underuse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use something less than is necessary or advisable.
Vietnamese Meaning
Sử dụng cái gì đó ít hơn mức cần thiết hoặc nên dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital was underused due to lack of funding."
"Bệnh viện đã bị sử dụng dưới mức do thiếu kinh phí."
-
"The software is powerful, but its features are often underused."
"Phần mềm này rất mạnh, nhưng các tính năng của nó thường bị sử dụng dưới mức."
-
"Underuse of renewable energy sources is a major problem."
"Việc sử dụng dưới mức các nguồn năng lượng tái tạo là một vấn đề lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'underuse' thường được dùng để chỉ việc không tận dụng hết tiềm năng hoặc công dụng của một thứ gì đó. Nó mang nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lãng phí hoặc bỏ lỡ cơ hội. Cần phân biệt với 'misuse' (lạm dụng, sử dụng sai cách) và 'abuse' (lạm dụng, hành hạ), trong đó 'underuse' chỉ đơn thuần là không sử dụng đủ, trong khi hai từ kia mang nghĩa sử dụng sai mục đích hoặc gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic underuse (sự không sử dụng mãn tính, sự bỏ bê kéo dài)
-
systematic systematic underuse (sự không sử dụng có hệ thống)
-
lead to lead to underuse (dẫn đến việc không sử dụng)
-
result in result in underuse (gây ra việc không sử dụng)
-
cause cause underuse (gây ra việc không sử dụng)
-
underuse underuse of resources (việc không sử dụng nguồn lực đầy đủ)
-
underuse underuse of talent (việc không tận dụng tài năng)
-
underuse underuse of facilities (việc không sử dụng cơ sở vật chất đầy đủ)
Idioms
-
use it or lose it
cái gì không sử dụng thì sẽ mất; cần phải sử dụng thường xuyên nếu không muốn mất khả năng
"If you don't practice your French, you'll forget it. Use it or lose it!"
(Nếu bạn không luyện tập tiếng Pháp, bạn sẽ quên mất thôi. Cái gì không sử dụng thì sẽ mất!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underuse
động từSử dụng cái gì đó ít hơn mức cần thiết hoặc nên dùng.
"The hospital was underused due to lack of funding."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been underusing its marketing budget before the new CEO arrived. |
Công ty đã sử dụng không hiệu quả ngân sách tiếp thị của mình trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | They hadn't been underusing the equipment; it was simply old and breaking down. |
Họ đã không sử dụng không hiệu quả thiết bị; nó chỉ đơn giản là cũ và đang bị hỏng. |
| Nghi vấn | Had the team been underusing the software's advanced features before the training session? |
Trước buổi đào tạo, nhóm đã sử dụng không hiệu quả các tính năng nâng cao của phần mềm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underuse".
