(Top Banner Ad)
uninhabitible
C1
adjective C1 Môi trường, Địa lý

uninhabitible

UK: /ˌʌnɪnˈhæbɪtəbəl/ • US: /ˌʌnɪnˈhæbɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể cư ngụ không thể sinh sống không thể ở được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suitable or fit to be lived in.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp hoặc không thể sống được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nuclear fallout made the area uninhabitable."

    "Bụi phóng xạ hạt nhân khiến khu vực đó không thể ở được."

  • "Rising sea levels could make coastal areas uninhabitable."

    "Mực nước biển dâng cao có thể khiến các khu vực ven biển không thể ở được."

  • "The air quality in the city is so poor that it's becoming uninhabitable."

    "Chất lượng không khí trong thành phố tồi tệ đến mức nó đang trở nên không thể ở được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhabit cư trú, ở, sinh sống
Noun inhabitant cư dân, người ở
Noun habitation nơi cư trú, sự ở, nhà ở
Adjective habitable có thể ở được, thích hợp để sống
Adjective uninhabitible không thể ở được, không thích hợp để sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰabʰ-
Latin
habere
Latin
habitare
Old French
habitable
English
inhabit
English
habitable
English
uninhabitable

Nguồn gốc của 'inhabit'

Gốc từ của 'inhabit' đến từ tiếng Latin 'inhabitare', có nghĩa là 'ở trong, cư trú'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (trong) và động từ 'habitare' (sống, cư trú). Từ đó, 'habitable' có nghĩa là 'có thể ở được'.

Tiền tố 'un-' và ý nghĩa

Từ 'uninhabitible' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' vào trước từ 'inhabitible' (mà đúng ra là 'inhabitable'). Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không', biểu thị sự đối lập hoặc phủ định. Do đó, 'uninhabitible' mang ý nghĩa 'không thể cư trú được' hoặc 'không thích hợp để sống'.

Usage Note

Từ 'uninhabitable' mô tả một địa điểm, môi trường hoặc điều kiện sống không thể hỗ trợ sự sống của con người hoặc động vật. Nó thường được sử dụng để miêu tả các khu vực có điều kiện khắc nghiệt như sa mạc khô cằn, vùng đất bị ô nhiễm nặng, hoặc các hành tinh khác không có bầu khí quyển thích hợp. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với các từ như 'unlivable' hoặc 'unfit for habitation'.

Prepositions

for

'uninhabitable for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sinh vật mà một nơi nào đó không thể ở được. Ví dụ: 'This planet is uninhabitable for humans.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninhabitible
  • completely completely uninhabitible
    (hoàn toàn không thể ở được)
  • virtually virtually uninhabitible
    (gần như không thể ở được)
  • partially partially uninhabitible
    (một phần không thể ở được)
Verb + uninhabitible
  • make make an area uninhabitible
    (khiến một khu vực không thể ở được)
  • render render a building uninhabitible
    (làm cho một tòa nhà không thể ở được)
  • become become uninhabitible
    (trở nên không thể ở được)
Nouns described by uninhabitible
  • planet an uninhabitible planet
    (một hành tinh không thể ở được)
  • house an uninhabitible house
    (một ngôi nhà không thể ở được)

Idioms

  • rendered uninhabitible

    bị làm cho không thể ở được (thường do thảm họa)

    "The flood rendered their home uninhabitible."

    (Trận lụt đã khiến ngôi nhà của họ không thể ở được.)

  • left uninhabitible

    bị bỏ lại trong tình trạng không thể ở được

    "The earthquake left many towns uninhabitible."

    (Trận động đất đã khiến nhiều thị trấn không thể ở được.)

  • uninhabitible for humans

    không thể ở được đối với con người

    "Mars is currently uninhabitible for humans without advanced technology."

    (Sao Hỏa hiện không thể ở được đối với con người nếu không có công nghệ tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninhabitible

adjective
Lật mặt

Không phù hợp hoặc không thể sống được.

"The nuclear fallout made the area uninhabitable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island was uninhabitable after the volcanic eruption.
Hòn đảo trở nên không thể ở được sau vụ phun trào núi lửa.
Phủ định
Before the new technology, the Arctic was not uninhabitable for researchers; they could study there with special equipment.
Trước công nghệ mới, Bắc Cực không phải là nơi không thể ở được đối với các nhà nghiên cứu; họ có thể nghiên cứu ở đó với các thiết bị đặc biệt.
Nghi vấn
Was the remote cabin uninhabitable during the harsh winter?
Căn nhà gỗ hẻo lánh có không thể ở được trong suốt mùa đông khắc nghiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninhabitible".

Biến đổi khí hậu và nơi ở

Khái niệm 'uninhabitible' ngày càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các thảm họa thiên nhiên. Nước biển dâng, hạn hán kéo dài, hoặc các trận bão dữ dội có thể khiến toàn bộ khu vực trở nên không thể ở được, buộc người dân phải di dời và gây ra những thách thức xã hội và kinh tế lớn.

Khám phá không gian và khoa học viễn tưởng

Trong khoa học viễn tưởng và ngành vũ trụ, 'uninhabitible' thường được dùng để mô tả các hành tinh hoặc môi trường ngoài Trái Đất không có điều kiện sống cho con người, như thiếu oxy, nhiệt độ khắc nghiệt, hoặc phóng xạ cao. Việc khám phá những nơi này đặt ra câu hỏi về khả năng thích nghi và công nghệ để 'khắc phục' sự không thể ở được đó.