(Top Banner Ad)
undirected
C1
Adjective C1 Toán học, Khoa học máy tính, Tổng quát

undirected

UK: /ˌʌndɪˈrektɪd/ • US: /ˌʌndəˈrektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vô hướng không định hướng không được hướng dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a specific direction, aim, or goal; not guided or supervised.

Vietnamese Meaning

Không có hướng đi, mục tiêu hoặc đích đến cụ thể; không được hướng dẫn hoặc giám sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children's undirected play often led to creative discoveries."

    "Trò chơi không định hướng của trẻ em thường dẫn đến những khám phá sáng tạo."

  • "Her career seemed undirected until she found her passion."

    "Sự nghiệp của cô ấy dường như không có định hướng cho đến khi cô ấy tìm thấy đam mê của mình."

  • "The undirected flow of information can sometimes lead to misunderstandings."

    "Luồng thông tin không định hướng đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct Hướng dẫn, chỉ đạo, điều khiển
Adjective direct Trực tiếp, thẳng thắn
Noun direction Phương hướng, sự chỉ đạo
Noun director Giám đốc, đạo diễn, người chỉ đạo
Adverb directly Một cách trực tiếp, thẳng thắn
Adjective indirect Gián tiếp, không thẳng thắn
Verb redirect Chuyển hướng, định tuyến lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Old French
direct
Middle English
direct
Old English
un-
English
undirected

Nguồn gốc của 'undirected'

Từ 'undirected' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'directed' (quá khứ phân từ của 'direct'). 'Direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere', mang ý nghĩa 'định hướng', 'chỉ dẫn' hoặc 'làm cho thẳng'. Do đó, 'undirected' mang nghĩa 'không được định hướng', 'không có mục tiêu' hoặc 'không được chỉ đạo'.

Usage Note

Từ 'undirected' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, hành vi, hoặc thậm chí các đồ thị trong toán học. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của một hướng hoặc mục tiêu rõ ràng. Trong ngữ cảnh đồ thị, 'undirected' chỉ ra rằng các cạnh không có hướng, nghĩa là mối quan hệ giữa các đỉnh là hai chiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + undirected
  • largely largely undirected
    (phần lớn không định hướng)
  • totally totally undirected
    (hoàn toàn không định hướng)
  • essentially essentially undirected
    (về cơ bản là không định hướng)
Undirected + Noun
  • energy undirected energy
    (năng lượng không định hướng (thường mang ý lãng phí))
  • movement undirected movement
    (chuyển động không định hướng)
  • growth undirected growth
    (sự phát triển không định hướng, tự phát)
  • search undirected search
    (tìm kiếm không định hướng (trong khoa học máy tính))
  • graph undirected graph
    (đồ thị vô hướng (trong toán học))
Verb + undirected
  • remain remain undirected
    (vẫn không được định hướng/chỉ đạo)
  • leave leave something undirected
    (để cái gì đó không định hướng/tự do)

Idioms

  • undirected efforts

    những nỗ lực không định hướng, không mục đích rõ ràng (thường dẫn đến kết quả kém hoặc không có kết quả)

    "His undirected efforts led to little tangible progress."

    (Những nỗ lực không định hướng của anh ấy không mang lại tiến bộ đáng kể nào.)

  • undirected anger/rage

    cơn giận/sự thịnh nộ không nhắm vào bất kỳ người hay vật cụ thể nào, sự giận dữ vô cớ/lan tỏa

    "Her undirected anger made everyone in the room uncomfortable."

    (Cơn giận vô cớ của cô ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu.)

  • undirected play

    trò chơi tự do, không có cấu trúc hay mục tiêu cụ thể, do trẻ em tự khởi xướng và dẫn dắt

    "Undirected play is crucial for developing a child's creativity and problem-solving skills."

    (Trò chơi tự do rất quan trọng để phát triển sự sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undirected

Adjective
Lật mặt

Không có hướng đi, mục tiêu hoặc đích đến cụ thể; không được hướng dẫn hoặc giám sát.

"The children's undirected play often led to creative discoveries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team followed an undirected approach initially, leading to some confusion.
Ban đầu, nhóm dự án đã đi theo một cách tiếp cận không có định hướng, dẫn đến một số nhầm lẫn.
Phủ định
The manager did not leave the intern's work undirected; he gave clear instructions.
Người quản lý đã không để công việc của thực tập sinh không có định hướng; anh ấy đã đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng.
Nghi vấn
Did the committee consider the proposal to be undirected and lacking focus?
Ủy ban có coi đề xuất là không có định hướng và thiếu tập trung không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project remains undirected, it will likely fail to meet its goals.
Nếu dự án vẫn không được định hướng, nó có khả năng sẽ không đạt được các mục tiêu của mình.
Phủ định
If you don't give the team direction, their efforts will be undirected.
Nếu bạn không cho nhóm định hướng, những nỗ lực của họ sẽ không được định hướng.
Nghi vấn
Will the research be undirected if the professor is on sabbatical?
Liệu nghiên cứu có bị thiếu định hướng nếu giáo sư đi nghỉ phép không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project had been undirected, we would have wasted a lot of time.
Nếu dự án đã không được định hướng, chúng ta đã lãng phí rất nhiều thời gian.
Phủ định
If the students hadn't been undirected in their research, they wouldn't have struggled so much.
Nếu các sinh viên không bị thiếu định hướng trong nghiên cứu của họ, họ đã không phải vật lộn nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would the company have failed if its marketing strategy had remained undirected?
Công ty có thất bại không nếu chiến lược marketing của nó vẫn không được định hướng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's goals are considered undirected by the new manager.
Các mục tiêu của dự án được coi là không có định hướng bởi người quản lý mới.
Phủ định
The team's efforts were not considered undirected after the successful launch.
Những nỗ lực của nhóm không được coi là không có định hướng sau khi ra mắt thành công.
Nghi vấn
Were the students' research proposals considered undirected by the professor?
Phải chăng các đề xuất nghiên cứu của sinh viên bị giáo sư coi là không có định hướng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His efforts were undirected, weren't they?
Những nỗ lực của anh ấy không có định hướng, phải không?
Phủ định
The children weren't undirected, were they?
Những đứa trẻ không phải là không có định hướng, phải không?
Nghi vấn
He is undirected, isn't he?
Anh ấy không có định hướng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undirected".

Tầm quan trọng của định hướng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có mục tiêu, kế hoạch và định hướng rõ ràng cho cuộc sống, sự nghiệp hay các hoạt động cá nhân thường được đánh giá rất cao. 'Undirected' (không định hướng) thường mang hàm ý tiêu cực, gợi lên sự lãng phí tiềm năng, thiếu hiệu quả, hoặc cảm giác lạc lõng, thiếu mục đích sống. Người ta tin rằng việc có định hướng giúp cá nhân đạt được thành công và đóng góp có ý nghĩa cho xã hội.

Sự cân bằng giữa cấu trúc và tự do

Mặc dù 'undirected' thường bị xem là thiếu hiệu quả, nhưng trong một số bối cảnh nhất định, sự 'không định hướng' lại được khuyến khích. Ví dụ, trong quá trình động não (brainstorming) hoặc các hoạt động sáng tạo, 'undirected thought' (suy nghĩ không định hướng) có thể giúp phá vỡ các khuôn mẫu truyền thống và dẫn đến những ý tưởng đột phá. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự cân bằng giữa việc có cấu trúc rõ ràng và cho phép sự khám phá tự do.