undesirable outcome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result or consequence that is not wanted or preferred.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc hậu quả không mong muốn hoặc không được ưa thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One undesirable outcome of the new policy is increased unemployment."
"Một kết quả không mong muốn của chính sách mới là tình trạng thất nghiệp gia tăng."
-
"Early intervention can help prevent undesirable outcomes."
"Sự can thiệp sớm có thể giúp ngăn ngừa những kết quả không mong muốn."
-
"The company is working to minimize the risk of undesirable outcomes."
"Công ty đang nỗ lực giảm thiểu rủi ro về những kết quả không mong muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc đánh giá rủi ro, lập kế hoạch, và phân tích kết quả. 'Undesirable outcome' nhấn mạnh rằng kết quả không chỉ đơn thuần là không tốt, mà còn là điều cần tránh hoặc giảm thiểu. So với 'negative outcome', 'undesirable outcome' mang sắc thái mạnh hơn về sự không mong muốn và cần phải hành động để ngăn chặn.
Prepositions
Ví dụ: 'undesirable outcome of the experiment', 'undesirable outcome for the patient'. 'Of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của kết quả. 'For' dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng bởi kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Potential potential undesirable outcome (kết quả không mong muốn tiềm ẩn)
-
Negative negative undesirable outcome (kết quả không mong muốn tiêu cực)
-
Serious serious undesirable outcome (kết quả không mong muốn nghiêm trọng)
-
Avoid avoid an undesirable outcome (tránh một kết quả không mong muốn)
-
Prevent prevent an undesirable outcome (ngăn chặn một kết quả không mong muốn)
-
Mitigate mitigate the undesirable outcome (giảm thiểu kết quả không mong muốn)
Idioms
-
An ounce of prevention is worth a pound of cure
Phòng bệnh hơn chữa bệnh (ngăn chặn một kết quả không mong muốn từ đầu còn hơn là giải quyết nó sau khi nó xảy ra)
"Investing in security now means an ounce of prevention is worth a pound of cure, avoiding an undesirable outcome later."
(Đầu tư vào an ninh ngay bây giờ có nghĩa là phòng bệnh hơn chữa bệnh, tránh được kết quả không mong muốn sau này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undesirable outcome
Danh từMột kết quả hoặc hậu quả không mong muốn hoặc không được ưa thích.
"One undesirable outcome of the new policy is increased unemployment."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the project resulted in an undesirable outcome was obvious to everyone. |
Việc dự án dẫn đến một kết quả không mong muốn là điều hiển nhiên đối với mọi người. |
| Phủ định | Whether the policy changes will prevent an undesirable outcome is not yet clear. |
Liệu những thay đổi chính sách có ngăn chặn được một kết quả không mong muốn hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the negotiations led to such an undesirable outcome is still a mystery. |
Tại sao các cuộc đàm phán lại dẫn đến một kết quả không mong muốn như vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undesirable outcome".
