(Top Banner Ad)
due diligence
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Luật

due diligence

UK: /ˌdjuː ˈdɪlɪdʒəns/ • US: /ˌduː ˈdɪlɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

thẩm định thẩm định kỹ lưỡng nghiên cứu tiền khả thi đánh giá tiền khả thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reasonable steps that a person or organization is expected to take in order to satisfy a legal requirement or to avoid committing a civil or criminal offense.

Vietnamese Meaning

Các bước hợp lý mà một cá nhân hoặc tổ chức được kỳ vọng thực hiện để đáp ứng một yêu cầu pháp lý hoặc để tránh thực hiện một hành vi vi phạm dân sự hoặc hình sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company performed due diligence before acquiring the startup."

    "Công ty đã thực hiện thẩm định kỹ lưỡng trước khi mua lại công ty khởi nghiệp."

  • "Proper due diligence can help avoid costly mistakes in business ventures."

    "Thẩm định kỹ lưỡng phù hợp có thể giúp tránh những sai lầm tốn kém trong các dự án kinh doanh."

  • "The lawyer emphasized the importance of due diligence in protecting our client's interests."

    "Luật sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thẩm định kỹ lưỡng trong việc bảo vệ lợi ích của khách hàng chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective due thích đáng, đúng mức; đến hạn, phải trả
Adverb duly một cách thích đáng, đúng mức, đúng cách
Adjective diligent siêng năng, cần cù, chăm chỉ
Adverb diligently một cách siêng năng, cần cù, chăm chỉ
Noun diligence sự siêng năng, cần cù, chăm chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debitus
Latin
diligentia
Old French
deu
Old French
diligence
Middle English
due
Middle English
diligence
English
due diligence

Nguồn gốc của 'Due Diligence'

Cụm từ 'due diligence' xuất hiện rõ nét vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau Đạo luật Chứng khoán Hoa Kỳ năm 1933. Đạo luật này đặt ra nghĩa vụ pháp lý cho các bên phải điều tra cẩn thận trước khi thực hiện các khoản đầu tư, nhằm bảo vệ công chúng. 'Due' có nghĩa là 'thích đáng, đúng mức' và 'diligence' nghĩa là 'sự cẩn trọng, nỗ lực'. Khi kết hợp, 'due diligence' mang ý nghĩa 'sự cẩn trọng và nỗ lực đúng mức cần thiết'.

Usage Note

"Due diligence" là một thuật ngữ pháp lý và kinh doanh. Nó đề cập đến quá trình điều tra, thẩm định và đánh giá một cách cẩn trọng một công ty, một khoản đầu tư hoặc một giao dịch trước khi ký kết thỏa thuận. Nó nhằm mục đích xác định rủi ro và cơ hội tiềm ẩn liên quan đến giao dịch đó. Khác với việc chỉ đơn thuần thu thập thông tin, "due diligence" đòi hỏi phân tích sâu sắc và đánh giá các thông tin đó.

Prepositions

in on

"in due diligence": chỉ ra rằng hành động due diligence được thực hiện trong một bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'We uncovered several issues in due diligence.' "on due diligence": nhấn mạnh vào việc thực hiện hành động due diligence đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'We conducted due diligence on the target company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + due diligence
  • extensive extensive due diligence
    (thẩm định rộng rãi/chuyên sâu)
  • thorough thorough due diligence
    (thẩm định kỹ lưỡng/triệt để)
  • proper proper due diligence
    (thẩm định đúng quy trình/đúng mức)
  • sufficient sufficient due diligence
    (thẩm định đầy đủ)
Verb + due diligence
  • conduct conduct due diligence
    (thực hiện/tiến hành thẩm định)
  • perform perform due diligence
    (tiến hành thẩm định)
  • exercise exercise due diligence
    (thực hiện nghĩa vụ thẩm định/áp dụng sự cẩn trọng cần thiết)
  • carry out carry out due diligence
    (tiến hành thẩm định)
  • apply apply due diligence
    (áp dụng thẩm định/áp dụng sự cẩn trọng cần thiết)
Due diligence + Noun
  • report due diligence report
    (báo cáo thẩm định)
  • process due diligence process
    (quy trình thẩm định)
  • team due diligence team
    (đội ngũ thẩm định)

Idioms

  • conduct due diligence

    tiến hành thẩm định

    "Before buying the company, we must conduct thorough due diligence."

    (Trước khi mua công ty đó, chúng ta phải tiến hành thẩm định kỹ lưỡng.)

  • exercise due diligence

    thực hiện nghĩa vụ thẩm định/áp dụng sự cẩn trọng cần thiết

    "It's crucial for investors to exercise due diligence to avoid risks."

    (Điều quan trọng là các nhà đầu tư phải thực hiện nghĩa vụ thẩm định để tránh rủi ro.)

  • fail to conduct due diligence

    không thực hiện thẩm định/thất bại trong việc thẩm định

    "The company was fined for failing to conduct due diligence on its suppliers."

    (Công ty đã bị phạt vì không thực hiện thẩm định đối với các nhà cung cấp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

due diligence

noun
Lật mặt

Các bước hợp lý mà một cá nhân hoặc tổ chức được kỳ vọng thực hiện để đáp ứng một yêu cầu pháp lý hoặc để tránh thực hiện một hành vi vi phạm dân sự hoặc hình sự.

"The company performed due diligence before acquiring the startup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "due diligence".

Quản lý rủi ro trong kinh doanh

Trong kinh doanh và tài chính phương Tây, 'due diligence' là yếu tố then chốt trong quản lý rủi ro. Nó nhấn mạnh việc điều tra chủ động để phát hiện các rủi ro tiềm ẩn hoặc vấn đề trước khi hoàn tất giao dịch (ví dụ: sáp nhập, mua lại, mua bất động sản). Điều này thể hiện sự chuyển dịch từ nguyên tắc 'người mua tự chịu trách nhiệm' (caveat emptor) sang việc các bên phải có trách nhiệm tiết lộ thông tin và người mua phải điều tra kỹ lưỡng.

Bảo vệ nhà đầu tư

Sau các sự kiện như Đại suy thoái, nhiều quốc gia phương Tây đã ban hành luật (như Đạo luật Chứng khoán Hoa Kỳ năm 1933) để bảo vệ nhà đầu tư. Các luật này thường yêu cầu 'due diligence' để đảm bảo thông tin cung cấp cho nhà đầu tư là chính xác và đầy đủ, nhằm giảm thiểu gian lận và tăng cường sự minh bạch trên thị trường tài chính.