(Top Banner Ad)
unfavorable coverage
C1
Noun Phrase C1 Truyền thông, Báo chí, Chính trị, Kinh doanh

unfavorable coverage

UK: /ʌnˈfeɪvərəbəl ˈkʌvərɪdʒ/ • US: /ʌnˈfeɪvərəbəl ˈkʌvərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đưa tin bất lợi phản ánh tiêu cực thông tin bất lợi báo chí chỉ trích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reporting or portrayal of something in a negative or critical way, often in the media.

Vietnamese Meaning

Việc đưa tin hoặc mô tả một điều gì đó theo cách tiêu cực hoặc chỉ trích, thường là trên các phương tiện truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician blamed unfavorable coverage in the press for his declining popularity."

    "Chính trị gia đổ lỗi cho việc đưa tin tiêu cực trên báo chí là nguyên nhân khiến mức độ nổi tiếng của ông giảm sút."

  • "The product received unfavorable coverage due to its high price and limited features."

    "Sản phẩm nhận được sự đưa tin không mấy tích cực do giá thành cao và tính năng hạn chế."

  • "The documentary provided unfavorable coverage of the company's labor practices."

    "Bộ phim tài liệu cung cấp thông tin bất lợi về các hoạt động lao động của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective favorable thuận lợi, ưu ái
Noun favor sự ưu ái, ân huệ
Verb cover bao phủ, che đậy, đưa tin

Synonyms

Antonyms

favorable coverage (đưa tin tích cực)positive publicity (quảng bá tích cực)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Báo chí, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

un-
Prefix denoting negation or opposition
favorable
From Old French 'favorable', meaning 'helpful, well-disposed'
coverage
From 'cover', meaning 'to protect, conceal' (with suffix '-age' denoting action or result)

Nguồn gốc của 'unfavorable'

Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh, tương tự như 'bất' hoặc 'vô' trong tiếng Việt. Nó được thêm vào trước nhiều từ để tạo ra nghĩa ngược lại. Ví dụ, 'happy' (vui vẻ) trở thành 'unhappy' (buồn bã).

Nguồn gốc của 'coverage'

Từ 'coverage' xuất phát từ 'cover', có nghĩa gốc là che đậy, bảo vệ. Trong bối cảnh truyền thông, 'coverage' chỉ việc đưa tin, bao phủ thông tin về một sự kiện hoặc chủ đề nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một chủ đề được thể hiện trong báo chí, trên TV hoặc trên mạng. Nó ngụ ý rằng sự thể hiện đó không công bằng, không chính xác hoặc có hại. 'Coverage' có thể đề cập đến tin tức, bài báo, bài đăng trên blog hoặc bất kỳ hình thức báo cáo công khai nào khác. 'Unfavorable' nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực của báo cáo.

Prepositions

of on

* **of:** 'unfavorable coverage of [topic]' - Diễn tả sự đưa tin tiêu cực *về* một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'The company received unfavorable coverage of its environmental practices.'
* **on:** 'unfavorable coverage on [media outlet]' - Diễn tả sự đưa tin tiêu cực *trên* một phương tiện truyền thông cụ thể. Ví dụ: 'There was unfavorable coverage on CNN about the new policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfavorable coverage
  • Extensive extensive unfavorable coverage
    (sự đưa tin tiêu cực trên diện rộng)
  • Negative negative unfavorable coverage
    (sự đưa tin tiêu cực)
  • Critical critical unfavorable coverage
    (sự đưa tin chỉ trích, phê phán)
Verb + unfavorable coverage
  • Receive receive unfavorable coverage
    (nhận được sự đưa tin tiêu cực)
  • Generate generate unfavorable coverage
    (tạo ra sự đưa tin tiêu cực)
  • Attract attract unfavorable coverage
    (thu hút sự đưa tin tiêu cực)

Idioms

  • Any publicity is good publicity (even unfavorable coverage)

    Bất kỳ sự quảng bá nào cũng là tốt (ngay cả khi là thông tin tiêu cực). Ý chỉ rằng, dù tin tốt hay xấu, miễn là được nhiều người biết đến thì vẫn có lợi.

    "The company believes that any publicity is good publicity, so they aren't too worried about the unfavorable coverage."

    (Công ty tin rằng bất kỳ sự quảng bá nào cũng là tốt, vì vậy họ không quá lo lắng về những tin tức tiêu cực.)

  • Turn the page on unfavorable coverage

    Lật sang trang mới sau những thông tin tiêu cực. Ý chỉ việc cố gắng quên đi hoặc bỏ qua những sự kiện, thông tin không hay đã xảy ra.

    "The politician is trying to turn the page on the unfavorable coverage and focus on the future."

    (Chính trị gia đang cố gắng lật sang trang mới sau những thông tin tiêu cực và tập trung vào tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfavorable coverage

Noun Phrase
Lật mặt

Việc đưa tin hoặc mô tả một điều gì đó theo cách tiêu cực hoặc chỉ trích, thường là trên các phương tiện truyền thông.

"The politician blamed unfavorable coverage in the press for his declining popularity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company receives unfavorable coverage, their stock price often drops.
Nếu một công ty nhận được sự đưa tin không tốt, giá cổ phiếu của họ thường giảm.
Phủ định
When a politician has unfavorable coverage, they don't usually get re-elected.
Khi một chính trị gia có sự đưa tin không tốt, họ thường không được tái đắc cử.
Nghi vấn
If a product gets unfavorable coverage, does it usually affect sales?
Nếu một sản phẩm nhận được sự đưa tin không tốt, nó có thường ảnh hưởng đến doanh số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavorable coverage".

Ảnh hưởng của truyền thông đối với dư luận

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là những nước có nền tự do báo chí, truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành dư luận. Sự đưa tin tiêu cực (unfavorable coverage) có thể ảnh hưởng lớn đến uy tín và hình ảnh của cá nhân hoặc tổ chức.

Văn hóa phản hồi truyền thông

Tại phương Tây, khi đối diện với tin tức tiêu cực, các cá nhân và tổ chức thường chủ động phản hồi và giải thích để bảo vệ danh tiếng của mình. Việc giữ im lặng đôi khi bị coi là thừa nhận sai lầm.