(Top Banner Ad)
underuse
C1
động từ C1 Tổng quát

underuse

UK: /ˌʌndəˈjuːz/ • US: /ˌʌndərˈjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng dưới mức không tận dụng hết bỏ phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use something less than is necessary or advisable.

Vietnamese Meaning

Sử dụng cái gì đó ít hơn mức cần thiết hoặc nên dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital was underused due to lack of funding."

    "Bệnh viện đã bị sử dụng dưới mức do thiếu kinh phí."

  • "The software is powerful, but its features are often underused."

    "Phần mềm này rất mạnh, nhưng các tính năng của nó thường bị sử dụng dưới mức."

  • "Underuse of renewable energy sources is a major problem."

    "Việc sử dụng dưới mức các nguồn năng lượng tái tạo là một vấn đề lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng
Noun use sự sử dụng
Noun user người dùng
Adjective useful hữu ích
Adverb usefully một cách hữu ích
Verb misuse lạm dụng, sử dụng sai mục đích
Noun misuse sự lạm dụng, sự sử dụng sai mục đích
Verb overuse sử dụng quá mức
Noun overuse sự sử dụng quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
underuse

Nguồn gốc của 'Underuse'

Từ 'underuse' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'dưới mức, không đủ') và động từ 'use' (sử dụng). Nó xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh hiện đại, phản ánh sự cần thiết của việc mô tả tình trạng sử dụng không hiệu quả nguồn lực hoặc khả năng.

Usage Note

Động từ 'underuse' thường được dùng để chỉ việc không tận dụng hết tiềm năng hoặc công dụng của một thứ gì đó. Nó mang nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lãng phí hoặc bỏ lỡ cơ hội. Cần phân biệt với 'misuse' (lạm dụng, sử dụng sai cách) và 'abuse' (lạm dụng, hành hạ), trong đó 'underuse' chỉ đơn thuần là không sử dụng đủ, trong khi hai từ kia mang nghĩa sử dụng sai mục đích hoặc gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underuse
  • chronic chronic underuse
    (sự không sử dụng mãn tính, sự bỏ bê kéo dài)
  • systematic systematic underuse
    (sự không sử dụng có hệ thống)
Verb + underuse
  • lead to lead to underuse
    (dẫn đến việc không sử dụng)
  • result in result in underuse
    (gây ra việc không sử dụng)
  • cause cause underuse
    (gây ra việc không sử dụng)
Underuse + of + Noun
  • underuse underuse of resources
    (việc không sử dụng nguồn lực đầy đủ)
  • underuse underuse of talent
    (việc không tận dụng tài năng)
  • underuse underuse of facilities
    (việc không sử dụng cơ sở vật chất đầy đủ)

Idioms

  • use it or lose it

    cái gì không sử dụng thì sẽ mất; cần phải sử dụng thường xuyên nếu không muốn mất khả năng

    "If you don't practice your French, you'll forget it. Use it or lose it!"

    (Nếu bạn không luyện tập tiếng Pháp, bạn sẽ quên mất thôi. Cái gì không sử dụng thì sẽ mất!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underuse

động từ
Lật mặt

Sử dụng cái gì đó ít hơn mức cần thiết hoặc nên dùng.

"The hospital was underused due to lack of funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been underusing its marketing budget before the new CEO arrived.
Công ty đã sử dụng không hiệu quả ngân sách tiếp thị của mình trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They hadn't been underusing the equipment; it was simply old and breaking down.
Họ đã không sử dụng không hiệu quả thiết bị; nó chỉ đơn giản là cũ và đang bị hỏng.
Nghi vấn
Had the team been underusing the software's advanced features before the training session?
Trước buổi đào tạo, nhóm đã sử dụng không hiệu quả các tính năng nâng cao của phần mềm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underuse".

Văn hóa hiệu quả và sử dụng tối ưu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, việc sử dụng hiệu quả và tối ưu hóa nguồn lực là rất quan trọng. 'Underuse' thường được xem là một vấn đề cần giải quyết để tăng năng suất và lợi nhuận. Điều này phản ánh tư duy tập trung vào hiệu quả và giảm thiểu lãng phí.