(Top Banner Ad)
mitigation
C1
Noun C1 Nhiều lĩnh vực (Biến đổi khí hậu, Quản lý rủi ro, Luật pháp)

mitigation

UK: /ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nhẹ giảm thiểu hạn chế biện pháp giảm nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of reducing the severity, seriousness, or painfulness of something.

Vietnamese Meaning

Hành động giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm trọng hoặc sự đau đớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective mitigation strategies are crucial for addressing climate change."

    "Các chiến lược giảm thiểu hiệu quả là rất quan trọng để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "The company implemented mitigation measures to reduce its environmental impact."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp giảm thiểu để giảm tác động đến môi trường."

  • "Flood mitigation is essential in areas prone to heavy rainfall."

    "Giảm thiểu lũ lụt là rất cần thiết ở những khu vực dễ bị mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mitigate giảm nhẹ, làm dịu bớt
Adjective mitigable có thể giảm nhẹ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Biến đổi khí hậu, Quản lý rủi ro, Luật pháp)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mitigare
English
mitigation

Nguồn gốc của 'Mitigation'

Từ 'mitigation' xuất phát từ tiếng Latin 'mitigare', có nghĩa là 'làm dịu đi' hoặc 'giảm bớt'. Ý tưởng ban đầu là làm cho một cái gì đó ít nghiêm trọng hơn, như là giảm bớt sự đau đớn hoặc hậu quả xấu. Trong tiếng Anh, nó vẫn giữ ý nghĩa này, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như giảm nhẹ rủi ro hoặc thiệt hại do biến đổi khí hậu.

Usage Note

Mitigation thường được sử dụng trong bối cảnh giảm thiểu rủi ro, tác động tiêu cực của một sự kiện hoặc hành động nào đó. Nó bao hàm việc thực hiện các biện pháp để làm cho một tình huống xấu bớt tồi tệ hơn. So với 'prevention' (ngăn chặn), mitigation tập trung vào việc giảm nhẹ hậu quả, trong khi prevention cố gắng ngăn chặn sự việc xảy ra ngay từ đầu.

Prepositions

of against

* **Mitigation of:** Sử dụng để chỉ việc giảm nhẹ tác động của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: mitigation of climate change).
* **Mitigation against:** Chỉ việc thực hiện các biện pháp để giảm tác động của một mối đe dọa hoặc rủi ro (ví dụ: mitigation against natural disasters).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mitigation
  • effective effective mitigation
    (giảm nhẹ hiệu quả)
  • climate climate mitigation
    (giảm nhẹ biến đổi khí hậu)
  • risk risk mitigation
    (giảm thiểu rủi ro)
Verb + mitigation
  • implement implement mitigation strategies
    (thực hiện các chiến lược giảm nhẹ)
  • require require mitigation measures
    (yêu cầu các biện pháp giảm nhẹ)
  • offer offer mitigation
    (cung cấp giải pháp giảm nhẹ)

Idioms

  • In mitigation of

    Để giảm nhẹ cho

    "He pleaded guilty in mitigation of his sentence."

    (Anh ta nhận tội để giảm nhẹ bản án.)

  • Mitigation efforts

    Những nỗ lực giảm nhẹ

    "Mitigation efforts are underway to reduce the impact of the flood."

    (Các nỗ lực giảm nhẹ đang được tiến hành để giảm tác động của lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mitigation

Noun
Lật mặt

Hành động giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm trọng hoặc sự đau đớn của một cái gì đó.

"Effective mitigation strategies are crucial for addressing climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement new policies for climate change mitigation.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới để giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Phủ định
They are not going to mitigate the risks associated with this investment.
Họ sẽ không giảm thiểu các rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này.
Nghi vấn
Will the new regulations mitigate the negative impact on small businesses?
Liệu các quy định mới có giảm thiểu tác động tiêu cực đến các doanh nghiệp nhỏ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented several mitigation strategies before the audit began.
Công ty đã thực hiện một vài chiến lược giảm thiểu rủi ro trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu.
Phủ định
They had not mitigated all the risks associated with the project, leading to further complications.
Họ đã không giảm thiểu tất cả các rủi ro liên quan đến dự án, dẫn đến những phức tạp hơn.
Nghi vấn
Had the government taken any mitigative action before the flood occurred?
Chính phủ đã thực hiện bất kỳ hành động giảm nhẹ nào trước khi trận lũ lụt xảy ra hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mitigation".

Biến đổi khí hậu và Mitigation

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, 'mitigation' đề cập đến các hành động được thực hiện để giảm lượng khí thải nhà kính và làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu. Điều này bao gồm việc sử dụng năng lượng tái tạo, cải thiện hiệu quả năng lượng và bảo tồn rừng.