(Top Banner Ad)
undesirable outcome
C1
Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

undesirable outcome

UK: /ˌʌndɪˈzaɪərəbl ˈaʊtkʌm/ • US: /ˌʌndɪˈzaɪrəbl ˈaʊtkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả không mong muốn hậu quả không mong muốn kết cục không mong muốn diễn biến không mong muốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or consequence that is not wanted or preferred.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả không mong muốn hoặc không được ưa thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One undesirable outcome of the new policy is increased unemployment."

    "Một kết quả không mong muốn của chính sách mới là tình trạng thất nghiệp gia tăng."

  • "Early intervention can help prevent undesirable outcomes."

    "Sự can thiệp sớm có thể giúp ngăn ngừa những kết quả không mong muốn."

  • "The company is working to minimize the risk of undesirable outcomes."

    "Công ty đang nỗ lực giảm thiểu rủi ro về những kết quả không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective desirable đáng mong muốn
Noun desire sự mong muốn
Verb desire mong muốn
Noun outcome kết quả

Synonyms

Antonyms

desirable outcome (kết quả mong muốn)favorable result (kết quả thuận lợi)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
undesirable
English
outcome

Nguồn gốc của 'undesirable'

Từ 'undesirable' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) kết hợp với 'desirable' (mong muốn). Như vậy, nghĩa gốc đơn giản là 'không mong muốn'.

Nguồn gốc của 'outcome'

Từ 'outcome' là kết quả của một quá trình. Nó đơn giản là 'kết quả' hoặc 'hậu quả' trong tiếng Việt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc đánh giá rủi ro, lập kế hoạch, và phân tích kết quả. 'Undesirable outcome' nhấn mạnh rằng kết quả không chỉ đơn thuần là không tốt, mà còn là điều cần tránh hoặc giảm thiểu. So với 'negative outcome', 'undesirable outcome' mang sắc thái mạnh hơn về sự không mong muốn và cần phải hành động để ngăn chặn.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'undesirable outcome of the experiment', 'undesirable outcome for the patient'. 'Of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của kết quả. 'For' dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng bởi kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undesirable outcome
  • Potential potential undesirable outcome
    (kết quả không mong muốn tiềm ẩn)
  • Negative negative undesirable outcome
    (kết quả không mong muốn tiêu cực)
  • Serious serious undesirable outcome
    (kết quả không mong muốn nghiêm trọng)
Verb + undesirable outcome
  • Avoid avoid an undesirable outcome
    (tránh một kết quả không mong muốn)
  • Prevent prevent an undesirable outcome
    (ngăn chặn một kết quả không mong muốn)
  • Mitigate mitigate the undesirable outcome
    (giảm thiểu kết quả không mong muốn)

Idioms

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (ngăn chặn một kết quả không mong muốn từ đầu còn hơn là giải quyết nó sau khi nó xảy ra)

    "Investing in security now means an ounce of prevention is worth a pound of cure, avoiding an undesirable outcome later."

    (Đầu tư vào an ninh ngay bây giờ có nghĩa là phòng bệnh hơn chữa bệnh, tránh được kết quả không mong muốn sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undesirable outcome

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả không mong muốn hoặc không được ưa thích.

"One undesirable outcome of the new policy is increased unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the project resulted in an undesirable outcome was obvious to everyone.
Việc dự án dẫn đến một kết quả không mong muốn là điều hiển nhiên đối với mọi người.
Phủ định
Whether the policy changes will prevent an undesirable outcome is not yet clear.
Liệu những thay đổi chính sách có ngăn chặn được một kết quả không mong muốn hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the negotiations led to such an undesirable outcome is still a mystery.
Tại sao các cuộc đàm phán lại dẫn đến một kết quả không mong muốn như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undesirable outcome".

Quản lý rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, quản lý rủi ro (risk management) là một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong kinh doanh và tài chính. Việc xác định và giảm thiểu các 'undesirable outcome' là trọng tâm của quá trình này.