unhelpfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that does not provide help or assistance; in a manner that is not useful or supportive.
Vietnamese Meaning
Một cách không giúp đỡ hoặc hỗ trợ; một cách không hữu ích hoặc không mang tính hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He answered the question unhelpfully, providing no real information."
"Anh ta trả lời câu hỏi một cách không hữu ích, không cung cấp thông tin thực sự nào."
-
"She unhelpfully interrupted the speaker several times."
"Cô ấy liên tục ngắt lời diễn giả một cách không hữu ích."
-
"The instructions were written unhelpfully, making them difficult to follow."
"Các hướng dẫn được viết một cách không hữu ích, khiến chúng khó làm theo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unhelpfully' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói không có tác dụng giúp đỡ, thậm chí có thể gây khó khăn hoặc bực bội. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả của một hành động hoặc lời nói trong việc cung cấp sự giúp đỡ cần thiết. So với các từ đồng nghĩa như 'ineffectively' (không hiệu quả) hoặc 'uselessly' (vô ích), 'unhelpfully' đặc biệt ám chỉ đến việc thiếu sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
responded responded unhelpfully (đáp lại một cách vô ích/không giúp ích gì)
-
commented commented unhelpfully (bình luận một cách không giúp ích)
-
interrupted interrupted unhelpfully (ngắt lời một cách vô ích)
-
pointed out pointed out unhelpfully (chỉ ra một cách không giúp ích)
-
vague unhelpfully vague (mơ hồ một cách vô ích/không cần thiết)
-
slow unhelpfully slow (chậm chạp một cách không giúp ích/gây cản trở)
-
complicated unhelpfully complicated (phức tạp một cách không cần thiết)
-
Unhelpfully Unhelpfully, the map was out of date. (Thật không may/vô ích, tấm bản đồ đã lỗi thời.)
-
Unhelpfully Unhelpfully, he offered advice I already knew. (Thật không giúp ích gì, anh ta đã đưa ra lời khuyên mà tôi đã biết rồi.)
Idioms
-
to point out unhelpfully
chỉ ra một điều gì đó một cách không giúp ích, thường là điều hiển nhiên hoặc tiêu cực mà không có giải pháp
"He unhelpfully pointed out all the problems without suggesting a single solution."
(Anh ta đã chỉ ra tất cả các vấn đề một cách không giúp ích gì mà không gợi ý một giải pháp nào.)
-
to be unhelpfully vague
mơ hồ một cách không cần thiết, không cung cấp đủ thông tin để giúp đỡ
"Her instructions were unhelpfully vague, leaving us confused."
(Những chỉ dẫn của cô ấy mơ hồ một cách không cần thiết, khiến chúng tôi bối rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhelpfully
Trạng từMột cách không giúp đỡ hoặc hỗ trợ; một cách không hữu ích hoặc không mang tính hỗ trợ.
"He answered the question unhelpfully, providing no real information."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the student asks for help unhelpfully, the teacher becomes frustrated. |
Nếu học sinh hỏi xin giúp đỡ một cách không hữu ích, giáo viên sẽ cảm thấy bực bội. |
| Phủ định | When someone behaves unhelpfully, they don't usually get the outcome they desire. |
Khi ai đó cư xử một cách không hữu ích, họ thường không đạt được kết quả mong muốn. |
| Nghi vấn | If a customer behaves unhelpfully, does the staff respond negatively? |
Nếu một khách hàng cư xử không hữu ích, nhân viên có phản ứng tiêu cực không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had answered my question unhelpfully yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách không hữu ích vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | He told me that he did not behave unhelpfully during the meeting. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không cư xử một cách không hữu ích trong suốt cuộc họp. |
| Nghi vấn | She asked if I had spoken to the customer unhelpfully. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nói chuyện với khách hàng một cách không hữu ích hay không. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to answer questions unhelpfully, often giving vague and confusing responses. |
Anh ấy từng trả lời các câu hỏi một cách không hữu ích, thường đưa ra những phản hồi mơ hồ và gây nhầm lẫn. |
| Phủ định | She didn't use to behave unhelpfully towards her colleagues, but something changed. |
Cô ấy đã không từng cư xử không hữu ích đối với các đồng nghiệp của mình, nhưng có điều gì đó đã thay đổi. |
| Nghi vấn | Did they use to respond unhelpfully to customer complaints before the new training program? |
Có phải họ từng phản hồi một cách không hữu ích đối với các khiếu nại của khách hàng trước chương trình đào tạo mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhelpfully".
