(Top Banner Ad)
undivided
C1
adjective C1 Tổng quát

undivided

UK: /ˌʌndɪˈvaɪdɪd/ • US: /ˌʌndɪˈvaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

toàn tâm toàn ý hoàn toàn tập trung thống nhất không chia cắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wholly concentrated on or devoted to one thing.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn tập trung hoặc dồn hết tâm trí vào một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me her undivided attention."

    "Cô ấy dành cho tôi sự chú ý hoàn toàn."

  • "The team's undivided efforts led to victory."

    "Những nỗ lực không ngừng nghỉ của đội đã dẫn đến chiến thắng."

  • "He has my undivided support."

    "Tôi hoàn toàn ủng hộ anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự chia, phép chia, bộ phận
Adjective divisible có thể chia được
Noun divisibility tính có thể chia được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividō
Old French
dividir
Middle English
dividen
English (prefix)
un-
English (suffix)
-ed
English
undivided

Nguồn gốc của 'undivided'

Từ 'undivided' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và từ 'divided' (nghĩa là 'đã bị chia ra'). 'Divided' có gốc từ động từ 'divide' trong tiếng Anh cổ, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ 'dividō' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'tách rời ra' hoặc 'phân phát'. Như vậy, 'undivided' mang ý nghĩa 'không bị chia ra', 'hoàn toàn' hoặc 'toàn bộ', nhấn mạnh sự trọn vẹn và thống nhất.

Usage Note

Từ 'undivided' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự toàn tâm toàn ý, không bị phân tâm hay chia sẻ cho bất kỳ điều gì khác. Nó khác với 'divided' (chia rẽ) và mang sắc thái mạnh hơn 'focused' (tập trung). Ví dụ, 'undivided attention' không chỉ đơn thuần là tập trung mà còn thể hiện sự quan tâm và tôn trọng tuyệt đối.

Prepositions

on in

'Undivided attention on something' nghĩa là tập trung hoàn toàn vào điều gì đó. 'Undivided loyalty in someone' nghĩa là sự trung thành tuyệt đối với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

undivided + Noun
  • attention undivided attention
    (sự chú ý hoàn toàn)
  • loyalty undivided loyalty
    (lòng trung thành tuyệt đối)
  • support undivided support
    (sự ủng hộ toàn diện)
  • devotion undivided devotion
    (sự tận tâm tuyệt đối)
  • commitment undivided commitment
    (cam kết không chia sẻ)
Verb + undivided + Noun
  • give give (someone) your undivided attention
    (dành trọn sự chú ý của bạn cho ai đó)
  • command command undivided loyalty
    (có được lòng trung thành tuyệt đối)
  • have have someone's undivided attention
    (có được sự chú ý hoàn toàn của ai đó)

Idioms

  • give someone your undivided attention

    dành trọn, không chia sẻ sự chú ý của bạn cho một người hoặc một việc duy nhất

    "I can't give you my undivided attention right now; I'm busy with this report."

    (Tôi không thể dành trọn sự chú ý cho bạn lúc này; tôi đang bận với báo cáo này.)

  • undivided loyalty/support

    lòng trung thành/sự ủng hộ hoàn toàn, không có sự phân chia hay dao động

    "The leader expects undivided loyalty from his followers."

    (Người lãnh đạo mong đợi sự trung thành tuyệt đối từ những người theo mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undivided

adjective
Lật mặt

Hoàn toàn tập trung hoặc dồn hết tâm trí vào một điều gì đó.

"She gave me her undivided attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the team faced many challenges, their loyalty remained undivided, leading to their ultimate success.
Mặc dù đội đối mặt với nhiều thử thách, lòng trung thành của họ vẫn không chia rẽ, dẫn đến thành công cuối cùng.
Phủ định
Even though he promised his undivided attention, he kept checking his phone during the meeting.
Mặc dù anh ấy hứa sẽ tập trung hoàn toàn, anh ấy vẫn liên tục kiểm tra điện thoại trong cuộc họp.
Nghi vấn
If you promise your undivided loyalty to the company, will you be ready to sacrifice your personal interests?
Nếu bạn hứa trung thành tuyệt đối với công ty, bạn có sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With undivided loyalty, the team members worked tirelessly, and they achieved remarkable success.
Với lòng trung thành tuyệt đối, các thành viên trong nhóm đã làm việc không mệt mỏi, và họ đã đạt được thành công đáng kể.
Phủ định
Not having an undivided focus, the project suffered, and deadlines were missed.
Vì không có sự tập trung tuyệt đối, dự án đã bị ảnh hưởng, và các thời hạn đã bị bỏ lỡ.
Nghi vấn
John, with your undivided attention, can you solve this complex problem, and provide a clear solution?
John, với sự tập trung tuyệt đối của bạn, bạn có thể giải quyết vấn đề phức tạp này, và đưa ra một giải pháp rõ ràng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be undivided in your focus to achieve your goals.
Hãy tập trung toàn tâm toàn ý để đạt được mục tiêu của bạn.
Phủ định
Don't be undivided in your loyalty; choose one side.
Đừng chia sẻ lòng trung thành; hãy chọn một bên.
Nghi vấn
Please, be undivided in your support for the team.
Làm ơn hãy ủng hộ đội hết mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undivided".

Tầm quan trọng của sự chú ý không chia sẻ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp và giáo dục, 'undivided attention' (sự chú ý không chia sẻ) được đánh giá rất cao. Khi bạn dành trọn sự chú ý cho ai đó, điều đó thể hiện sự tôn trọng và lắng nghe chân thành, giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt và hiệu quả hơn trong học tập hay công việc. Điều này cũng liên quan đến khái niệm 'active listening' (lắng nghe chủ động).

Sự cam kết và lòng trung thành trọn vẹn

Khái niệm 'undivided' cũng thường được dùng để chỉ sự cam kết hoàn toàn, không bị phân tâm hay chia sẻ, trong các mối quan hệ cá nhân (như hôn nhân, tình bạn) hoặc đối với một tổ chức, quốc gia. 'Undivided loyalty' (lòng trung thành tuyệt đối) là một giá trị được đề cao, biểu thị sự tận tâm và không dao động trước bất kỳ sự cám dỗ hay chia rẽ nào.