(Top Banner Ad)
underpopulation
C1
noun C1 Nhân khẩu học, Kinh tế học, Xã hội học

underpopulation

UK: /ˌʌndəˌpɒpjuˈleɪʃən/ • US: /ˌʌndərˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu dân số tình trạng dân số thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A population lower than desirable, sustainable, or necessary for a particular region or purpose.

Vietnamese Meaning

Tình trạng dân số thấp hơn mức mong muốn, bền vững hoặc cần thiết cho một khu vực hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underpopulation of rural areas is causing a decline in agricultural production."

    "Tình trạng thiếu dân số ở các khu vực nông thôn đang gây ra sự suy giảm trong sản xuất nông nghiệp."

  • "The country is facing underpopulation due to low birth rates and emigration."

    "Đất nước đang đối mặt với tình trạng thiếu dân số do tỷ lệ sinh thấp và di cư."

  • "Underpopulation can lead to a decline in economic growth."

    "Thiếu dân số có thể dẫn đến sự suy giảm trong tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Verb populate sinh sống, cư trú; lấp đầy dân số
Adjective populous đông dân, nhiều người
Noun overpopulation tình trạng quá tải dân số
Verb underpopulate làm cho có ít dân số hơn mức cần thiết
Noun depopulation sự giảm dân số, sự tiêu điều dân số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰer- (under, below)
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Latin
populus (people)
Latin
populatio (a peopling, a population)
Old French
populacion
English (16th C.)
population
English (20th C.)
underpopulation (from 'under-' + 'population')

Nguồn gốc của 'Underpopulation'

Từ 'underpopulation' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'under-' và danh từ 'population'. Tiền tố 'under-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'ít hơn', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'under'. Danh từ 'population' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'populus' (người dân) và 'populatio' (sự đông dân). Khi ghép lại, 'underpopulation' mô tả tình trạng dân số ở mức thấp hơn mức mong muốn hoặc cần thiết, thường gây ra những lo ngại về xã hội và kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi số lượng người trong một khu vực không đủ để hỗ trợ nền kinh tế, xã hội hoặc quân sự của khu vực đó. Nó có thể dẫn đến thiếu hụt lao động, giảm năng suất và suy yếu kinh tế. Khác với 'depopulation' (sự suy giảm dân số) vốn chỉ đơn giản là sự giảm số lượng người, 'underpopulation' nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực của việc dân số quá ít.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'underpopulation in rural areas' (tình trạng thiếu dân số ở các khu vực nông thôn), 'the problem of underpopulation' (vấn đề thiếu dân số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underpopulation
  • severe severe underpopulation
    (tình trạng thiếu dân số nghiêm trọng)
  • drastic drastic underpopulation
    (thiếu hụt dân số trầm trọng)
  • aging aging underpopulation
    (tình trạng thiếu dân số do già hóa)
  • rural rural underpopulation
    (thiếu dân số ở nông thôn)
Verb + underpopulation
  • face face underpopulation
    (đối mặt với tình trạng thiếu dân số)
  • combat combat underpopulation
    (chống lại tình trạng thiếu dân số)
  • address address underpopulation
    (giải quyết vấn đề thiếu dân số)
  • lead to lead to underpopulation
    (dẫn đến tình trạng thiếu dân số)
Noun + underpopulation
  • risk of risk of underpopulation
    (nguy cơ thiếu dân số)
  • impact of impact of underpopulation
    (tác động của tình trạng thiếu dân số)
  • problem of problem of underpopulation
    (vấn đề thiếu dân số)

Idioms

  • the threat of underpopulation

    mối đe dọa thiếu hụt dân số

    "Many developed countries are now concerned about the threat of underpopulation."

    (Nhiều quốc gia phát triển hiện đang lo ngại về mối đe dọa thiếu hụt dân số.)

  • a crisis of underpopulation

    khủng hoảng thiếu dân số

    "Some experts predict that the world will face a crisis of underpopulation in the coming decades."

    (Một số chuyên gia dự đoán rằng thế giới sẽ đối mặt với khủng hoảng thiếu dân số trong những thập kỷ tới.)

  • addressing underpopulation

    giải quyết vấn đề thiếu dân số

    "Governments are exploring various policies for addressing underpopulation."

    (Các chính phủ đang tìm kiếm nhiều chính sách khác nhau để giải quyết vấn đề thiếu dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underpopulation

noun
Lật mặt

Tình trạng dân số thấp hơn mức mong muốn, bền vững hoặc cần thiết cho một khu vực hoặc mục đích cụ thể.

"The underpopulation of rural areas is causing a decline in agricultural production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Underpopulation can lead to economic stagnation in certain regions.
Tình trạng thiếu dân số có thể dẫn đến trì trệ kinh tế ở một số khu vực nhất định.
Phủ định
There is no underpopulation issue in densely populated cities like Tokyo.
Không có vấn đề thiếu dân số ở các thành phố đông dân như Tokyo.
Nghi vấn
Is underpopulation a significant concern for the future of rural communities?
Liệu tình trạng thiếu dân số có phải là một mối lo ngại đáng kể cho tương lai của các cộng đồng nông thôn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a region experiences underpopulation, the local economy often stagnates.
Nếu một khu vực trải qua tình trạng thiếu dân số, nền kinh tế địa phương thường trì trệ.
Phủ định
When a country has underpopulation, it does not usually have enough workers to fill all available jobs.
Khi một quốc gia bị thiếu dân số, thường không có đủ người lao động để lấp đầy tất cả các công việc hiện có.
Nghi vấn
If a rural area faces underpopulation, does the government offer incentives to attract new residents?
Nếu một khu vực nông thôn phải đối mặt với tình trạng thiếu dân số, chính phủ có đưa ra các ưu đãi để thu hút cư dân mới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Underpopulation is a significant concern for many European countries, isn't it?
Tình trạng thiếu dân số là một mối quan ngại đáng kể đối với nhiều quốc gia châu Âu, phải không?
Phủ định
Underpopulation isn't as widely discussed as overpopulation, is it?
Tình trạng thiếu dân số không được thảo luận rộng rãi như tình trạng quá tải dân số, phải không?
Nghi vấn
Underpopulation hasn't affected the economic growth of some developed countries, has it?
Tình trạng thiếu dân số đã không ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế của một số nước phát triển, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, some rural areas will have experienced significant underpopulation due to migration to cities.
Đến năm 2050, một số vùng nông thôn sẽ trải qua tình trạng thiếu dân số đáng kể do di cư đến các thành phố.
Phủ định
The researchers won't have solved the problem of underpopulation in the region by the end of the decade.
Các nhà nghiên cứu sẽ không giải quyết được vấn đề thiếu dân số trong khu vực vào cuối thập kỷ này.
Nghi vấn
Will government policies have addressed the issue of underpopulation effectively by then?
Liệu các chính sách của chính phủ có giải quyết hiệu quả vấn đề thiếu dân số vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underpopulation".

Dân số già hóa và tác động kinh tế

Ở nhiều nước phát triển, tình trạng thiếu dân số thường đi kèm với dân số già hóa nhanh chóng. Điều này gây áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội, thiếu hụt lực lượng lao động trẻ, và có thể làm suy giảm tăng trưởng kinh tế. Các chính phủ phải đối mặt với thách thức cân bằng giữa việc hỗ trợ người cao tuổi và duy trì một nền kinh tế năng động.

Chính sách khuyến khích sinh sản

Để đối phó với tình trạng thiếu dân số, một số quốc gia ở châu Âu và Đông Á đã thực hiện các chính sách khuyến khích sinh sản (pro-natalist policies). Các chính sách này có thể bao gồm trợ cấp tài chính cho các gia đình có con, hỗ trợ giữ trẻ, nghỉ phép sinh con có lương dài hơn, và các ưu đãi về nhà ở hoặc giáo dục, nhằm khuyến khích các cặp vợ chồng sinh thêm con.