(Top Banner Ad)
underutilize
C1
Động từ C1 Kinh tế, Quản lý, Tổng quát

underutilize

UK: /ˌʌndəˈjuːtɪlaɪz/ • US: /ˌʌndərˈjuːtəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

không tận dụng hết sử dụng dưới mức tiềm năng khai thác không hết tiềm năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use something less than its full potential.

Vietnamese Meaning

Sử dụng cái gì đó dưới mức tiềm năng đầy đủ của nó; không tận dụng hết khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is underutilizing its workforce."

    "Công ty đang không tận dụng hết lực lượng lao động của mình."

  • "The solar panels are underutilized during the winter months."

    "Các tấm pin mặt trời không được tận dụng hết trong những tháng mùa đông."

  • "Many of the country's skilled workers are underutilized, working in jobs that don't require their full abilities."

    "Nhiều công nhân lành nghề của đất nước đang không được tận dụng hết, làm những công việc không đòi hỏi toàn bộ khả năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utilize sử dụng, tận dụng
Noun utilization sự sử dụng, sự tận dụng
Adjective utilizable có thể sử dụng được, có thể tận dụng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
underutilize
English
under- (prefix) + utilize
French
utiliser
Latin
utilis

Từ 'Utilize' Đến 'Underutilize'

Từ 'utilize' xuất phát từ tiếng Latin 'utilis', có nghĩa là 'hữu ích'. Trong tiếng Anh, nó mang nghĩa 'sử dụng'. Khi thêm tiền tố 'under-', ta có 'underutilize', nghĩa là sử dụng một cách không hiệu quả hoặc không đầy đủ. Nó ám chỉ một sự lãng phí tiềm năng hoặc nguồn lực.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ việc không khai thác hết tiềm năng của tài sản, nguồn lực, hoặc kỹ năng. Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí hoặc kém hiệu quả. Khác với 'misuse' (sử dụng sai cách) hoặc 'abuse' (lạm dụng), 'underutilize' đơn giản là không sử dụng hết khả năng vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underutilize
  • seriously seriously underutilize
    (sử dụng một cách nghiêm trọng không hiệu quả)
  • often often underutilize
    (thường xuyên sử dụng không hiệu quả)
Verb + underutilize
  • tend to tend to underutilize
    (có xu hướng sử dụng không hiệu quả)
  • continue to continue to underutilize
    (tiếp tục sử dụng không hiệu quả)

Idioms

  • Not using all your resources means you are underutilizing them

    Việc không sử dụng hết tài nguyên của bạn có nghĩa là bạn đang sử dụng chúng không hiệu quả.

    "The company is not marketing to its full potential, underutilizing its marketing budget."

    (Công ty không tiếp thị hết tiềm năng của mình, đang sử dụng không hiệu quả ngân sách tiếp thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underutilize

Động từ
Lật mặt

Sử dụng cái gì đó dưới mức tiềm năng đầy đủ của nó; không tận dụng hết khả năng.

"The company is underutilizing its workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underutilize".

Quản lý nguồn lực

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng hiệu quả nguồn lực (như thời gian, tiền bạc, nhân lực) được coi trọng. 'Underutilize' thường được dùng để chỉ trích những hành động lãng phí hoặc không tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực này.