due diligence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reasonable steps that a person or organization is expected to take in order to satisfy a legal requirement or to avoid committing a civil or criminal offense.
Vietnamese Meaning
Các bước hợp lý mà một cá nhân hoặc tổ chức được kỳ vọng thực hiện để đáp ứng một yêu cầu pháp lý hoặc để tránh thực hiện một hành vi vi phạm dân sự hoặc hình sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company performed due diligence before acquiring the startup."
"Công ty đã thực hiện thẩm định kỹ lưỡng trước khi mua lại công ty khởi nghiệp."
-
"Proper due diligence can help avoid costly mistakes in business ventures."
"Thẩm định kỹ lưỡng phù hợp có thể giúp tránh những sai lầm tốn kém trong các dự án kinh doanh."
-
"The lawyer emphasized the importance of due diligence in protecting our client's interests."
"Luật sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thẩm định kỹ lưỡng trong việc bảo vệ lợi ích của khách hàng chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | due | thích đáng, đúng mức; đến hạn, phải trả |
| Adverb | duly | một cách thích đáng, đúng mức, đúng cách |
| Adjective | diligent | siêng năng, cần cù, chăm chỉ |
| Adverb | diligently | một cách siêng năng, cần cù, chăm chỉ |
| Noun | diligence | sự siêng năng, cần cù, chăm chỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Due diligence" là một thuật ngữ pháp lý và kinh doanh. Nó đề cập đến quá trình điều tra, thẩm định và đánh giá một cách cẩn trọng một công ty, một khoản đầu tư hoặc một giao dịch trước khi ký kết thỏa thuận. Nó nhằm mục đích xác định rủi ro và cơ hội tiềm ẩn liên quan đến giao dịch đó. Khác với việc chỉ đơn thuần thu thập thông tin, "due diligence" đòi hỏi phân tích sâu sắc và đánh giá các thông tin đó.
Prepositions
"in due diligence": chỉ ra rằng hành động due diligence được thực hiện trong một bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'We uncovered several issues in due diligence.' "on due diligence": nhấn mạnh vào việc thực hiện hành động due diligence đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'We conducted due diligence on the target company.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive due diligence (thẩm định rộng rãi/chuyên sâu)
-
thorough thorough due diligence (thẩm định kỹ lưỡng/triệt để)
-
proper proper due diligence (thẩm định đúng quy trình/đúng mức)
-
sufficient sufficient due diligence (thẩm định đầy đủ)
-
conduct conduct due diligence (thực hiện/tiến hành thẩm định)
-
perform perform due diligence (tiến hành thẩm định)
-
exercise exercise due diligence (thực hiện nghĩa vụ thẩm định/áp dụng sự cẩn trọng cần thiết)
-
carry out carry out due diligence (tiến hành thẩm định)
-
apply apply due diligence (áp dụng thẩm định/áp dụng sự cẩn trọng cần thiết)
-
report due diligence report (báo cáo thẩm định)
-
process due diligence process (quy trình thẩm định)
-
team due diligence team (đội ngũ thẩm định)
Idioms
-
conduct due diligence
tiến hành thẩm định
"Before buying the company, we must conduct thorough due diligence."
(Trước khi mua công ty đó, chúng ta phải tiến hành thẩm định kỹ lưỡng.)
-
exercise due diligence
thực hiện nghĩa vụ thẩm định/áp dụng sự cẩn trọng cần thiết
"It's crucial for investors to exercise due diligence to avoid risks."
(Điều quan trọng là các nhà đầu tư phải thực hiện nghĩa vụ thẩm định để tránh rủi ro.)
-
fail to conduct due diligence
không thực hiện thẩm định/thất bại trong việc thẩm định
"The company was fined for failing to conduct due diligence on its suppliers."
(Công ty đã bị phạt vì không thực hiện thẩm định đối với các nhà cung cấp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
due diligence
nounCác bước hợp lý mà một cá nhân hoặc tổ chức được kỳ vọng thực hiện để đáp ứng một yêu cầu pháp lý hoặc để tránh thực hiện một hành vi vi phạm dân sự hoặc hình sự.
"The company performed due diligence before acquiring the startup."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "due diligence".
