(Top Banner Ad)
variably
C1
adverb C1 Tổng quát

variably

UK: /ˈveəriəbli/ • US: /ˈveriəbli/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi thay đổi thất thường biến động biến thiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is subject to change or variation; not consistently.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể thay đổi hoặc biến đổi; không nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather was variably cloudy throughout the day."

    "Thời tiết thay đổi thất thường với mây bao phủ suốt cả ngày."

  • "The price of oil has fluctuated variably in recent months."

    "Giá dầu đã biến động thất thường trong những tháng gần đây."

  • "Patients responded variably to the new treatment."

    "Bệnh nhân phản ứng khác nhau đối với phương pháp điều trị mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi
Noun variability tính chất có thể thay đổi, sự biến đổi
Verb vary thay đổi, biến đổi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variabilis
English
variable
English
variably

Nguồn gốc của 'Variably'

Từ 'variably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'variable'. Cách nó được sử dụng ngày nay phản ánh khả năng thay đổi hoặc khác biệt trong một loạt các tình huống khác nhau. Hãy nghĩ về nó như một chameleon, luôn thích nghi và thay đổi!

Usage Note

Từ 'variably' diễn tả sự thay đổi, dao động hoặc không ổn định. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó không cố định hoặc không tuân theo một quy luật duy nhất. Khác với 'uniformly' (đồng đều) hay 'consistently' (nhất quán), 'variably' thể hiện tính linh hoạt và khả năng thích ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + variably
  • widely widely variably
    (thay đổi rộng rãi)
  • highly highly variably
    (thay đổi rất nhiều)
Verb + variably
  • respond respond variably
    (phản ứng một cách khác nhau)
  • behave behave variably
    (cư xử khác nhau)

Idioms

  • The definition of insanity is doing the same thing over and over and expecting variably results.

    Định nghĩa của sự điên rồ là làm đi làm lại một việc và mong đợi kết quả thay đổi.

    "I have studied many times but I have not gotten over the bar. The definition of insanity is doing the same thing over and over and expecting variably results."

    (Tôi đã học rất nhiều lần nhưng tôi vẫn chưa vượt qua được kỳ thi. Định nghĩa của sự điên rồ là làm đi làm lại một việc và mong đợi kết quả thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variably

adverb
Lật mặt

Một cách có thể thay đổi hoặc biến đổi; không nhất quán.

"The weather was variably cloudy throughout the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather here changes variably throughout the day.
Thời tiết ở đây thay đổi khác nhau suốt cả ngày.
Phủ định
The instructions were not variably interpreted by the participants.
Các hướng dẫn không được các người tham gia giải thích một cách khác nhau.
Nghi vấn
Does the cost of living variably affect people in different regions?
Chi phí sinh hoạt có ảnh hưởng khác nhau đến người dân ở các khu vực khác nhau không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had behaved consistently, the crops would have grown variably, yielding diverse results.
Nếu thời tiết diễn biến một cách nhất quán, mùa vụ có lẽ đã phát triển khác nhau, mang lại các kết quả đa dạng.
Phủ định
If the experiment had not been conducted precisely, the results would not have differed variably enough to draw a meaningful conclusion.
Nếu thí nghiệm không được thực hiện một cách chính xác, các kết quả sẽ không khác nhau đủ để đưa ra một kết luận ý nghĩa.
Nghi vấn
Would the painting have been valued variably if the artist had not been so famous?
Bức tranh có lẽ đã được định giá khác nhau nếu họa sĩ không nổi tiếng đến vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather changes variably from day to day.
Thời tiết thay đổi thất thường từ ngày này sang ngày khác.
Phủ định
Only variably did the team perform well this season, resulting in their elimination.
Chỉ thất thường đội mới chơi tốt mùa này, dẫn đến việc bị loại.
Nghi vấn
Does the interest rate variably affect investment decisions?
Liệu lãi suất có ảnh hưởng một cách khác nhau đến các quyết định đầu tư?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather will change variably tomorrow, so pack for anything.
Thời tiết ngày mai sẽ thay đổi thất thường, vì vậy hãy chuẩn bị cho mọi tình huống.
Phủ định
The price of gas won't fluctuate variably next week; it's expected to remain stable.
Giá xăng sẽ không biến động thất thường vào tuần tới; nó được dự kiến ​​sẽ duy trì ổn định.
Nghi vấn
Will the market perform variably if the interest rates change?
Liệu thị trường có hoạt động thất thường nếu lãi suất thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variably".

Tính linh hoạt trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính linh hoạt và khả năng thích ứng với sự thay đổi được đánh giá cao. Điều này có thể liên quan đến việc chấp nhận các quan điểm khác nhau, thay đổi kế hoạch khi cần thiết, và học hỏi từ những trải nghiệm mới.