unequal footing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which people or groups do not have the same opportunities or advantages.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà trong đó mọi người hoặc các nhóm không có cùng cơ hội hoặc lợi thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Small businesses often compete on an unequal footing with large corporations."
"Các doanh nghiệp nhỏ thường cạnh tranh trên một nền tảng không công bằng với các tập đoàn lớn."
-
"The new tax laws put small businesses on an unequal footing."
"Luật thuế mới đặt các doanh nghiệp nhỏ vào thế bất lợi."
-
"Women are still on an unequal footing in many professions."
"Phụ nữ vẫn còn gặp nhiều bất lợi trong nhiều ngành nghề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equal | ngang bằng, bình đẳng |
| Adverb | equally | một cách ngang bằng, như nhau |
| Noun | equality | sự bình đẳng |
| Verb | equalize | làm cho bằng nhau, cân bằng |
| Adjective | unequal | không ngang bằng, không bình đẳng |
| Noun | inequality | sự bất bình đẳng |
| Noun | foot | bàn chân |
| Noun | footing | nền tảng, địa vị, thế đứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unequal footing' thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng về cơ hội, địa vị, hoặc điều kiện. Nó nhấn mạnh rằng có một sự chênh lệch đáng kể giữa các bên liên quan, khiến một bên gặp bất lợi so với bên kia. So với 'unfair advantage', 'unequal footing' tập trung vào sự thiếu cân bằng ngay từ đầu, trong khi 'unfair advantage' ám chỉ lợi thế không công bằng có được trong quá trình.
Prepositions
Với 'on': 'competing on unequal footing' (cạnh tranh trên một nền tảng không công bằng). Với 'from': 'suffering from unequal footing' (chịu thiệt thòi từ sự bất bình đẳng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be on be on an unequal footing (ở trong tình thế bất lợi, không ngang bằng)
-
put/place someone on put/place someone on an unequal footing (đặt ai đó vào thế bất lợi, không công bằng)
-
start/begin on start/begin on an unequal footing (bắt đầu trong tình thế không bình đẳng)
-
operate on operate on an unequal footing (hoạt động/vận hành trong điều kiện không bình đẳng)
-
inherent inherent unequal footing (thế bất lợi vốn có, cố hữu)
-
stark stark unequal footing (thế bất lợi rõ rệt, hiển nhiên)
-
significant significant unequal footing (thế bất lợi đáng kể)
Idioms
-
on an unequal footing
ở trong một vị thế không bình đẳng, bất lợi so với người khác
"The smaller companies are often on an unequal footing when competing with multinational corporations."
(Các công ty nhỏ hơn thường ở thế bất lợi khi cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia.)
-
put someone on an unequal footing
đặt ai đó vào vị thế không bình đẳng, bất lợi
"Lack of access to education can put children from low-income families on an unequal footing from the start."
(Việc thiếu tiếp cận giáo dục có thể đặt trẻ em từ các gia đình thu nhập thấp vào thế bất lợi ngay từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unequal footing
Danh từ (cụm danh từ)Một tình huống mà trong đó mọi người hoặc các nhóm không có cùng cơ hội hoặc lợi thế.
"Small businesses often compete on an unequal footing with large corporations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal footing".
