(Top Banner Ad)
unfastened
B2
adjective B2 General Vocabulary

unfastened

UK: /ˌʌnˈfɑːsənd/ • US: /ˌʌnˈfæsənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã mở đã tháo không cài bị bung ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fastened; loose; open.

Vietnamese Meaning

Không được thắt chặt; lỏng lẻo; mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her coat was unfastened, revealing her dress."

    "Áo khoác của cô ấy không cài, để lộ chiếc váy bên trong."

  • "The buttons on his shirt were unfastened."

    "Những chiếc cúc áo trên áo sơ mi của anh ấy đã được cởi ra."

  • "She unfastened the gate and walked through."

    "Cô ấy mở cổng và bước qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fasten cài, buộc, thắt chặt
Noun fastener cái kẹp, cái chốt, dụng cụ cài
Noun fastening sự cài, sự buộc; bộ phận cài
Verb unfasten tháo, mở, nới lỏng
Noun unfastening sự tháo, sự mở
Adjective fast chắc chắn, kiên cố (như trong 'hold fast')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fastuz
Old English
fæst
Old English
fæstnian
Old English
un-
Middle English
unfastnen
Modern English
unfastened

Giải mã 'Un-' và 'Fasten'

Từ 'unfastened' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' và động từ 'fasten'. 'Un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định 'không' hoặc hành động 'tháo gỡ, đảo ngược'. 'Fasten' cũng đến từ tiếng Anh cổ 'fæstnian', nghĩa là 'làm cho chắc chắn, gắn chặt'. Vậy, 'unfastened' có nghĩa đen là 'đã bị tháo gỡ khỏi trạng thái chắc chắn', tức là 'chưa được cài, chưa được buộc' hoặc 'đã bị mở ra'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vật gì đó đã được mở ra, cởi ra, hoặc không còn được giữ chặt ở vị trí ban đầu. Khác với 'loose' ở chỗ 'unfastened' nhấn mạnh quá trình mở hoặc cởi ra đã diễn ra, trong khi 'loose' chỉ mô tả trạng thái lỏng lẻo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfastened
  • leave leave something unfastened
    (để cái gì đó không cài/buộc/khóa)
  • come come unfastened
    (bị bung ra, bị tháo ra (một cách tự động))
  • remain remain unfastened
    (vẫn còn chưa cài/buộc/khóa)
Noun (subject) + unfastened
  • seatbelt a seatbelt unfastened
    (dây an toàn chưa cài)
  • button a button unfastened
    (một cái cúc áo chưa cài)
  • shoelace shoelaces unfastened
    (dây giày bị tuột/chưa buộc)
  • door a door unfastened
    (một cánh cửa chưa chốt/khóa)

Idioms

  • come unfastened

    bị bung ra, bị tuột ra (thường là tự động hoặc do lỏng lẻo)

    "My shoelace came unfastened while I was running."

    (Dây giày của tôi bị tuột ra khi tôi đang chạy.)

  • leave something unfastened

    để cái gì đó không cài/buộc/khóa

    "Always check if you've left the gate unfastened before leaving."

    (Luôn kiểm tra xem bạn đã để cổng chưa khóa trước khi rời đi chưa.)

  • with an unfastened belt

    với dây an toàn chưa cài (thường ám chỉ sự bất cẩn hoặc vi phạm)

    "The driver was stopped for driving with an unfastened belt."

    (Người lái xe bị chặn lại vì lái xe mà chưa cài dây an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfastened

adjective
Lật mặt

Không được thắt chặt; lỏng lẻo; mở.

"Her coat was unfastened, revealing her dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found her shoelaces unfastened.
Cô ấy thấy dây giày của mình bị tuột.
Phủ định
They didn't unfasten their seatbelts until the plane stopped.
Họ không tháo dây an toàn cho đến khi máy bay dừng lại.
Nghi vấn
Has anyone unfastened the gate?
Có ai đã mở cổng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfastened".

An toàn giao thông và Dây an toàn

Ở nhiều nước phương Tây, việc thắt dây an toàn (seatbelt) là bắt buộc khi lái xe hoặc làm hành khách. Lái xe hoặc ngồi trên xe mà không cài dây an toàn (unfastened seatbelt) không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn bị coi là hành vi rất nguy hiểm và thiếu trách nhiệm, có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.

Quy tắc ăn mặc và Nút áo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các môi trường công sở hoặc trang trọng, việc để nút áo (button) hoặc khóa quần/váy (zipper) bị bung hoặc chưa cài (unfastened) thường bị xem là bất cẩn, thiếu tôn trọng hoặc thậm chí là một sự cố đáng xấu hổ. Người khác có thể nhắc nhở bạn một cách kín đáo.