(Top Banner Ad)
unobserved
C1
Tính từ C1 Chung

unobserved

UK: /ˌʌn.əbˈzɜːvd/ • US: /ˌʌn.əbˈzɜːvd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị phát hiện không ai hay biết trong bí mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not seen or noticed.

Vietnamese Meaning

Không được nhìn thấy hoặc chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat crept through the garden unobserved."

    "Con mèo lẻn qua khu vườn mà không ai hay biết."

  • "The experiment was conducted unobserved."

    "Thí nghiệm được tiến hành một cách bí mật."

  • "Many subtle changes go unobserved."

    "Nhiều thay đổi nhỏ diễn ra mà không ai nhận thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi; tuân thủ
Noun observation sự quan sát, sự theo dõi; nhận xét
Noun observer người quan sát, người theo dõi
Adjective observable có thể quan sát được, có thể thấy được
Adverb observably một cách rõ ràng, một cách có thể quan sát được
Adjective unobservable không thể quan sát được, vô hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Old French
observer
Middle English
observen
Old English
un-
Modern English
unobserved

Sự "Không" Được Nhìn Thấy

Từ 'unobserved' được ghép từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và động từ 'observe' (quan sát, theo dõi). 'Observe' lại có gốc từ tiếng Latin 'observare' mang ý nghĩa 'canh gác, chú ý'. Như vậy, 'unobserved' mang ý nghĩa 'không được ai canh gác, không được chú ý tới', tức là 'không bị phát hiện'.

Usage Note

Từ 'unobserved' mang ý nghĩa trạng thái không bị phát hiện hoặc nhận ra bởi người khác. Nó thường dùng để mô tả hành động, sự vật, hoặc hiện tượng xảy ra mà không ai quan sát hoặc ghi nhận. Sự khác biệt so với 'unseen' là 'unobserved' nhấn mạnh việc thiếu sự quan sát, trong khi 'unseen' chỉ đơn giản là không nhìn thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unobserved
  • completely completely unobserved
    (hoàn toàn không bị phát hiện/nhận thấy)
  • largely largely unobserved
    (phần lớn không bị phát hiện/nhận thấy)
Verb + unobserved
  • go go unobserved
    (xảy ra mà không bị phát hiện/chú ý)
  • remain remain unobserved
    (vẫn không bị phát hiện/nhận thấy)
  • slip away slip away unobserved
    (lẻn đi mà không ai hay biết)
Unobserved + Prepositional Phrase
  • by unobserved by anyone
    (không bị bất kỳ ai phát hiện/nhận thấy)

Idioms

  • go unobserved

    xảy ra/tiến hành mà không ai chú ý, không bị phát hiện

    "The subtle change in policy went unobserved by most of the public."

    (Sự thay đổi chính sách tinh tế đã không bị hầu hết công chúng chú ý đến.)

  • slip away unobserved

    lẻn đi/thoát đi một cách lén lút mà không bị phát hiện

    "She tried to slip away unobserved from the boring party, but her friend spotted her."

    (Cô ấy cố gắng lẻn đi khỏi bữa tiệc nhàm chán mà không ai để ý, nhưng bạn cô ấy đã nhìn thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobserved

Tính từ
Lật mặt

Không được nhìn thấy hoặc chú ý.

"The cat crept through the garden unobserved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief committed the crime unobserved: nobody saw him.
Tên trộm đã thực hiện hành vi phạm tội mà không bị ai phát hiện: không ai nhìn thấy hắn.
Phủ định
The cat's movements were not unobserved: the mouse was well aware of the danger.
Những động thái của con mèo không phải là không bị phát hiện: con chuột nhận thức rõ về mối nguy hiểm.
Nghi vấn
Were his actions unobserved: did anyone notice what he was doing?
Hành động của anh ta có không bị ai phát hiện không: có ai nhận thấy anh ta đang làm gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobserved".

Giá Trị của Sự Vô Hình

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'unobserved' (không bị phát hiện) có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. Nó có thể tượng trưng cho sự riêng tư, tự do cá nhân, hoặc khả năng hành động kín đáo mà không bị ràng buộc. Tuy nhiên, nó cũng có thể liên quan đến sự cô lập, bị bỏ qua, hoặc các hành vi lén lút không được chấp nhận.

Hành Động Âm Thầm

Khái niệm 'unobserved' cũng liên quan đến những hành động, nỗ lực hoặc đóng góp thầm lặng, không được công nhận. Đôi khi, những thành quả quan trọng nhất lại đến từ những công việc 'không được ai nhìn thấy' nhưng lại có tác động sâu sắc đến cộng đồng hoặc một cá nhân nào đó.