(Top Banner Ad)
unhelpfully
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

unhelpfully

UK: /ʌnˈhelpfʊli/ • US: /ʌnˈhɛlpfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không hữu ích một cách không giúp đỡ một cách vô ích (trong việc giúp đỡ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that does not provide help or assistance; in a manner that is not useful or supportive.

Vietnamese Meaning

Một cách không giúp đỡ hoặc hỗ trợ; một cách không hữu ích hoặc không mang tính hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered the question unhelpfully, providing no real information."

    "Anh ta trả lời câu hỏi một cách không hữu ích, không cung cấp thông tin thực sự nào."

  • "She unhelpfully interrupted the speaker several times."

    "Cô ấy liên tục ngắt lời diễn giả một cách không hữu ích."

  • "The instructions were written unhelpfully, making them difficult to follow."

    "Các hướng dẫn được viết một cách không hữu ích, khiến chúng khó làm theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ, trợ giúp
Noun help sự giúp đỡ, sự trợ giúp
Adjective helpful có ích, hữu ích
Adjective unhelpful vô ích, không giúp ích gì
Adverb helpfully một cách hữu ích
Noun helpfulness sự hữu ích
Noun unhelpfulness sự vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*helpanan
Old English
helpan
Middle English
helpen
English
help
English
helpful
English
unhelpful
English
unhelpfully

Từ 'giúp đỡ' đến 'vô ích'

Từ 'unhelpfully' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố phủ định 'un-' (không) vào tính từ 'helpful' (có ích), và sau đó thêm hậu tố '-ly' để biến nó thành trạng từ. 'Helpful' lại có nguồn gốc từ động từ 'help' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'giúp đỡ'. Do đó, 'unhelpfully' mang ý nghĩa 'theo một cách không giúp ích gì, vô ích'.

Usage Note

Từ 'unhelpfully' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói không có tác dụng giúp đỡ, thậm chí có thể gây khó khăn hoặc bực bội. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả của một hành động hoặc lời nói trong việc cung cấp sự giúp đỡ cần thiết. So với các từ đồng nghĩa như 'ineffectively' (không hiệu quả) hoặc 'uselessly' (vô ích), 'unhelpfully' đặc biệt ám chỉ đến việc thiếu sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unhelpfully
  • responded responded unhelpfully
    (đáp lại một cách vô ích/không giúp ích gì)
  • commented commented unhelpfully
    (bình luận một cách không giúp ích)
  • interrupted interrupted unhelpfully
    (ngắt lời một cách vô ích)
  • pointed out pointed out unhelpfully
    (chỉ ra một cách không giúp ích)
Unhelpfully + Adjective
  • vague unhelpfully vague
    (mơ hồ một cách vô ích/không cần thiết)
  • slow unhelpfully slow
    (chậm chạp một cách không giúp ích/gây cản trở)
  • complicated unhelpfully complicated
    (phức tạp một cách không cần thiết)
Unhelpfully (sentence adverb)
  • Unhelpfully Unhelpfully, the map was out of date.
    (Thật không may/vô ích, tấm bản đồ đã lỗi thời.)
  • Unhelpfully Unhelpfully, he offered advice I already knew.
    (Thật không giúp ích gì, anh ta đã đưa ra lời khuyên mà tôi đã biết rồi.)

Idioms

  • to point out unhelpfully

    chỉ ra một điều gì đó một cách không giúp ích, thường là điều hiển nhiên hoặc tiêu cực mà không có giải pháp

    "He unhelpfully pointed out all the problems without suggesting a single solution."

    (Anh ta đã chỉ ra tất cả các vấn đề một cách không giúp ích gì mà không gợi ý một giải pháp nào.)

  • to be unhelpfully vague

    mơ hồ một cách không cần thiết, không cung cấp đủ thông tin để giúp đỡ

    "Her instructions were unhelpfully vague, leaving us confused."

    (Những chỉ dẫn của cô ấy mơ hồ một cách không cần thiết, khiến chúng tôi bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhelpfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không giúp đỡ hoặc hỗ trợ; một cách không hữu ích hoặc không mang tính hỗ trợ.

"He answered the question unhelpfully, providing no real information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the student asks for help unhelpfully, the teacher becomes frustrated.
Nếu học sinh hỏi xin giúp đỡ một cách không hữu ích, giáo viên sẽ cảm thấy bực bội.
Phủ định
When someone behaves unhelpfully, they don't usually get the outcome they desire.
Khi ai đó cư xử một cách không hữu ích, họ thường không đạt được kết quả mong muốn.
Nghi vấn
If a customer behaves unhelpfully, does the staff respond negatively?
Nếu một khách hàng cư xử không hữu ích, nhân viên có phản ứng tiêu cực không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had answered my question unhelpfully yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách không hữu ích vào ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he did not behave unhelpfully during the meeting.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không cư xử một cách không hữu ích trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
She asked if I had spoken to the customer unhelpfully.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nói chuyện với khách hàng một cách không hữu ích hay không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to answer questions unhelpfully, often giving vague and confusing responses.
Anh ấy từng trả lời các câu hỏi một cách không hữu ích, thường đưa ra những phản hồi mơ hồ và gây nhầm lẫn.
Phủ định
She didn't use to behave unhelpfully towards her colleagues, but something changed.
Cô ấy đã không từng cư xử không hữu ích đối với các đồng nghiệp của mình, nhưng có điều gì đó đã thay đổi.
Nghi vấn
Did they use to respond unhelpfully to customer complaints before the new training program?
Có phải họ từng phản hồi một cách không hữu ích đối với các khiếu nại của khách hàng trước chương trình đào tạo mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhelpfully".

Phản hồi Xây dựng và Phản hồi Vô ích

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc giáo dục, có sự nhấn mạnh vào việc đưa ra 'phản hồi mang tính xây dựng' (constructive feedback). 'Unhelpfully' thường được dùng để chỉ những nhận xét, bình luận không mang lại giá trị cải thiện, chỉ trích mà không đưa ra giải pháp, hoặc làm giảm tinh thần người khác. Phản hồi 'unhelpful' thường bị xem là tiêu cực và không được khuyến khích.

Lời khuyên 'Vô ích' trong Giao tiếp

Trong giao tiếp hàng ngày, việc đưa ra lời khuyên mà người khác không cần, đã biết, hoặc không thực tế có thể bị coi là 'unhelpful'. Điều này thường tạo ra cảm giác khó chịu, bực mình hoặc lãng phí thời gian cho người nhận, thay vì giúp đỡ thực sự. Sử dụng 'unhelpfully' trong ngữ cảnh này ngụ ý rằng người nói đã thất bại trong việc hỗ trợ một cách hiệu quả.