(Top Banner Ad)
overpopulation
C1
Danh từ C1 Môi trường và Xã hội

overpopulation

UK: /ˌəʊvəˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌoʊvərˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quá tải dân số bùng nổ dân số (mang nghĩa tiêu cực) tăng trưởng dân số quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being populated with excessively large numbers.

Vietnamese Meaning

Tình trạng dân số quá đông, vượt quá khả năng đáp ứng của tài nguyên và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overpopulation is a major concern in many developing countries."

    "Quá tải dân số là một mối quan tâm lớn ở nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "Overpopulation can lead to food shortages and increased poverty."

    "Quá tải dân số có thể dẫn đến tình trạng thiếu lương thực và gia tăng nghèo đói."

  • "The effects of overpopulation are felt most acutely in densely populated urban areas."

    "Những ảnh hưởng của quá tải dân số được cảm nhận rõ rệt nhất ở các khu vực đô thị đông dân cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb populate định cư, lấp đầy dân số
Verb depopulate làm giảm dân số, làm cho vắng dân
Noun population dân số, quần thể
Adjective populous đông dân, có nhiều người
Verb overpopulate gây ra tình trạng quá tải dân số
Adjective overpopulated bị quá tải dân số, quá đông dân
Noun underpopulation thiếu dân số, dân số thấp hơn mức tối ưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
population
Old English
ofer
English
over + population
English
overpopulation

Nguồn gốc của 'Overpopulation'

Từ 'overpopulation' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer', có nghĩa là 'quá mức, vượt quá') và danh từ 'population' (từ tiếng Latin 'populus' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'dân số' hoặc 'hành động định cư'). Ghép lại, nó mô tả tình trạng dân số quá đông so với khả năng chịu đựng của môi trường hay nguồn lực, một khái niệm trở nên nổi bật khi con người bắt đầu nhận thức rõ hơn về giới hạn của Trái Đất.

Usage Note

Từ 'overpopulation' thường được dùng để chỉ tình trạng khi số lượng dân số trong một khu vực cụ thể vượt quá sức chứa của khu vực đó, dẫn đến các vấn đề như thiếu tài nguyên, ô nhiễm môi trường, và các vấn đề xã hội khác. Nó nhấn mạnh đến sự mất cân bằng giữa dân số và tài nguyên sẵn có.

Prepositions

of in

'overpopulation of': thường dùng để chỉ sự quá tải dân số của một khu vực cụ thể (ví dụ: overpopulation of the earth). 'overpopulation in': cũng tương tự, nhấn mạnh đến vị trí địa lý (ví dụ: overpopulation in urban areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overpopulation
  • global global overpopulation
    (quá tải dân số toàn cầu)
  • urban urban overpopulation
    (quá tải dân số đô thị)
  • serious serious overpopulation
    (tình trạng quá tải dân số nghiêm trọng)
  • alarming alarming overpopulation
    (tình trạng quá tải dân số đáng báo động)
Verb + overpopulation
  • address address overpopulation
    (giải quyết vấn đề quá tải dân số)
  • control control overpopulation
    (kiểm soát tình trạng quá tải dân số)
  • combat combat overpopulation
    (chống lại tình trạng quá tải dân số)
  • suffer from suffer from overpopulation
    (chịu đựng tình trạng quá tải dân số)
Noun + of overpopulation
  • the problem the problem of overpopulation
    (vấn đề quá tải dân số)
  • the threat the threat of overpopulation
    (mối đe dọa từ quá tải dân số)
  • the effects the effects of overpopulation
    (những ảnh hưởng của quá tải dân số)

Idioms

  • the issue of overpopulation

    vấn đề dân số quá tải, tình trạng dân số vượt quá khả năng chịu đựng của môi trường hoặc nguồn lực.

    "Governments worldwide are increasingly concerned with the issue of overpopulation and its impact on resources."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới ngày càng lo ngại về vấn đề quá tải dân số và tác động của nó lên tài nguyên.)

  • grappling with overpopulation

    vật lộn, đối phó với tình trạng dân số quá tải.

    "Many developing countries are grappling with overpopulation, leading to strain on infrastructure and public services."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang vật lộn với tình trạng quá tải dân số, dẫn đến áp lực lên cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng.)

  • a crisis of overpopulation

    một cuộc khủng hoảng dân số quá tải.

    "Some scientists warn that the world is heading towards a crisis of overpopulation, especially in certain vulnerable regions."

    (Một số nhà khoa học cảnh báo rằng thế giới đang tiến tới một cuộc khủng hoảng dân số quá tải, đặc biệt ở một số khu vực dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overpopulation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng dân số quá đông, vượt quá khả năng đáp ứng của tài nguyên và môi trường.

"Overpopulation is a major concern in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpopulation".

Lý thuyết Malthus và Nỗi lo Dân số

Vào cuối thế kỷ 18, nhà kinh tế học người Anh Thomas Malthus đã đưa ra lý thuyết rằng dân số có xu hướng tăng theo cấp số nhân, trong khi nguồn cung lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng. Điều này dẫn đến một dự đoán nghiệt ngã về nạn đói, bệnh tật và xung đột do dân số quá đông vượt quá khả năng của Trái Đất để nuôi sống tất cả. Dù không hoàn toàn chính xác trong dài hạn nhờ tiến bộ công nghệ, lý thuyết Malthus vẫn là một góc nhìn quan trọng về những rủi ro của tình trạng quá tải dân số.

Tác động Môi trường và Phát triển Bền vững

Tình trạng quá tải dân số được coi là một yếu tố chính gây ra nhiều vấn đề môi trường toàn cầu như biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm và mất đa dạng sinh học. Liên Hợp Quốc đã đặt ra các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), trong đó có mục tiêu về dân số và tiêu dùng có trách nhiệm, nhằm tìm cách cân bằng nhu cầu của con người với khả năng chịu đựng của hành tinh, đảm bảo một tương lai bền vững cho tất cả.