underreact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to react with sufficient force or energy; to react less strongly than is appropriate or necessary.
Vietnamese Meaning
Phản ứng yếu ớt hoặc không đầy đủ; phản ứng không đủ mạnh mẽ hoặc cần thiết so với tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government was accused of underreacting to the growing crisis."
"Chính phủ bị cáo buộc đã phản ứng quá yếu ớt trước cuộc khủng hoảng đang gia tăng."
-
"Investors underreacted to the company's poor earnings report, and the stock price remained stable."
"Các nhà đầu tư đã phản ứng quá yếu ớt trước báo cáo thu nhập kém của công ty và giá cổ phiếu vẫn ổn định."
-
"He tended to underreact in stressful situations, which sometimes made things worse."
"Anh ấy có xu hướng phản ứng yếu ớt trong những tình huống căng thẳng, điều này đôi khi khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | react | phản ứng |
| Adverb | underreactively | một cách phản ứng yếu ớt |
| Noun | underreaction | sự phản ứng yếu ớt |
| Adjective | reactive | có tính phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'underreact' thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự phản ứng thiếu sót hoặc không phù hợp với mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Nó ngụ ý rằng người phản ứng đã đánh giá thấp tình hình hoặc không nhận thức được đầy đủ hậu quả tiềm tàng. So với 'overreact' (phản ứng thái quá), 'underreact' thể hiện thái độ ngược lại, nhưng cả hai đều chỉ ra sự mất cân bằng trong phản ứng.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường đi sau 'underreact' để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà phản ứng hướng đến (ví dụ: 'underreact to a threat'). Khi sử dụng 'about', nó có thể chỉ vấn đề hoặc nguyên nhân gây ra phản ứng yếu ớt (ví dụ: 'underreact about the consequences').
Collocations (Từ đi kèm)
-
noticeably noticeably underreact (phản ứng một cách đáng chú ý là yếu ớt)
-
slightly slightly underreact (phản ứng hơi yếu ớt)
-
consistently consistently underreact (liên tục phản ứng yếu ớt)
-
he he tends to underreact (anh ấy có xu hướng phản ứng yếu ớt)
-
she she might underreact (cô ấy có lẽ sẽ phản ứng yếu ớt)
-
they they often underreact (họ thường phản ứng yếu ớt)
-
tend tend to underreact (có xu hướng phản ứng yếu ớt)
-
seem seem to underreact (có vẻ như phản ứng yếu ớt)
-
try try not to underreact (cố gắng không phản ứng yếu ớt)
Idioms
-
Don't underreact to a crisis.
Đừng phản ứng quá nhẹ trước một cuộc khủng hoảng.
"When the fire alarm goes off, don't underreact to the crisis."
(Khi chuông báo cháy kêu, đừng phản ứng quá nhẹ trước cuộc khủng hoảng.)
-
It's better to overreact than underreact.
Tốt hơn là phản ứng thái quá còn hơn là phản ứng quá nhẹ.
"In cybersecurity, it's better to overreact than underreact to a potential threat."
(Trong an ninh mạng, tốt hơn là phản ứng thái quá còn hơn là phản ứng quá nhẹ trước một mối đe dọa tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underreact
VerbPhản ứng yếu ớt hoặc không đầy đủ; phản ứng không đủ mạnh mẽ hoặc cần thiết so với tình huống.
"The government was accused of underreacting to the growing crisis."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager, who tended to underreact to crises, was eventually replaced. |
Người quản lý, người có xu hướng phản ứng thái quá trước các cuộc khủng hoảng, cuối cùng đã bị thay thế. |
| Phủ định | The employee who didn't underreact when he saw the fire alarm actually saved lives. |
Người nhân viên, người đã không phản ứng thái quá khi nhìn thấy chuông báo cháy, thực sự đã cứu sống nhiều người. |
| Nghi vấn | Is he the type of person who will underreact when facing immense pressure? |
Anh ta có phải là kiểu người sẽ phản ứng thái quá khi đối mặt với áp lực lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underreact".
