho phép một tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên (natural rate of unemployment) nhất định, thường là do người lao động chuyển đổi công việc hoặc mới tham gia lực lượng lao động. Tỷ lệ này được coi là cần thiết cho một nền kinh tế năng động. Khái niệm này thường được sử dụng trong các thảo luận về chính sách kinh tế vĩ mô.

Prepositions

at in of

at: đề cập đến một thời điểm cụ thể (at full employment). in: đề cập đến một quốc gia, khu vực hoặc ngành (in full employment). of: đề cập đến đặc điểm của nền kinh tế (an economy of full employment)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full employment
  • achieve achieve full employment
    (đạt được việc làm đầy đủ)
  • maintain maintain full employment
    (duy trì việc làm đầy đủ)
  • promote promote full employment
    (thúc đẩy việc làm đầy đủ)
Adjective + full employment
  • sustainable sustainable full employment
    (việc làm đầy đủ bền vững)
  • genuine genuine full employment
    (việc làm đầy đủ thực sự)
Noun + full employment
  • goal of goal of full employment
    (mục tiêu việc làm đầy đủ)
  • policy of policy of full employment
    (chính sách việc làm đầy đủ)

Idioms

  • a commitment to full employment

    cam kết đạt được việc làm đầy đủ (chính sách)

    "The government reaffirmed its commitment to full employment."

    (Chính phủ tái khẳng định cam kết đạt được việc làm đầy đủ.)

  • the ideal of full employment

    lý tưởng về việc làm đầy đủ

    "Economists often debate whether the ideal of full employment is truly achievable."

    (Các nhà kinh tế thường tranh luận liệu lý tưởng về việc làm đầy đủ có thực sự khả thi hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full employment

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hầu hết tất cả những người có khả năng và sẵn sàng làm việc đều có việc làm.

"The government aims to achieve full employment through various economic policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government achieved full employment is a great success.
Việc chính phủ đạt được tình trạng toàn dụng lao động là một thành công lớn.
Phủ định
Whether full employment is sustainable in the long term is not certain.
Liệu tình trạng toàn dụng lao động có bền vững trong dài hạn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why full employment wasn't reached last year is still under investigation.
Tại sao năm ngoái không đạt được tình trạng toàn dụng lao động vẫn đang được điều tra.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has achieved full employment, hasn't it?
Đất nước đã đạt được tình trạng toàn dụng lao động, phải không?
Phủ định
We haven't reached full employment yet, have we?
Chúng ta vẫn chưa đạt được tình trạng toàn dụng lao động, phải không?
Nghi vấn
Full employment is the government's main target, isn't it?
Toàn dụng lao động là mục tiêu chính của chính phủ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full employment".

Mục tiêu kinh tế vĩ mô

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'full employment' là một trong những mục tiêu chính của chính sách kinh tế vĩ mô, bên cạnh ổn định giá cả và tăng trưởng kinh tế. Nó phản ánh niềm tin rằng mọi công dân có khả năng và mong muốn làm việc đều nên có cơ hội có việc làm, góp phần vào sự ổn định và thịnh vượng của xã hội.

Tầm quan trọng của John Maynard Keynes

Khái niệm 'full employment' được phổ biến rộng rãi nhờ nhà kinh tế học người Anh John Maynard Keynes vào thế kỷ 20. Lý thuyết của ông cho rằng chính phủ có vai trò quan trọng trong việc quản lý nền kinh tế để tránh suy thoái và thất nghiệp, đặt nền móng cho nhiều chính sách kinh tế hiện đại nhằm đạt được và duy trì việc làm đầy đủ.