(Top Banner Ad)
disclose
B2
Động từ B2 Luật pháp, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

disclose

UK: /dɪˈskləʊz/ • US: /dɪˈskloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ công khai vạch trần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (secret or new information) known.

Vietnamese Meaning

Tiết lộ, công khai (thông tin bí mật hoặc mới).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is required to disclose its financial information to the public."

    "Công ty được yêu cầu phải tiết lộ thông tin tài chính của mình cho công chúng."

  • "The documents disclose a number of serious breaches of security."

    "Các tài liệu tiết lộ một số vi phạm an ninh nghiêm trọng."

  • "He refused to disclose any details about the meeting."

    "Anh ta từ chối tiết lộ bất kỳ chi tiết nào về cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disclosure sự tiết lộ, sự công khai thông tin
Noun discloser người tiết lộ thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discludere (dis- 'apart' + claudere 'to close')
Old French
desclore (past participle desclos)
Middle English
disclose
Modern English
disclose

Nguồn gốc cổ xưa của 'Disclose'

Từ 'disclose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discludere', được ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'làm mất đi') và động từ 'claudere' (nghĩa là 'đóng lại'). Kết hợp lại, 'discludere' mang ý nghĩa 'mở ra' hoặc 'làm cho lộ ra'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'desclore' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh với ý nghĩa 'tiết lộ' hay 'phơi bày điều gì đó đã bị che giấu', duy trì ý nghĩa cốt lõi của việc làm cho một điều bí mật trở nên công khai.

Usage Note

Từ 'disclose' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc tiết lộ thông tin quan trọng, có thể là thông tin bí mật, thông tin tài chính, hoặc thông tin cá nhân. Khác với 'reveal', 'disclose' mang tính chính thức và thường liên quan đến nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức phải tiết lộ thông tin. So với 'uncover', 'disclose' nhấn mạnh hành động chủ động làm cho thông tin được biết đến, trong khi 'uncover' có thể ám chỉ việc phát hiện ra một cách tình cờ.

Prepositions

to about regarding

Với 'to', 'disclose something to someone' nghĩa là tiết lộ điều gì đó cho ai đó. Ví dụ: 'He disclosed the information to the police.' Với 'about/regarding', 'disclose something about/regarding something' nghĩa là tiết lộ điều gì đó về cái gì đó. Ví dụ: 'The company disclosed information about its financial performance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + disclose (Hành động)
  • refuse refuse to disclose
    (từ chối tiết lộ)
  • decline decline to disclose
    (từ chối tiết lộ)
Trạng từ + disclose
  • fully fully disclose
    (tiết lộ đầy đủ)
  • partially partially disclose
    (tiết lộ một phần)
  • reluctantly reluctantly disclose
    (miễn cưỡng tiết lộ)
  • voluntarily voluntarily disclose
    (tự nguyện tiết lộ)
disclose + Danh từ (Đối tượng)
  • information disclose information
    (tiết lộ thông tin)
  • details disclose details
    (tiết lộ chi tiết)
  • secrets disclose secrets
    (tiết lộ bí mật)
  • the truth disclose the truth
    (tiết lộ sự thật)
  • an identity disclose an identity
    (tiết lộ danh tính)
  • sources disclose sources
    (tiết lộ nguồn (thông tin))
  • findings disclose findings
    (tiết lộ kết quả nghiên cứu/phát hiện)
  • results disclose results
    (tiết lộ kết quả)

Idioms

  • disclose a conflict of interest

    tiết lộ xung đột lợi ích

    "The politician was required to disclose any potential conflict of interest before voting."

    (Chính trị gia được yêu cầu tiết lộ bất kỳ xung đột lợi ích tiềm ẩn nào trước khi bỏ phiếu.)

  • disclose all relevant facts

    tiết lộ tất cả sự thật liên quan

    "It is crucial to disclose all relevant facts during legal proceedings for justice."

    (Việc tiết lộ tất cả sự thật liên quan là rất quan trọng trong quá trình tố tụng pháp lý để đảm bảo công lý.)

  • disclose confidential information

    tiết lộ thông tin mật

    "Employees are often bound by contracts not to disclose confidential information to competitors."

    (Nhân viên thường bị ràng buộc bởi hợp đồng không được tiết lộ thông tin mật cho đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disclose

Động từ
Lật mặt

Tiết lộ, công khai (thông tin bí mật hoặc mới).

"The company is required to disclose its financial information to the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disclose".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Trong nhiều xã hội phương Tây, sự minh bạch (transparency) được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính phủ và tập đoàn. Hành động 'disclose' (tiết lộ) thông tin là yếu tố then chốt để đảm bảo các cá nhân và tổ chức có quyền lực phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, từ đó xây dựng lòng tin trong công chúng.

Tố giác (Whistleblowing)

Thuật ngữ 'whistleblowing' đề cập đến hành động 'disclose' (tiết lộ) các hành vi phi pháp, phi đạo đức hoặc sai trái trong một tổ chức cho công chúng hoặc các cơ quan có thẩm quyền. Ở nhiều nước phương Tây, những người tố giác thường được bảo vệ bởi pháp luật do vai trò quan trọng của họ trong việc phơi bày các vấn đề vì lợi ích công cộng, dù bản thân hành động đó có thể gây rủi ro cho họ.