(Top Banner Ad)
undiluted
C1
adjective C1 General

undiluted

UK: /ˌʌndɪˈljuːtɪd/ • US: /ˌʌndɪˈluːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên chất không pha loãng tuyệt đối hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not diluted; pure and concentrated.

Vietnamese Meaning

Không pha loãng; nguyên chất và cô đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is undiluted orange juice."

    "Đây là nước cam nguyên chất."

  • "The play presents an undiluted vision of life in the slums."

    "Vở kịch trình bày một cái nhìn hoàn toàn không che đậy về cuộc sống ở khu ổ chuột."

  • "She offered undiluted support to her friend."

    "Cô ấy đã hỗ trợ bạn mình một cách tuyệt đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dilute pha loãng, làm loãng
Adjective diluted đã bị pha loãng, giảm nhẹ
Noun dilution sự pha loãng, dung dịch pha loãng
Adjective undiluted không bị pha loãng, nguyên chất, thuần khiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

la
diluere
la
dilutus
en
dilute
en
un-
en
undiluted

Nguồn gốc từ 'pha loãng' và tiền tố 'không'

Từ 'undiluted' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'diluted' (đã bị pha loãng). Bản thân 'diluted' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diluere', có nghĩa là 'rửa trôi' hoặc 'hòa tan'. Vì vậy, 'undiluted' mang ý nghĩa 'không bị pha loãng', 'nguyên chất' hoặc 'hoàn toàn không giảm bớt'.

Usage Note

Từ 'undiluted' thường được sử dụng để mô tả chất lỏng hoặc ý kiến, cảm xúc. Khi mô tả chất lỏng, nó chỉ trạng thái không bị pha trộn với bất kỳ chất nào khác. Khi mô tả ý kiến hoặc cảm xúc, nó chỉ sự chân thật, không bị làm dịu đi hoặc che đậy. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa như 'pure' hoặc 'unmixed', nhấn mạnh vào việc không có sự can thiệp hoặc giảm bớt.

Collocations (Từ đi kèm)

Undiluted + Noun
  • joy undiluted joy
    (niềm vui trọn vẹn/thuần khiết)
  • truth undiluted truth
    (sự thật nguyên bản/không bị bóp méo)
  • essence undiluted essence
    (tinh túy nguyên chất)
  • power undiluted power
    (quyền lực tuyệt đối/không bị giới hạn)
  • attention undiluted attention
    (sự chú ý hoàn toàn/không phân tán)
  • enthusiasm undiluted enthusiasm
    (sự nhiệt tình tuyệt đối/không suy giảm)
Verb + undiluted
  • provide provide undiluted
    (cung cấp nguyên chất/không pha loãng)
  • offer offer undiluted
    (mang đến sự nguyên chất/không pha loãng)
  • remain remain undiluted
    (vẫn giữ nguyên sự tinh khiết/không bị pha loãng)
  • present present undiluted
    (thể hiện sự nguyên bản/không suy giảm)

Idioms

  • undiluted truth

    sự thật trần trụi/không bị bóp méo

    "She always tells the undiluted truth, even if it's uncomfortable."

    (Cô ấy luôn nói sự thật trần trụi, ngay cả khi nó khó nghe.)

  • undiluted joy

    niềm vui thuần khiết/trọn vẹn

    "The children experienced undiluted joy on Christmas morning."

    (Những đứa trẻ trải qua niềm vui thuần khiết vào sáng Giáng sinh.)

  • in its undiluted form

    ở dạng nguyên chất/không pha loãng

    "This extract is best used in its undiluted form for maximum effect."

    (Chiết xuất này tốt nhất nên được sử dụng ở dạng nguyên chất để đạt hiệu quả tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undiluted

adjective
Lật mặt

Không pha loãng; nguyên chất và cô đặc.

"This is undiluted orange juice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist prefers undiluted pigments for his vibrant paintings.
Họa sĩ thích các chất màu không pha loãng cho những bức tranh sống động của mình.
Phủ định
Not only did the chef use undiluted vinegar, but also he added too much salt.
Không chỉ đầu bếp đã sử dụng giấm không pha loãng, mà anh ta còn thêm quá nhiều muối.
Nghi vấn
Should you use undiluted bleach, be sure to wear gloves.
Nếu bạn nên sử dụng thuốc tẩy không pha loãng, hãy chắc chắn đeo găng tay.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undiluted".

Giá trị của sự thuần khiết và nguyên bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'undiluted' thường được đánh giá cao, đặc biệt khi nói đến cảm xúc, sự thật, hoặc các sản phẩm tự nhiên. Nó gợi ý sự chân thật, nguyên vẹn và không bị suy giảm hay làm yếu đi bởi bất kỳ yếu tố bên ngoài nào. Ví dụ, 'undiluted joy' (niềm vui thuần khiết) được coi là một trải nghiệm sâu sắc và chân thực.

Trong ẩm thực và đồ uống

Trong ẩm thực và đồ uống, 'undiluted' thường dùng để chỉ một sản phẩm không bị pha thêm nước hay các chất khác, giữ nguyên hương vị và nồng độ ban đầu. Ví dụ, một số người thích uống cà phê đen 'undiluted' (không pha loãng) hoặc thưởng thức rượu mạnh 'neat' (nguyên chất, không đá, không pha). Điều này thể hiện sự đánh giá cao đối với hương vị nguyên bản và đậm đà.