(Top Banner Ad)
ungainliness
C1
Noun C1 Chung

ungainliness

UK: /ʌnˈɡeɪnlinəs/ • US: /ʌnˈɡeɪnlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vụng về dáng vẻ vụng về sự khó coi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being ungainly; awkwardness.

Vietnamese Meaning

Sự vụng về, sự khó coi, dáng vẻ không duyên dáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ungainliness of the newborn giraffe as it struggled to stand was endearing."

    "Sự vụng về của con hươu cao cổ sơ sinh khi nó cố gắng đứng lên thật đáng yêu."

  • "Her ungainliness made her a target for bullies."

    "Sự vụng về của cô ấy khiến cô ấy trở thành mục tiêu của những kẻ bắt nạt."

  • "Despite his ungainliness, he was a surprisingly good dancer."

    "Mặc dù vụng về, anh ấy lại là một vũ công giỏi đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ungainly Vụng về, lóng ngóng, không duyên dáng (ví dụ: dáng đi ungainly, cử chỉ ungainly).
Adverb ungainly Một cách vụng về, lóng ngóng (ví dụ: She moved ungainly – Cô ấy cử động một cách vụng về).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gegn
Middle English
geinly
English
gainly
English
ungainly
English
ungainliness

Hành trình từ 'thích hợp' đến 'vụng về'

Từ 'gegn' của tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'thẳng thắn', 'sẵn sàng' hoặc 'thích hợp', đã phát triển thành 'geinly' trong tiếng Anh Trung cổ, và sau đó là 'gainly' trong tiếng Anh (một từ nay ít dùng, có nghĩa là duyên dáng, thanh lịch). Khi tiền tố phủ định 'un-' được thêm vào 'gainly', từ 'ungainly' ra đời với nghĩa đối lập: vụng về, lúng túng. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ness' đã biến 'ungainly' thành danh từ 'ungainliness', chỉ sự vụng về, không duyên dáng.

Usage Note

Từ 'ungainliness' thường được dùng để miêu tả sự thiếu duyên dáng trong dáng đi, cử động hoặc hình thức chung của một người hoặc vật. Nó nhấn mạnh sự thiếu thanh thoát và đôi khi có thể gợi ý sự lúng túng hoặc khó xử. So với 'awkwardness', 'ungainliness' mang tính hình thức hơn và thường ám chỉ một khía cạnh vật lý rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ungainliness
  • physical physical ungainliness
    (sự vụng về về thể chất)
  • awkward awkward ungainliness
    (sự lúng túng vụng về)
  • charming charming ungainliness
    (sự vụng về đáng yêu/duyên dáng)
Verb + ungainliness
  • display display ungainliness
    (thể hiện sự vụng về)
  • hide hide ungainliness
    (che giấu sự vụng về)
  • overcome overcome ungainliness
    (khắc phục sự vụng về)
Noun + of + ungainliness
  • sense a sense of ungainliness
    (một cảm giác vụng về/lúng túng)
  • moment a moment of ungainliness
    (một khoảnh khắc vụng về)

Idioms

  • a picture of ungainliness

    một hình ảnh/hiện thân của sự vụng về

    "With his long limbs and clumsy movements, he was a picture of ungainliness on the dance floor."

    (Với đôi chân dài và những cử động vụng về, anh ấy là một hình ảnh của sự vụng về trên sàn nhảy.)

  • struggle with ungainliness

    đấu tranh/gặp khó khăn với sự vụng về (trong cử động, hành vi)

    "Many teenagers struggle with ungainliness during their growth spurts as their bodies change rapidly."

    (Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn với sự vụng về trong giai đoạn phát triển nhanh khi cơ thể thay đổi đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungainliness

Noun
Lật mặt

Sự vụng về, sự khó coi, dáng vẻ không duyên dáng.

"The ungainliness of the newborn giraffe as it struggled to stand was endearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her ungainliness was evident as she navigated the crowded room.
Sự vụng về của cô ấy lộ rõ khi cô ấy di chuyển trong căn phòng đông đúc.
Phủ định
Was his ungainliness the reason he wasn't chosen for the dance team?
Có phải sự vụng về của anh ấy là lý do anh ấy không được chọn vào đội nhảy?
Nghi vấn
The ungainliness of the old machinery made it difficult to operate efficiently.
Sự vụng về của cỗ máy cũ khiến nó khó vận hành hiệu quả.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungainliness".

Sự vụng về đáng yêu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và hài kịch, đôi khi sự vụng về (ungainliness) không phải lúc nào cũng bị coi là tiêu cực. Một số nhân vật được yêu mến bởi chính sự lóng ngóng, ngốc nghếch của họ, tạo nên nét duyên dáng và gần gũi. Điều này cho thấy sự vụng về có thể được chấp nhận và thậm chí là đáng yêu trong một số bối cảnh nhất định.

Giai đoạn phát triển thể chất

Sự vụng về thường là một phần tự nhiên trong quá trình lớn lên của trẻ em và thanh thiếu niên, đặc biệt là trong giai đoạn dậy thì khi cơ thể thay đổi nhanh chóng. Đây là giai đoạn các em học cách kiểm soát cơ thể mới của mình, và sự lóng ngóng (ungainliness) là điều khá phổ biến và được xem là bình thường.