(Top Banner Ad)
unequal footing
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Xã hội, Kinh tế, Luật

unequal footing

UK: /ˌʌnˈiːkwəl ˈfʊtɪŋ/ • US: /ˌʌnˈiːkwəl ˈfʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thế bất lợi nền tảng không công bằng vị thế không cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which people or groups do not have the same opportunities or advantages.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà trong đó mọi người hoặc các nhóm không có cùng cơ hội hoặc lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Small businesses often compete on an unequal footing with large corporations."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường cạnh tranh trên một nền tảng không công bằng với các tập đoàn lớn."

  • "The new tax laws put small businesses on an unequal footing."

    "Luật thuế mới đặt các doanh nghiệp nhỏ vào thế bất lợi."

  • "Women are still on an unequal footing in many professions."

    "Phụ nữ vẫn còn gặp nhiều bất lợi trong nhiều ngành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal ngang bằng, bình đẳng
Adverb equally một cách ngang bằng, như nhau
Noun equality sự bình đẳng
Verb equalize làm cho bằng nhau, cân bằng
Adjective unequal không ngang bằng, không bình đẳng
Noun inequality sự bất bình đẳng
Noun foot bàn chân
Noun footing nền tảng, địa vị, thế đứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequalis
Middle English
equal
Proto-Germanic
*fōts
Old English
fōt
Old English
-ing
English (17th Century)
footing (meaning 'basis, status')
English (18th-19th Century)
on (un)equal footing

Nguồn gốc của 'footing'

Cụm từ 'unequal footing' được tạo thành từ 'unequal' (không bình đẳng) và 'footing'. Từ 'footing' ban đầu có nghĩa là 'chỗ đứng' hoặc 'nền móng' theo nghĩa đen, liên quan đến bàn chân. Tuy nhiên, vào thế kỷ 17, nghĩa của nó đã phát triển thành 'vị trí', 'địa vị' hoặc 'điều kiện' trong một mối quan hệ hay cuộc cạnh tranh. Khi kết hợp với 'unequal', nó mang ý nghĩa về một tình huống mà các bên không có cùng một địa vị, lợi thế hoặc điều kiện khởi điểm, dẫn đến sự bất công.

Usage Note

Cụm từ 'unequal footing' thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng về cơ hội, địa vị, hoặc điều kiện. Nó nhấn mạnh rằng có một sự chênh lệch đáng kể giữa các bên liên quan, khiến một bên gặp bất lợi so với bên kia. So với 'unfair advantage', 'unequal footing' tập trung vào sự thiếu cân bằng ngay từ đầu, trong khi 'unfair advantage' ám chỉ lợi thế không công bằng có được trong quá trình.

Prepositions

on from

Với 'on': 'competing on unequal footing' (cạnh tranh trên một nền tảng không công bằng). Với 'from': 'suffering from unequal footing' (chịu thiệt thòi từ sự bất bình đẳng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unequal footing
  • be on be on an unequal footing
    (ở trong tình thế bất lợi, không ngang bằng)
  • put/place someone on put/place someone on an unequal footing
    (đặt ai đó vào thế bất lợi, không công bằng)
  • start/begin on start/begin on an unequal footing
    (bắt đầu trong tình thế không bình đẳng)
  • operate on operate on an unequal footing
    (hoạt động/vận hành trong điều kiện không bình đẳng)
Adjectives describing unequal footing
  • inherent inherent unequal footing
    (thế bất lợi vốn có, cố hữu)
  • stark stark unequal footing
    (thế bất lợi rõ rệt, hiển nhiên)
  • significant significant unequal footing
    (thế bất lợi đáng kể)

Idioms

  • on an unequal footing

    ở trong một vị thế không bình đẳng, bất lợi so với người khác

    "The smaller companies are often on an unequal footing when competing with multinational corporations."

    (Các công ty nhỏ hơn thường ở thế bất lợi khi cạnh tranh với các tập đoàn đa quốc gia.)

  • put someone on an unequal footing

    đặt ai đó vào vị thế không bình đẳng, bất lợi

    "Lack of access to education can put children from low-income families on an unequal footing from the start."

    (Việc thiếu tiếp cận giáo dục có thể đặt trẻ em từ các gia đình thu nhập thấp vào thế bất lợi ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequal footing

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một tình huống mà trong đó mọi người hoặc các nhóm không có cùng cơ hội hoặc lợi thế.

"Small businesses often compete on an unequal footing with large corporations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal footing".

Sân chơi bình đẳng (Level Playing Field)

Khái niệm 'unequal footing' thường được thảo luận trong bối cảnh các cuộc vận động cho một 'sân chơi bình đẳng' (level playing field). Đây là một thuật ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây, ám chỉ một tình huống mà mọi người hoặc mọi tổ chức có cơ hội thành công như nhau, không ai có lợi thế hoặc bất lợi ban đầu do các yếu tố bên ngoài như xuất thân, giới tính, chủng tộc, hay địa vị kinh tế. Việc giải quyết 'unequal footing' là mục tiêu của nhiều chính sách xã hội và phong trào công bằng.

Bất bình đẳng xã hội và kinh tế

'Unequal footing' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc tranh luận về bất bình đẳng xã hội và kinh tế. Nó mô tả sự chênh lệch về cơ hội, nguồn lực hoặc quyền lực giữa các nhóm người trong xã hội. Ví dụ, sự khác biệt về quyền lợi lao động, tiếp cận giáo dục chất lượng cao, hay phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc và giới tính đều có thể tạo ra 'unequal footing', dẫn đến những hậu quả tiêu cực cho sự phát triển cá nhân và xã hội.