underexploit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to make full use of (a resource or opportunity).
Vietnamese Meaning
Không khai thác đầy đủ (một nguồn lực hoặc cơ hội).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is underexploiting its vast mineral resources."
"Đất nước đang không khai thác đầy đủ nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú của mình."
-
"Many companies underexploit the data they collect from their customers."
"Nhiều công ty không khai thác hết dữ liệu mà họ thu thập từ khách hàng của mình."
-
"The region's tourism potential remains underexploited."
"Tiềm năng du lịch của khu vực vẫn chưa được khai thác đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underexploit | Khai thác dưới mức, chưa tận dụng hết |
| Adjective | underexploited | Bị khai thác dưới mức, chưa được tận dụng hết |
| Noun | underexploitation | Sự khai thác dưới mức, tình trạng chưa tận dụng hết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'underexploit' mang ý nghĩa không tận dụng hết tiềm năng hoặc giá trị của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, hoặc quản lý để chỉ việc một công ty, quốc gia hoặc cá nhân không sử dụng hiệu quả các nguồn lực sẵn có. Nó khác với 'underuse' ở chỗ 'underexploit' nhấn mạnh vào việc khai thác tiềm năng kinh tế hoặc giá trị, trong khi 'underuse' chỉ đơn giản là không sử dụng đủ.
Prepositions
Không đi kèm giới từ cụ thể nào sau động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly underexploit (khai thác dưới mức đáng kể)
-
largely largely underexploit (phần lớn chưa được khai thác hết)
-
badly badly underexploit (khai thác rất kém hiệu quả)
-
resources underexploit resources (khai thác tài nguyên dưới mức)
-
potential underexploit potential (chưa khai thác hết tiềm năng)
-
opportunities underexploit opportunities (bỏ lỡ cơ hội, chưa tận dụng hết cơ hội)
-
talent underexploit talent (chưa tận dụng hết nhân tài/năng khiếu)
-
remain remain underexploited (vẫn còn bị khai thác dưới mức/chưa được tận dụng hết)
-
be be underexploited (bị khai thác dưới mức, chưa được tận dụng hết)
Idioms
-
to underexploit one's full potential
không khai thác hết tiềm năng/năng lực của bản thân
"Many students underexploit their full potential due to lack of motivation."
(Nhiều học sinh không khai thác hết tiềm năng của mình do thiếu động lực.)
-
to leave something underexploited
để thứ gì đó chưa được khai thác/tận dụng hết
"The government was criticized for leaving vast natural resources underexploited."
(Chính phủ bị chỉ trích vì để một lượng lớn tài nguyên thiên nhiên chưa được khai thác hết.)
-
a resource that remains underexploited
một nguồn tài nguyên vẫn còn chưa được khai thác hết
"Human capital is often a resource that remains underexploited in many developing countries."
(Nguồn nhân lực thường là một tài nguyên vẫn còn chưa được khai thác hết ở nhiều quốc gia đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underexploit
Động từKhông khai thác đầy đủ (một nguồn lực hoặc cơ hội).
"The country is underexploiting its vast mineral resources."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company underexploited its renewable energy resources last year. |
Công ty đã khai thác chưa hết các nguồn năng lượng tái tạo của mình vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't underexploit the land; they used every inch of it. |
Họ đã không khai thác dưới mức mảnh đất; họ đã sử dụng từng tấc đất. |
| Nghi vấn | Did the government underexploit the mineral deposits at that time? |
Chính phủ có khai thác chưa hết các mỏ khoáng sản vào thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underexploit".
