secured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protected against attack or other criminal activity.
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ khỏi tấn công hoặc hoạt động tội phạm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building is secured against intruders."
"Tòa nhà được bảo vệ khỏi những kẻ xâm nhập."
-
"The documents were secured in a safe."
"Các tài liệu đã được cất giữ an toàn trong một két sắt."
-
"The perimeter was secured by armed guards."
"Chu vi đã được bảo vệ bởi lính canh có vũ trang."
-
"They secured a loan from the bank."
"Họ đã nhận được một khoản vay từ ngân hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | secure | Bảo vệ, đảm bảo an toàn, giành được, cố định |
| Adjective | secure | An toàn, vững chắc, được bảo vệ, tự tin |
| Noun | security | Sự an toàn, an ninh, bảo mật |
| Adverb | securely | Một cách an toàn, vững chắc, chắc chắn |
| Adjective | insecure | Không an toàn, bất an, thiếu tự tin |
| Noun | insecurity | Sự bất an, thiếu tự tin, sự không an toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các địa điểm, hệ thống, hoặc thông tin đã được bảo vệ bằng các biện pháp an ninh. Nhấn mạnh vào trạng thái đã được đảm bảo an toàn.
Prepositions
'Secured against' nhấn mạnh việc bảo vệ khỏi một mối đe dọa cụ thể. 'Secured from' nhấn mạnh việc ngăn chặn một điều gì đó xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well secured (được bảo đảm/khóa chặt tốt)
-
tightly tightly secured (được buộc/khóa chặt)
-
financially financially secured (được đảm bảo tài chính)
-
firmly firmly secured (được cố định chắc chắn)
-
secured secured loan (khoản vay có thế chấp/được đảm bảo)
-
secured secured data (dữ liệu được bảo mật)
-
secured secured position (vị trí được đảm bảo/giữ vững)
-
secured secured area (khu vực an ninh/được bảo vệ)
-
keep keep something secured (giữ cho cái gì được an toàn/cố định)
-
get get something secured (làm cho cái gì được bảo đảm/cố định)
Idioms
-
secure a place/spot
đảm bảo một vị trí, giành được một chỗ (trong cuộc thi, trường học,...)
"She worked hard to secure a place at a top university."
(Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để giành được một suất vào trường đại học hàng đầu.)
-
secure a deal/agreement
chốt một thỏa thuận/hợp đồng, đạt được một sự đồng thuận
"After long negotiations, they finally secured a new trade deal."
(Sau những cuộc đàm phán dài, cuối cùng họ đã chốt được một thỏa thuận thương mại mới.)
-
secure one's future
đảm bảo tương lai của ai đó, chuẩn bị cho tương lai an toàn và ổn định
"Many people invest in real estate to secure their financial future."
(Nhiều người đầu tư vào bất động sản để đảm bảo tương lai tài chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secured
AdjectiveĐược bảo vệ khỏi tấn công hoặc hoạt động tội phạm khác.
"The building is secured against intruders."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had secured the funding last year, they would be launching the new product now. |
Nếu công ty đã đảm bảo được nguồn vốn năm ngoái, thì bây giờ họ đã ra mắt sản phẩm mới rồi. |
| Phủ định | If the documents weren't secured properly, the information might have been leaked to the press. |
Nếu các tài liệu không được bảo mật đúng cách, thông tin có lẽ đã bị rò rỉ cho báo chí. |
| Nghi vấn | If you had secured the perimeter, would the intruders be inside the building right now? |
Nếu bạn đã bảo vệ khu vực xung quanh, thì những kẻ xâm nhập có đang ở bên trong tòa nhà ngay bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had secured the funding, they would have launched the new product. |
Nếu công ty đã đảm bảo được nguồn vốn, họ đã ra mắt sản phẩm mới rồi. |
| Phủ định | If the building had not been secured properly, a break-in might have occurred. |
Nếu tòa nhà không được bảo vệ đúng cách, có lẽ đã có một vụ đột nhập xảy ra. |
| Nghi vấn | Would the package have been secured if you had used stronger tape? |
Gói hàng có được bảo đảm an toàn không nếu bạn đã sử dụng loại băng dính chắc chắn hơn? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Secure the perimeter immediately! |
Hãy bảo vệ chu vi ngay lập tức! |
| Phủ định | Don't leave the data unsecured. |
Đừng để dữ liệu không được bảo mật. |
| Nghi vấn | Do secure all doors and windows before leaving. |
Hãy đảm bảo đã khóa tất cả các cửa ra vào và cửa sổ trước khi rời đi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secured".
