undiluted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not diluted; pure and concentrated.
Vietnamese Meaning
Không pha loãng; nguyên chất và cô đặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is undiluted orange juice."
"Đây là nước cam nguyên chất."
-
"The play presents an undiluted vision of life in the slums."
"Vở kịch trình bày một cái nhìn hoàn toàn không che đậy về cuộc sống ở khu ổ chuột."
-
"She offered undiluted support to her friend."
"Cô ấy đã hỗ trợ bạn mình một cách tuyệt đối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undiluted' thường được sử dụng để mô tả chất lỏng hoặc ý kiến, cảm xúc. Khi mô tả chất lỏng, nó chỉ trạng thái không bị pha trộn với bất kỳ chất nào khác. Khi mô tả ý kiến hoặc cảm xúc, nó chỉ sự chân thật, không bị làm dịu đi hoặc che đậy. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa như 'pure' hoặc 'unmixed', nhấn mạnh vào việc không có sự can thiệp hoặc giảm bớt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
joy undiluted joy (niềm vui trọn vẹn/thuần khiết)
-
truth undiluted truth (sự thật nguyên bản/không bị bóp méo)
-
essence undiluted essence (tinh túy nguyên chất)
-
power undiluted power (quyền lực tuyệt đối/không bị giới hạn)
-
attention undiluted attention (sự chú ý hoàn toàn/không phân tán)
-
enthusiasm undiluted enthusiasm (sự nhiệt tình tuyệt đối/không suy giảm)
-
provide provide undiluted (cung cấp nguyên chất/không pha loãng)
-
offer offer undiluted (mang đến sự nguyên chất/không pha loãng)
-
remain remain undiluted (vẫn giữ nguyên sự tinh khiết/không bị pha loãng)
-
present present undiluted (thể hiện sự nguyên bản/không suy giảm)
Idioms
-
undiluted truth
sự thật trần trụi/không bị bóp méo
"She always tells the undiluted truth, even if it's uncomfortable."
(Cô ấy luôn nói sự thật trần trụi, ngay cả khi nó khó nghe.)
-
undiluted joy
niềm vui thuần khiết/trọn vẹn
"The children experienced undiluted joy on Christmas morning."
(Những đứa trẻ trải qua niềm vui thuần khiết vào sáng Giáng sinh.)
-
in its undiluted form
ở dạng nguyên chất/không pha loãng
"This extract is best used in its undiluted form for maximum effect."
(Chiết xuất này tốt nhất nên được sử dụng ở dạng nguyên chất để đạt hiệu quả tối đa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undiluted
adjectiveKhông pha loãng; nguyên chất và cô đặc.
"This is undiluted orange juice."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist prefers undiluted pigments for his vibrant paintings. |
Họa sĩ thích các chất màu không pha loãng cho những bức tranh sống động của mình. |
| Phủ định | Not only did the chef use undiluted vinegar, but also he added too much salt. |
Không chỉ đầu bếp đã sử dụng giấm không pha loãng, mà anh ta còn thêm quá nhiều muối. |
| Nghi vấn | Should you use undiluted bleach, be sure to wear gloves. |
Nếu bạn nên sử dụng thuốc tẩy không pha loãng, hãy chắc chắn đeo găng tay. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undiluted".
