(Top Banner Ad)
undomesticated
C1
adjective C1 Sinh học, Khoa học tự nhiên, Ngôn ngữ học

undomesticated

UK: /ˌʌndəˈmɛstɪˌkeɪtɪd/ • US: /ˌʌndəˈmɛstɪˌkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hoang dã chưa thuần hóa không được thuần hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not tamed or cultivated; wild.

Vietnamese Meaning

Không được thuần hóa hoặc trồng trọt; hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undomesticated horses roamed freely across the plains."

    "Những con ngựa hoang dã tự do rong ruổi trên các đồng bằng."

  • "These undomesticated plants are very resilient to the local climate."

    "Những loài cây hoang dã này rất kiên cường với khí hậu địa phương."

  • "The scientists studied the behavior of undomesticated primates in their natural habitat."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của các loài linh trưởng hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb domesticate thuần hóa
Noun domestication sự thuần hóa
Adjective domesticated đã được thuần hóa
Noun domesticity tính chất gia đình, cuộc sống gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học tự nhiên, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domesticus
English
domesticate
English
undomesticated

Nguồn Gốc của 'Undomesticated'

Từ 'undomesticated' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'domesticated'. 'Domesticated' lại có gốc từ tiếng Latinh 'domesticus', nghĩa là 'thuộc về nhà'. Vì vậy, 'undomesticated' chỉ những gì không thuộc về nhà, không được thuần hóa, giữ lại bản chất hoang dã.

Usage Note

Từ 'undomesticated' thường được sử dụng để mô tả động vật hoặc thực vật không sống trong môi trường do con người kiểm soát. Nó nhấn mạnh tính chất tự nhiên và hoang dã của chúng, khác với những loài đã được thuần hóa hoặc canh tác để phục vụ cho nhu cầu của con người. So với từ 'wild', 'undomesticated' có thể mang sắc thái khoa học hơn, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học và động vật học. 'Wild' có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh thông thường.

Prepositions

in by

Ví dụ: 'undomesticated animals *in* the jungle' (động vật hoang dã trong rừng rậm). 'Undomesticated *by* humans' (không bị thuần hóa bởi con người). 'In' chỉ vị trí hoặc môi trường sống. 'By' chỉ tác nhân gây ra trạng thái không thuần hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undomesticated
  • completely completely undomesticated
    (hoàn toàn chưa được thuần hóa)
  • largely largely undomesticated
    (phần lớn chưa được thuần hóa)
Verb + undomesticated
  • remain remain undomesticated
    (vẫn chưa được thuần hóa)
  • find find undomesticated
    (tìm thấy chưa được thuần hóa)

Idioms

  • Run wild

    Sống tự do, không bị kiểm soát, trở nên hoang dã.

    "After years of strict rules, the children were allowed to run wild during the summer vacation."

    (Sau nhiều năm bị quản lý chặt chẽ, bọn trẻ được phép sống tự do trong kỳ nghỉ hè.)

  • A wild child

    Một đứa trẻ hoang dã, không dễ bảo, khó kiểm soát.

    "He was a wild child, always getting into trouble."

    (Cậu ta là một đứa trẻ hoang dã, luôn gây chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undomesticated

adjective
Lật mặt

Không được thuần hóa hoặc trồng trọt; hoang dã.

"The undomesticated horses roamed freely across the plains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conservationists arrive, the undomesticated horses will have been roaming freely for weeks.
Khi các nhà bảo tồn đến, những con ngựa hoang sẽ đã lang thang tự do hàng tuần.
Phủ định
By the end of the year, the zookeepers won't have been keeping the undomesticated animals in cages; they'll be in a sanctuary.
Đến cuối năm, những người chăm sóc sở thú sẽ không còn giữ những động vật hoang dã trong lồng nữa; chúng sẽ ở trong khu bảo tồn.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying the undomesticated behavior of these wolves for five years by next spring?
Liệu các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi hoang dã của những con sói này được năm năm vào mùa xuân tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undomesticated".

Bản chất Hoang Dã trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, 'undomesticated' không chỉ đề cập đến động vật mà còn được dùng để mô tả tinh thần tự do, độc lập, và không muốn bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự mạnh mẽ và khác biệt.