pending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Đang chờ giải quyết, đang chờ quyết định, còn treo lơ lửng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The application is still pending."
"Đơn xin vẫn đang chờ được xử lý."
-
"There are several investigations pending."
"Có một vài cuộc điều tra vẫn đang chờ được tiến hành."
-
"The court adjourned, pending a decision from a higher court."
"Tòa án hoãn lại, chờ quyết định từ một tòa án cấp cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depend | phụ thuộc, tùy thuộc |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, lệ thuộc |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Noun | independence | sự độc lập, quyền tự chủ |
| Verb | suspend | đình chỉ, tạm ngừng |
| Noun | suspension | sự đình chỉ, sự tạm ngừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pending' thường được sử dụng để chỉ một tình huống, vấn đề hoặc quyết định vẫn chưa được hoàn thành hoặc giải quyết. Nó ngụ ý rằng một hành động hoặc quyết định nào đó sẽ xảy ra trong tương lai, phụ thuộc vào các yếu tố hoặc sự kiện khác. Khác với 'unresolved' (chưa được giải quyết) mang nghĩa tiêu cực hơn và có thể ám chỉ sự bế tắc, 'pending' trung tính hơn, đơn giản chỉ là 'chưa được quyết định'.
Prepositions
'Pending on' hoặc 'pending upon': Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào (kết quả, quyết định). Ví dụ: 'The agreement is pending on final approval.' (Thỏa thuận đang chờ phê duyệt cuối cùng). 'Pending until': Chờ đến khi (một sự kiện xảy ra). Ví dụ: 'The decision is pending until further review.' (Quyết định đang chờ cho đến khi xem xét thêm). Tuy nhiên, việc sử dụng 'pending on' không phổ biến bằng việc dùng 'dependent on' hoặc 'subject to'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
case a case pending (một vụ án đang chờ giải quyết)
-
matter a matter pending (một vấn đề đang chờ xử lý)
-
application an application pending (một đơn xin đang chờ xét duyệt)
-
negotiations negotiations pending (các cuộc đàm phán đang diễn ra/chưa kết thúc)
-
approval pending approval (đang chờ phê duyệt / cho đến khi được phê duyệt)
-
decision pending a decision (trong khi chờ một quyết định / cho đến khi có quyết định)
-
further notice pending further notice (chờ thông báo thêm / cho đến khi có thông báo mới)
-
resolution pending resolution (trong khi chờ giải quyết / cho đến khi được giải quyết)
-
still still pending (vẫn còn đang chờ)
-
currently currently pending (hiện đang chờ)
Idioms
-
pending further notice
cho đến khi có thông báo tiếp theo
"The meeting has been postponed pending further notice."
(Cuộc họp đã bị hoãn lại cho đến khi có thông báo tiếp theo.)
-
pending a decision
đang chờ một quyết định
"The project is on hold pending a decision from the board."
(Dự án đang bị tạm dừng trong khi chờ quyết định từ hội đồng quản trị.)
-
pending the outcome
đang chờ kết quả
"No new actions will be taken pending the outcome of the investigation."
(Không có hành động mới nào sẽ được thực hiện trong khi chờ kết quả điều tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pending
Tính từĐang chờ giải quyết, đang chờ quyết định, còn treo lơ lửng.
"The application is still pending."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The application is pending approval. |
Đơn đăng ký đang chờ phê duyệt. |
| Phủ định | The decision is not pending any further review. |
Quyết định không còn chờ bất kỳ đánh giá nào thêm. |
| Nghi vấn | Is the investigation still pending? |
Cuộc điều tra vẫn còn đang chờ xử lý phải không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The approval is pending final review. |
Sự chấp thuận đang chờ xét duyệt cuối cùng. |
| Phủ định | The committee has not made a decision on the pending applications. |
Ủy ban vẫn chưa đưa ra quyết định về các đơn đăng ký đang chờ xử lý. |
| Nghi vấn | Is the payment still pending? |
Khoản thanh toán có còn đang chờ xử lý không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision is pending approval from the board. |
Quyết định đang chờ phê duyệt từ hội đồng quản trị. |
| Phủ định | Why is the application not pending any further information? |
Tại sao đơn đăng ký không còn chờ thêm thông tin nào nữa? |
| Nghi vấn | What issues are pending a resolution? |
Những vấn đề nào đang chờ giải quyết? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision was pending yesterday. |
Quyết định vẫn còn đang chờ xử lý vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | The contract wasn't pending approval last week. |
Hợp đồng không còn chờ phê duyệt vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Was the matter pending when you left the office? |
Vấn đề có còn đang chờ xử lý khi bạn rời văn phòng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's pending approval is causing significant delays. |
Sự chấp thuận đang chờ xử lý của công ty đang gây ra sự chậm trễ đáng kể. |
| Phủ định | The applicant's pending status isn't a reflection of their qualifications. |
Trạng thái đang chờ xử lý của ứng viên không phản ánh trình độ của họ. |
| Nghi vấn | Is the client's pending payment affecting our cash flow? |
Khoản thanh toán đang chờ xử lý của khách hàng có ảnh hưởng đến dòng tiền của chúng ta không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the decision on my application weren't pending; I need to make plans. |
Tôi ước quyết định về đơn của tôi không còn bị treo nữa; tôi cần lên kế hoạch. |
| Phủ định | If only the deal wasn't pending on their approval, we could move forward. |
Ước gì thỏa thuận không còn chờ đợi sự chấp thuận của họ, chúng ta có thể tiến lên. |
| Nghi vấn | I wish I knew whether his release was still pending, do you have any information? |
Tôi ước tôi biết liệu việc thả anh ta có còn đang chờ đợi không, bạn có thông tin gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pending".
