(Top Banner Ad)
undersized
B2
adjective B2 Tổng quát

undersized

UK: /ˌʌndəˈsaɪzd/ • US: /ˌʌndərˈsaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kích thước nhỏ con còi cọc bé hơn bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smaller than the usual or expected size.

Vietnamese Meaning

Nhỏ hơn kích thước thông thường hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The runt of the litter was undersized and weak."

    "Con út trong đàn bị thiếu cân và yếu ớt."

  • "The undersized tomatoes were rejected by the grocer."

    "Những quả cà chua nhỏ bị người bán tạp hóa từ chối."

  • "He was an undersized player, but he made up for it with his speed."

    "Anh ấy là một cầu thủ thấp bé, nhưng anh ấy bù đắp cho điều đó bằng tốc độ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun size kích thước, cỡ
Verb size xác định kích thước, phân loại theo kích thước
Adjective oversized quá khổ, lớn hơn kích thước thông thường (từ trái nghĩa)
Noun sizing việc phân cỡ, chất hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
assise
English
size
Modern English
undersized

Cấu tạo từ ghép

Từ 'undersized' được tạo thành từ tiền tố 'under-' có nghĩa là 'dưới, ít hơn' và từ 'sized' (dạng quá khứ phân từ của 'size') có nghĩa là 'có kích thước'. Khi ghép lại, nó mô tả thứ gì đó có kích thước nhỏ hơn mức bình thường, mong đợi hoặc phù hợp.

Usage Note

Từ 'undersized' thường mang ý nghĩa về kích thước vật lý, chỉ sự thiếu hụt so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. Nó có thể ám chỉ sự yếu ớt, kém phát triển hoặc không đạt yêu cầu về kích thước. Khác với 'small' đơn thuần, 'undersized' nhấn mạnh sự so sánh với một chuẩn mực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undersized
  • extremely extremely undersized
    (cực kỳ nhỏ bé/cỡ nhỏ)
  • slightly slightly undersized
    (hơi nhỏ bé/cỡ nhỏ)
  • noticeably noticeably undersized
    (nhỏ bé/cỡ nhỏ rõ rệt)
  • critically critically undersized
    (nhỏ bé/cỡ nhỏ đến mức nguy hiểm/nghiêm trọng)
Verb + undersized
  • appear appear undersized
    (trông có vẻ nhỏ bé/cỡ nhỏ)
  • look look undersized
    (trông có vẻ nhỏ bé/cỡ nhỏ)
  • remain remain undersized
    (vẫn còn nhỏ bé/cỡ nhỏ)
undersized + Noun
  • car an undersized car
    (một chiếc xe ô tô cỡ nhỏ)
  • room an undersized room
    (một căn phòng nhỏ)
  • portions undersized portions
    (các khẩu phần ăn nhỏ)
  • player an undersized player
    (một cầu thủ có thể hình nhỏ con)

Idioms

  • undersized for its age

    nhỏ bé so với tuổi của nó

    "The puppy was undersized for its age due to poor nutrition."

    (Chú chó con nhỏ bé so với tuổi của nó do dinh dưỡng kém.)

  • undersized compared to...

    nhỏ bé so với...

    "Her new apartment felt undersized compared to her old house."

    (Căn hộ mới của cô ấy có vẻ nhỏ bé so với căn nhà cũ của cô ấy.)

  • undersized but mighty

    nhỏ bé nhưng mạnh mẽ/phi thường

    "Despite being undersized, the team proved to be mighty on the field."

    (Mặc dù có thể hình nhỏ bé, đội bóng đã chứng tỏ được sức mạnh phi thường trên sân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undersized

adjective
Lật mặt

Nhỏ hơn kích thước thông thường hoặc mong đợi.

"The runt of the litter was undersized and weak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The undersized puppy was easily overlooked in the litter.
Chú chó con quá nhỏ bé dễ bị bỏ qua trong đàn.
Phủ định
He is not undersized for his age; he's just a late bloomer.
Cậu ấy không hề nhỏ so với tuổi; cậu ấy chỉ là người phát triển muộn.
Nghi vấn
Is the undersized fruit still safe to eat?
Quả bé xíu đó còn ăn được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undersized".

Thể thao: Vượt lên bất lợi thể chất

Trong thể thao, khái niệm 'undersized' thường được dùng để chỉ các vận động viên có thể hình nhỏ hơn đối thủ. Tuy nhiên, nhiều câu chuyện truyền cảm hứng đã chứng minh rằng sự khéo léo, tốc độ và tinh thần chiến đấu có thể giúp những người 'undersized' vượt qua bất lợi về thể chất để đạt được thành công.

Giá trị sản phẩm và kỳ vọng

Trong lĩnh vực hàng hóa tiêu dùng, khi một sản phẩm (như trái cây, rau củ, hoặc linh kiện) được mô tả là 'undersized', nó thường ngụ ý rằng sản phẩm đó không đạt tiêu chuẩn về kích thước mong muốn. Điều này có thể ảnh hưởng đến nhận thức về chất lượng, giá trị hoặc công dụng của sản phẩm đó trong mắt người tiêu dùng.