(Top Banner Ad)
wholly
C1
Trạng từ C1 Chung

wholly

UK: /ˈhəʊl.li/ • US: /ˈhoʊl.li/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn một cách trọn vẹn toàn bộ tất cả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

completely; fully; in every way

Vietnamese Meaning

hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am wholly convinced that she is innocent."

    "Tôi hoàn toàn tin chắc rằng cô ấy vô tội."

  • "The project was wholly dependent on volunteer labor."

    "Dự án hoàn toàn phụ thuộc vào lao động tình nguyện."

  • "The town was wholly destroyed by the earthquake."

    "Thị trấn đã bị phá hủy hoàn toàn bởi trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective whole toàn bộ, toàn thể, nguyên vẹn
Noun whole toàn bộ, toàn thể
Noun wholeness sự toàn vẹn, sự nguyên vẹn, sự hoàn chỉnh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāl
Middle English
hol, hoal
Modern English
whole + -ly

Câu chuyện về sự trọn vẹn

Từ 'wholly' bắt nguồn từ từ 'hāl' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'khỏe mạnh, lành lặn, nguyên vẹn'. Qua thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, nó phát triển thành 'hol' hoặc 'hoal', vẫn giữ ý nghĩa 'không bị chia cắt, hoàn chỉnh'. Đến tiếng Anh hiện đại, việc thêm hậu tố '-ly' đã biến 'whole' thành trạng từ 'wholly', nhấn mạnh ý nghĩa 'một cách hoàn toàn, trọn vẹn, không thiếu sót'.

Usage Note

Wholly nhấn mạnh sự toàn vẹn và không có ngoại lệ. Nó thường được dùng để chỉ một cái gì đó hoàn chỉnh hoặc đầy đủ về mọi mặt. So sánh với 'completely', 'totally', 'entirely', 'utterly'. 'Wholly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Wholly + Adjective
  • dependent wholly dependent
    (hoàn toàn phụ thuộc)
  • responsible wholly responsible
    (hoàn toàn chịu trách nhiệm)
  • different wholly different
    (hoàn toàn khác biệt)
  • unacceptable wholly unacceptable
    (hoàn toàn không thể chấp nhận được)
  • separate wholly separate
    (hoàn toàn tách biệt)
Wholly + Past Participle
  • owned wholly owned
    (được sở hữu hoàn toàn)
  • committed wholly committed
    (hoàn toàn cam kết/tận tâm)
  • absorbed wholly absorbed
    (hoàn toàn bị cuốn hút/chìm đắm)

Idioms

  • wholly dedicated to

    hoàn toàn cống hiến/tận tâm cho

    "She is wholly dedicated to her research."

    (Cô ấy hoàn toàn cống hiến cho công trình nghiên cứu của mình.)

  • wholly dependent on

    hoàn toàn phụ thuộc vào

    "The project is wholly dependent on external funding."

    (Dự án này hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài.)

  • wholly responsible for

    hoàn toàn chịu trách nhiệm về

    "He is wholly responsible for the success or failure of his team."

    (Anh ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm về sự thành công hay thất bại của đội mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholly

Trạng từ
Lật mặt

hoàn toàn, toàn bộ, trọn vẹn

"I am wholly convinced that she is innocent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wholly supports our decision.
Anh ấy hoàn toàn ủng hộ quyết định của chúng tôi.
Phủ định
They are not wholly to blame for the accident.
Họ không hoàn toàn có lỗi trong vụ tai nạn.
Nghi vấn
Is she wholly responsible for this mess?
Cô ấy có hoàn toàn chịu trách nhiệm cho mớ hỗn độn này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was wholly successful: every objective was achieved.
Dự án đã hoàn toàn thành công: mọi mục tiêu đều đạt được.
Phủ định
His argument wasn't wholly convincing: some points were still unclear.
Lập luận của anh ấy không hoàn toàn thuyết phục: một số điểm vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Was the decision wholly based on merit: or were there other factors involved?
Quyết định này có hoàn toàn dựa trên công trạng không: hay còn có những yếu tố khác liên quan?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wholly supports the project.
Anh ấy hoàn toàn ủng hộ dự án.
Phủ định
She does not wholly agree with the decision.
Cô ấy không hoàn toàn đồng ý với quyết định này.
Nghi vấn
Does he wholly believe in her abilities?
Anh ấy có hoàn toàn tin vào khả năng của cô ấy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wholly trust someone, you believe everything they say.
Nếu bạn hoàn toàn tin tưởng ai đó, bạn tin mọi điều họ nói.
Phủ định
If a plant relies wholly on artificial light, it doesn't grow properly if the light fails.
Nếu một cái cây hoàn toàn dựa vào ánh sáng nhân tạo, nó sẽ không phát triển đúng cách nếu ánh sáng đó bị hỏng.
Nghi vấn
If a student wholly depends on online resources, do they develop critical thinking skills?
Nếu một học sinh hoàn toàn phụ thuộc vào các tài liệu trực tuyến, liệu họ có phát triển các kỹ năng tư duy phản biện không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wholly supports his decision.
Cô ấy hoàn toàn ủng hộ quyết định của anh ấy.
Phủ định
He does not wholly agree with the plan.
Anh ấy không hoàn toàn đồng ý với kế hoạch.
Nghi vấn
Do they wholly understand the consequences?
Họ có hoàn toàn hiểu hậu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholly".

Ý nghĩa của sự toàn vẹn và cam kết

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'wholly' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cam kết và sự nguyên vẹn. Khi nói ai đó 'wholly committed' (hoàn toàn cam kết), nó gợi lên hình ảnh một người cống hiến toàn bộ tâm trí và sức lực, không chia sẻ sự tập trung hay lòng trung thành. Điều này được coi là một phẩm chất đáng quý trong công việc, tình yêu và các mối quan hệ xã hội.

Sở hữu và trách nhiệm hoàn toàn

Thuật ngữ 'wholly' cũng xuất hiện nhiều trong ngôn ngữ pháp lý và kinh doanh, ví dụ như 'wholly owned subsidiary' (công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn). Nó biểu thị quyền sở hữu tuyệt đối và không có bất kỳ bên thứ ba nào can thiệp. Việc sử dụng 'wholly responsible' (hoàn toàn chịu trách nhiệm) cũng nhấn mạnh sự chấp nhận mọi hậu quả mà không đổ lỗi cho người khác, thể hiện tính chuyên nghiệp và minh bạch.