(Top Banner Ad)
strangeness
C1
noun C1 Chung (Thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau)

strangeness

UK: /ˈstreɪndʒnəs/ • US: /ˈstreɪndʒnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự kỳ lạ tính chất kỳ lạ vẻ kỳ lạ sự khác thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being strange; oddness; unusualness.

Vietnamese Meaning

Sự kỳ lạ; tính chất kỳ lạ; sự khác thường; vẻ lạ lùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strangeness of the situation made her uneasy."

    "Sự kỳ lạ của tình huống khiến cô ấy cảm thấy bất an."

  • "She couldn't quite put her finger on the strangeness of the event."

    "Cô ấy không thể diễn tả chính xác sự kỳ lạ của sự kiện đó."

  • "There was a certain strangeness about the way he spoke."

    "Có một sự kỳ lạ nhất định trong cách anh ấy nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strange kỳ lạ, xa lạ, không quen thuộc
Noun stranger người lạ
Adverb strangely một cách kỳ lạ, lạ lùng
Verb estrange làm cho xa lánh, ghẻ lạnh
Noun estrangement sự ghẻ lạnh, sự xa lánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extraneus
Old French
estrange
Middle English
strange
English (suffix)
-ness
Modern English
strangeness

Nguồn gốc của 'Strangeness'

Từ 'strangeness' bắt nguồn từ từ Latin 'extraneus' có nghĩa là 'ngoài, ngoại lai'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ thành 'estrange' rồi vào tiếng Anh trung cổ là 'strange'. Hậu tố '-ness' được thêm vào, một hậu tố rất phổ biến trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'strangeness' có nghĩa là 'trạng thái hoặc phẩm chất của sự kỳ lạ, lạ lùng'.

Usage Note

Strangeness thường đề cập đến một cái gì đó khác thường, không quen thuộc hoặc khó hiểu. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ: sự kỳ lạ của một tác phẩm nghệ thuật độc đáo) hoặc tiêu cực (ví dụ: sự kỳ lạ của một hành vi đáng ngờ). Nó mạnh hơn một chút so với 'unusualness' và thường gợi ý một cảm giác khó chịu hoặc bối rối.

Prepositions

about in

Ví dụ: 'There was a strangeness about his behaviour' (có một sự kỳ lạ trong hành vi của anh ta). 'The strangeness in her voice alerted me'. 'Strangeness in particle physics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strangeness
  • utter utter strangeness
    (sự kỳ lạ hoàn toàn)
  • eerie eerie strangeness
    (sự kỳ lạ rợn người)
  • peculiar peculiar strangeness
    (sự kỳ lạ đặc biệt, khác thường)
  • inherent inherent strangeness
    (sự kỳ lạ vốn có)
  • mild mild strangeness
    (sự lạ lùng nhẹ)
Verb + strangeness
  • add to add to the strangeness
    (làm tăng thêm sự kỳ lạ)
  • heighten heighten the strangeness
    (làm sâu sắc thêm sự kỳ lạ)
  • notice notice the strangeness
    (nhận thấy sự kỳ lạ)
  • feel feel a strangeness
    (cảm thấy một sự lạ lùng)
  • embrace embrace the strangeness
    (đón nhận sự kỳ lạ/khác biệt)
Noun phrase with strangeness
  • a sense of a sense of strangeness
    (một cảm giác kỳ lạ/xa lạ)
  • a feeling of a feeling of strangeness
    (một cảm giác lạ lùng)
  • the strangeness of the strangeness of it all
    (sự kỳ lạ của tất cả mọi thứ/tình huống)
  • degree of a degree of strangeness
    (một mức độ kỳ lạ)

Idioms

  • a sense of strangeness

    một cảm giác kỳ lạ, một cảm giác lạ lẫm

    "When he returned to his hometown after twenty years, he felt a strange sense of strangeness."

    (Khi anh ấy trở về quê hương sau hai mươi năm, anh ấy cảm thấy một cảm giác lạ lẫm kỳ lạ.)

  • the strangeness of it all

    sự kỳ lạ của mọi thứ/tình huống

    "Despite all the explanations, the strangeness of it all remained."

    (Bất chấp mọi lời giải thích, sự kỳ lạ của mọi thứ vẫn còn đó.)

  • embrace the strangeness

    đón nhận sự kỳ lạ/khác biệt

    "Instead of fearing the unknown, some people choose to embrace the strangeness."

    (Thay vì sợ hãi điều chưa biết, một số người chọn đón nhận sự kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strangeness

noun
Lật mặt

Sự kỳ lạ; tính chất kỳ lạ; sự khác thường; vẻ lạ lùng.

"The strangeness of the situation made her uneasy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strangeness that enveloped the old house made the children hesitant to enter.
Sự kỳ lạ bao trùm ngôi nhà cổ khiến bọn trẻ ngần ngại bước vào.
Phủ định
The town, which was strangely quiet, did not reveal the secrets it held.
Thị trấn, nơi yên tĩnh một cách kỳ lạ, không tiết lộ những bí mật mà nó nắm giữ.
Nghi vấn
Is it the strangeness of his behavior that makes him so captivating, or is it something else?
Có phải sự kỳ lạ trong hành vi của anh ấy khiến anh ấy trở nên quyến rũ, hay là một điều gì đó khác?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignore the strangeness of his behavior.
Bỏ qua sự kỳ lạ trong hành vi của anh ta.
Phủ định
Don't dwell on the strange events.
Đừng bận tâm đến những sự kiện kỳ lạ.
Nghi vấn
Do explore the strangely shaped cave.
Hãy khám phá hang động có hình dạng kỳ lạ đó đi.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strangeness of his behavior surprised everyone.
Sự kỳ lạ trong hành vi của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Never had I seen such strangeness in a person before.
Chưa bao giờ tôi thấy sự kỳ lạ như vậy ở một người trước đây.
Nghi vấn
Should anyone observe strangeness, they should report it immediately.
Nếu ai đó quan sát thấy sự kỳ lạ, họ nên báo cáo ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strangeness".

Sự kỳ lạ trong nghệ thuật và tâm lý học

Trong nghệ thuật, đặc biệt là trường phái siêu thực (surrealism), 'sự kỳ lạ' thường được dùng để thách thức nhận thức thông thường và khám phá chiều sâu tiềm thức. Trong tâm lý học, khái niệm 'uncanny' (Das Unheimliche của Freud) mô tả sự kỳ lạ đáng sợ khi một thứ quen thuộc lại trở nên xa lạ hoặc đáng sợ, gây ra cảm giác bất an sâu sắc.

Phản ứng của con người với sự kỳ lạ

Con người có nhiều cách phản ứng với 'sự kỳ lạ'. Một số người có thể cảm thấy sợ hãi hoặc khó chịu trước những điều không quen thuộc, vì nó đại diện cho sự không chắc chắn hoặc tiềm ẩn nguy hiểm. Tuy nhiên, những người khác lại bị thu hút bởi sự kỳ lạ, coi đó là cơ hội để khám phá, học hỏi và mở rộng thế giới quan của mình, dẫn đến sự sáng tạo và đổi mới.