unequivocal announcement
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equivocal | mơ hồ, nước đôi |
| Adverb | unequivocally | một cách rõ ràng, dứt khoát |
| Noun | equivocation | sự nói nước đôi, sự đánh trống lảng |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
aequivocus
English
equivocal
English
unequivocal
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + unequivocal announcement
-
formal a formal unequivocal announcement (một thông báo chính thức, rõ ràng)
-
public a public unequivocal announcement (một thông báo công khai, dứt khoát)
Verb + unequivocal announcement
-
make make an unequivocal announcement (đưa ra một thông báo rõ ràng)
-
issue issue an unequivocal announcement (phát hành một thông báo rõ ràng)
Idioms
-
In no uncertain terms
Một cách rõ ràng, dứt khoát (tương tự như 'unequivocal')
"He told them in no uncertain terms that they were fired."
(Anh ấy đã nói với họ một cách rõ ràng rằng họ bị sa thải.)
-
Loud and clear
Rõ ràng, dễ hiểu (dù không chứa từ 'unequivocal' nhưng diễn tả sự rõ ràng tương tự)
"I heard you loud and clear."
(Tôi nghe bạn nói rất rõ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unequivocal announcement
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequivocal announcement".
Tầm quan trọng của sự rõ ràng
Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp được đánh giá cao, đặc biệt là trong các tình huống chính thức như thông báo của chính phủ hoặc tuyên bố của công ty. 'Unequivocal announcement' phản ánh giá trị này.
