(Top Banner Ad)
undisclosed accounts
Kinh tế, Tài chính, Kế toán

undisclosed accounts

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disclose tiết lộ, công khai
Noun disclosure sự tiết lộ, sự công khai
Noun account tài khoản, bản kê khai
Verb account giải thích, thanh minh

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

English
undisclosed
English
accounts

Nguồn gốc của 'undisclosed'

Từ 'undisclosed' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'disclose' (tiết lộ). Vì vậy, 'undisclosed' mang nghĩa là 'không được tiết lộ' hoặc 'giữ bí mật'.

Nguồn gốc của 'accounts'

Từ 'accounts' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'acont' có nghĩa là 'tính toán'. Trong tiếng Anh, 'accounts' thường được dùng để chỉ các bản ghi tài chính hoặc hồ sơ kế toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undisclosed accounts
  • offshore offshore undisclosed accounts
    (các tài khoản không khai báo ở nước ngoài)
  • secret secret undisclosed accounts
    (các tài khoản không khai báo bí mật)
  • hidden hidden undisclosed accounts
    (các tài khoản không khai báo bị che giấu)
Verb + undisclosed accounts
  • hold hold undisclosed accounts
    (sở hữu các tài khoản không khai báo)
  • investigate investigate undisclosed accounts
    (điều tra các tài khoản không khai báo)
  • reveal reveal undisclosed accounts
    (tiết lộ các tài khoản không khai báo)

Idioms

  • have something up one's sleeve

    có điều gì đó bí mật, có kế hoạch bí mật

    "He had undisclosed accounts up his sleeve, which he used to fund his lavish lifestyle."

    (Anh ta có các tài khoản không khai báo bí mật, thứ mà anh ta dùng để tài trợ cho lối sống xa hoa của mình.)

  • bury one's head in the sand

    lờ đi một vấn đề, trốn tránh thực tế

    "The government can't bury its head in the sand regarding the issue of undisclosed accounts."

    (Chính phủ không thể lờ đi vấn đề về các tài khoản không khai báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undisclosed accounts

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undisclosed accounts".

Tính minh bạch tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính minh bạch tài chính được coi trọng. Việc che giấu tài sản, đặc biệt là thông qua các 'undisclosed accounts', thường bị xem là hành vi phi đạo đức và có thể bị truy tố theo pháp luật.

Trốn thuế

Việc sử dụng 'undisclosed accounts' thường liên quan đến hành vi trốn thuế. Đây là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nguồn thu của chính phủ và gây bất công cho những người dân tuân thủ pháp luật.