unsupportively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows a lack of support or encouragement; without offering help, approval, or sympathy.
Vietnamese Meaning
Một cách thiếu sự ủng hộ hoặc khuyến khích; không đưa ra sự giúp đỡ, chấp thuận hoặc thông cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager responded unsupportively to the employee's proposal."
"Người quản lý đã phản hồi một cách thiếu ủng hộ đối với đề xuất của nhân viên."
-
"She spoke unsupportively of her colleague's efforts."
"Cô ấy đã nói một cách thiếu ủng hộ về những nỗ lực của đồng nghiệp."
-
"The family reacted unsupportively when he announced his decision."
"Gia đình đã phản ứng một cách thiếu ủng hộ khi anh ấy thông báo quyết định của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | support | ủng hộ, hỗ trợ |
| Noun | support | sự ủng hộ, sự hỗ trợ |
| Adjective | supportive | ủng hộ, hỗ trợ |
| Adverb | supportively | một cách ủng hộ, một cách hỗ trợ |
| Adjective | unsupportive | không ủng hộ, thiếu sự hỗ trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự thiếu hỗ trợ, cả về mặt vật chất lẫn tinh thần. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc không đồng tình. Cần phân biệt với các trạng từ khác như 'negatively' (tiêu cực) vì 'unsupportively' nhấn mạnh vào việc thiếu sự giúp đỡ hoặc ủng hộ, trong khi 'negatively' nói chung về ảnh hưởng xấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
responding responding unsupportively (phản hồi một cách không ủng hộ)
-
reacting reacting unsupportively (phản ứng một cách thiếu thiện chí)
-
treat treat unsupportively (đối xử một cách không ủng hộ)
-
behave behave unsupportively (cư xử một cách không hỗ trợ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsupportively
AdverbMột cách thiếu sự ủng hộ hoặc khuyến khích; không đưa ra sự giúp đỡ, chấp thuận hoặc thông cảm.
"The manager responded unsupportively to the employee's proposal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsupportively".
