(Top Banner Ad)
unlivable
C1
adjective C1 Bất động sản, Môi trường

unlivable

UK: /ʌnˈlɪv.ə.bəl/ • US: /ʌnˈlɪv.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể sống được không đáng sống điều kiện sống tồi tệ môi trường sống không phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fit or suitable to live in.

Vietnamese Meaning

Không phù hợp hoặc không thể sống được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake left many areas of the city unlivable."

    "Trận động đất khiến nhiều khu vực của thành phố trở nên không thể sống được."

  • "The air pollution made the city virtually unlivable."

    "Ô nhiễm không khí khiến thành phố gần như không thể sống được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, tồn tại
Noun life cuộc sống, sự sống, sinh mạng
Adjective living đang sống, còn sống
Noun living sinh kế, sự sống
Adjective livable có thể sống được, đáng sống
Noun livability khả năng sống được, sự thích nghi với cuộc sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
libban
Old French
-able
English
unlivable

Nguồn gốc của 'unlivable'

Từ 'unlivable' được hình thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách kết hợp ba yếu tố. 'Un-' là một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Live' là động từ 'sống', cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. '-able' là hậu tố có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và Latinh, mang nghĩa 'có khả năng' hoặc 'có thể'. Do đó, 'unlivable' nghĩa đen là 'không thể sống được' hoặc 'không thích hợp để sống'.

Usage Note

Từ 'unlivable' thường được dùng để mô tả các địa điểm, không gian hoặc điều kiện sống quá tồi tệ để con người có thể sinh sống một cách thoải mái và an toàn. Nó nhấn mạnh sự thiếu thốn các điều kiện cơ bản như an ninh, vệ sinh, tiện nghi hoặc sự ô nhiễm nghiêm trọng. Khác với 'uninhabitable' (không thể ở được), 'unlivable' thường mang sắc thái chủ quan hơn, liên quan đến chất lượng cuộc sống. Ví dụ, một ngôi nhà có thể về mặt kỹ thuật vẫn 'uninhabitable' (ví dụ, do hư hại cấu trúc), nhưng một khu vực 'unlivable' có thể vẫn có người ở nhưng điều kiện sống rất tệ.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi sau các từ như 'conditions' hoặc 'situations' để mô tả các điều kiện sống không thể chấp nhận được. Ví dụ: 'The conditions in the refugee camp were unlivable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unlivable
  • completely completely unlivable
    (hoàn toàn không thể sống được)
  • virtually virtually unlivable
    (gần như không thể sống được)
  • totally totally unlivable
    (hoàn toàn không thể sống được)
Unlivable + Noun
  • conditions unlivable conditions
    (điều kiện sống không thể chấp nhận được)
  • city unlivable city
    (thành phố không đáng sống)
  • apartment unlivable apartment
    (căn hộ không thể ở được)
Verb + unlivable
  • become become unlivable
    (trở nên không thể sống được)
  • make make a place unlivable
    (khiến một nơi nào đó không thể sống được)

Idioms

  • make life unlivable for someone

    làm cho cuộc sống của ai đó trở nên khó khăn, không thể chịu đựng được

    "His constant criticism made life unlivable for his wife."

    (Những lời chỉ trích không ngừng của anh ta đã khiến cuộc sống của vợ anh ta trở nên khó khăn.)

  • unlivable climate

    khí hậu không thể sống được

    "Scientists warn of an unlivable climate in some regions if global warming continues."

    (Các nhà khoa học cảnh báo về một khí hậu không thể sống được ở một số khu vực nếu sự nóng lên toàn cầu tiếp diễn.)

  • unlivable future

    tương lai không thể sống được

    "Pollution and resource depletion could lead to an unlivable future."

    (Ô nhiễm và cạn kiệt tài nguyên có thể dẫn đến một tương lai không thể sống được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlivable

adjective
Lật mặt

Không phù hợp hoặc không thể sống được.

"The earthquake left many areas of the city unlivable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the air had been cleaner, the city would have been livable.
Nếu không khí đã sạch hơn, thành phố đã có thể sống được.
Phủ định
If the radiation levels had not been so high, the area would not have been unlivable.
Nếu mức độ phóng xạ không quá cao, khu vực đó đã không không thể sống được.
Nghi vấn
Would the planet have been livable if we had reduced carbon emissions earlier?
Hành tinh có thể sống được nếu chúng ta đã giảm lượng khí thải carbon sớm hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugee camp was unlivable after the storm.
Trại tị nạn trở nên không thể ở được sau cơn bão.
Phủ định
The apartment wasn't unlivable, but it needed a lot of work.
Căn hộ không đến nỗi không thể ở được, nhưng nó cần rất nhiều công việc.
Nghi vấn
Was the abandoned building truly unlivable before they renovated it?
Tòa nhà bỏ hoang có thực sự không thể ở được trước khi họ cải tạo nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlivable".

Biến đổi khí hậu và các khu vực không thể sống được

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, thuật ngữ 'unlivable' thường được sử dụng để mô tả các khu vực trên Trái Đất có thể trở nên quá nóng, khô hạn, hoặc bị ngập lụt do nước biển dâng, khiến con người không thể sinh sống được nữa. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường để duy trì điều kiện sống phù hợp.

Thách thức đô thị và chất lượng cuộc sống

Ở các thành phố lớn, 'unlivable' có thể ám chỉ đến các vấn đề xã hội như ô nhiễm nặng nề, tắc nghẽn giao thông, chi phí sinh hoạt quá cao, tội phạm gia tăng hoặc thiếu không gian xanh. Những yếu tố này góp phần làm giảm chất lượng cuộc sống, khiến cư dân cảm thấy thành phố không còn đáng sống hoặc thậm chí 'không thể sống được'.