(Top Banner Ad)
unfamiliarity
C1
noun C1 Tổng quát

unfamiliarity

UK: /ˌʌnfəˌmɪliˈærəti/ • US: /ˌʌnfəˌmɪliˈærɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu quen thuộc tình trạng không quen thuộc sự lạ lẫm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being not familiar or well-known.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu quen thuộc; tình trạng không quen thuộc hoặc không được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unfamiliarity with the local customs led to some awkward situations."

    "Sự thiếu quen thuộc của anh ấy với phong tục địa phương đã dẫn đến một vài tình huống khó xử."

  • "The unfamiliarity of the city was both exciting and daunting."

    "Sự thiếu quen thuộc của thành phố vừa thú vị vừa đáng sợ."

  • "Many students experience a degree of unfamiliarity when they first enter university."

    "Nhiều sinh viên trải qua một mức độ thiếu quen thuộc nhất định khi họ mới vào đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unfamiliarity sự không quen thuộc, sự xa lạ
Adjective unfamiliar không quen thuộc, xa lạ
Adverb unfamiliarly một cách xa lạ, một cách không quen thuộc
Adjective familiar quen thuộc, thân thiết
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Verb familiarize làm quen, làm cho quen thuộc
Noun familiarization sự làm quen, sự giới thiệu cho quen thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
familiaris
Old French
familier
English
familiar
Latin
-itatem
Old French
-ité
English
-ity
English
unfamiliarity

Nguồn gốc của sự xa lạ

Từ 'unfamiliarity' được ghép từ ba thành tố trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (ví dụ: happy -> unhappy). Gốc từ 'familiar' có nghĩa là 'quen thuộc' hoặc 'thân thuộc', bắt nguồn từ tiếng Latin 'familiaris' (thuộc về gia đình). Hậu tố '-ity' biến từ thành danh từ trừu tượng, chỉ 'trạng thái' hoặc 'tính chất' (ví dụ: ability). Do đó, 'unfamiliarity' mang nghĩa là 'trạng thái không quen thuộc' hoặc 'sự xa lạ'.

Usage Note

Unfamiliarity thường được dùng để chỉ sự thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm về một cái gì đó. Nó khác với 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết) ở chỗ 'ignorance' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu thông tin do không được giáo dục hoặc không quan tâm. 'Unfamiliarity' đơn giản chỉ là trạng thái chưa quen thuộc.

Prepositions

with to

Unfamiliarity with something: chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức về điều gì đó. Unfamiliarity to someone: chỉ sự xa lạ, không quen thuộc đối với ai đó (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfamiliarity
  • complete complete unfamiliarity
    (sự không quen thuộc hoàn toàn)
  • initial initial unfamiliarity
    (sự xa lạ ban đầu)
  • general general unfamiliarity
    (sự xa lạ phổ biến)
  • profound profound unfamiliarity
    (sự xa lạ sâu sắc)
Verb + unfamiliarity
  • overcome overcome unfamiliarity
    (vượt qua sự xa lạ)
  • experience experience unfamiliarity
    (trải nghiệm sự xa lạ)
  • deal with deal with unfamiliarity
    (đối phó với sự xa lạ)
  • reduce reduce unfamiliarity
    (giảm bớt sự xa lạ)
Unfamiliarity + Verb
  • leads to Unfamiliarity leads to problems.
    (Sự xa lạ dẫn đến các vấn đề.)
  • causes Unfamiliarity causes confusion.
    (Sự xa lạ gây ra sự bối rối.)
Noun + of unfamiliarity
  • sense a sense of unfamiliarity
    (một cảm giác xa lạ)
  • feeling a feeling of unfamiliarity
    (một cảm giác không quen thuộc)

Idioms

  • A sense of unfamiliarity

    Một cảm giác xa lạ/không quen thuộc

    "Walking into the old house, he was struck by a powerful sense of unfamiliarity."

    (Bước vào ngôi nhà cũ, anh ấy bị choáng ngợp bởi một cảm giác xa lạ mạnh mẽ.)

  • Due to unfamiliarity (with something)

    Do sự không quen thuộc (với điều gì đó)

    "The error occurred due to unfamiliarity with the new system."

    (Lỗi xảy ra do chưa quen với hệ thống mới.)

  • Overcome unfamiliarity

    Vượt qua sự xa lạ/không quen thuộc

    "It takes time and effort to overcome unfamiliarity when you move to a new country."

    (Cần thời gian và nỗ lực để vượt qua sự xa lạ khi bạn chuyển đến một đất nước mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfamiliarity

noun
Lật mặt

Sự thiếu quen thuộc; tình trạng không quen thuộc hoặc không được biết đến.

"His unfamiliarity with the local customs led to some awkward situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software was designed to minimize user unfamiliarity.
Phần mềm mới được thiết kế để giảm thiểu sự lạ lẫm của người dùng.
Phủ định
That problem cannot be easily solved given our unfamiliarity with this programming language.
Vấn đề đó không thể dễ dàng giải quyết được do sự thiếu hiểu biết của chúng ta về ngôn ngữ lập trình này.
Nghi vấn
Is the company's unfamiliarity with local regulations being addressed by the legal team?
Sự thiếu hiểu biết của công ty về các quy định địa phương có đang được đội ngũ pháp lý giải quyết không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is becoming increasingly unfamiliar with the software as it updates so frequently.
Anh ấy ngày càng trở nên không quen thuộc với phần mềm vì nó cập nhật quá thường xuyên.
Phủ định
I am not feeling unfamiliar with the new city; I'm adapting quickly.
Tôi không cảm thấy xa lạ với thành phố mới; Tôi đang thích nghi rất nhanh.
Nghi vấn
Are you experiencing unfamiliarity with the local customs during your trip?
Bạn có đang trải nghiệm sự xa lạ với phong tục địa phương trong chuyến đi của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been experiencing unfamiliarity with the new software for the past week.
Cô ấy đã trải qua sự lạ lẫm với phần mềm mới trong tuần vừa qua.
Phủ định
I haven't been feeling unfamiliar with the city since I started using the public transport.
Tôi đã không cảm thấy xa lạ với thành phố kể từ khi tôi bắt đầu sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Nghi vấn
Have you been dealing with unfamiliar situations at your new job?
Bạn có đang phải đối mặt với những tình huống lạ lẫm ở công việc mới của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unfamiliarity with the software is less significant than her expertise.
Sự thiếu quen thuộc của anh ấy với phần mềm ít quan trọng hơn so với kiến thức chuyên môn của cô ấy.
Phủ định
Her unfamiliarity with the topic isn't as extensive as his.
Sự thiếu quen thuộc của cô ấy với chủ đề không rộng bằng anh ấy.
Nghi vấn
Is their unfamiliarity with the local customs more pronounced than ours?
Sự thiếu quen thuộc của họ với phong tục địa phương có rõ rệt hơn của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfamiliarity".

Nỗi sợ hãi cái lạ (Fear of the Unknown)

Trong nhiều nền văn hóa, sự xa lạ thường gắn liền với sự lo lắng hoặc sợ hãi. Con người có xu hướng cảm thấy an toàn hơn với những gì họ biết và hiểu rõ. Đây là một phản ứng tự nhiên của con người, được gọi là 'nỗi sợ hãi cái lạ' (fear of the unknown), có thể dẫn đến sự thận trọng hoặc thậm chí là sự từ chối đối với những điều mới mẻ hoặc khác biệt.

Vùng thoải mái (Comfort Zone)

Khái niệm 'vùng thoải mái' (comfort zone) đề cập đến trạng thái tâm lý mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và kiểm soát được do mọi thứ đều quen thuộc. 'Sự không quen thuộc' (unfamiliarity) là những gì nằm ngoài vùng an toàn này. Việc rời khỏi vùng thoải mái có thể gây ra căng thẳng ban đầu nhưng thường là cần thiết để học hỏi, phát triển và khám phá những điều mới mẻ.