(Top Banner Ad)
unsupportively
C1
Adverb C1 Giao tiếp xã hội

unsupportively

UK: /ˌʌnsəˈpɔːtɪvli/ • US: /ˌʌnsəˈpɔːrtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu ủng hộ một cách không ủng hộ một cách không khuyến khích thể hiện sự thiếu ủng hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of support or encouragement; without offering help, approval, or sympathy.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu sự ủng hộ hoặc khuyến khích; không đưa ra sự giúp đỡ, chấp thuận hoặc thông cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager responded unsupportively to the employee's proposal."

    "Người quản lý đã phản hồi một cách thiếu ủng hộ đối với đề xuất của nhân viên."

  • "She spoke unsupportively of her colleague's efforts."

    "Cô ấy đã nói một cách thiếu ủng hộ về những nỗ lực của đồng nghiệp."

  • "The family reacted unsupportively when he announced his decision."

    "Gia đình đã phản ứng một cách thiếu ủng hộ khi anh ấy thông báo quyết định của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, hỗ trợ
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Adjective supportive ủng hộ, hỗ trợ
Adverb supportively một cách ủng hộ, một cách hỗ trợ
Adjective unsupportive không ủng hộ, thiếu sự hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsupportively

Nguồn gốc của 'unsupportively'

Từ 'unsupportively' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'supportive' (ủng hộ, hỗ trợ) và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành một trạng từ. Vì vậy, nghĩa của nó trực tiếp là 'một cách không ủng hộ' hoặc 'một cách thiếu sự hỗ trợ'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự thiếu hỗ trợ, cả về mặt vật chất lẫn tinh thần. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc không đồng tình. Cần phân biệt với các trạng từ khác như 'negatively' (tiêu cực) vì 'unsupportively' nhấn mạnh vào việc thiếu sự giúp đỡ hoặc ủng hộ, trong khi 'negatively' nói chung về ảnh hưởng xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsupportively
  • responding responding unsupportively
    (phản hồi một cách không ủng hộ)
  • reacting reacting unsupportively
    (phản ứng một cách thiếu thiện chí)
Verb + unsupportively
  • treat treat unsupportively
    (đối xử một cách không ủng hộ)
  • behave behave unsupportively
    (cư xử một cách không hỗ trợ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsupportively

Adverb
Lật mặt

Một cách thiếu sự ủng hộ hoặc khuyến khích; không đưa ra sự giúp đỡ, chấp thuận hoặc thông cảm.

"The manager responded unsupportively to the employee's proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsupportively".

Tầm quan trọng của sự hỗ trợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt là trong gia đình và bạn bè, được coi là rất quan trọng. Việc hành động một cách 'unsupportively' có thể gây tổn thương và làm suy yếu mối quan hệ.