(Top Banner Ad)
uninstructive
C1
adjective C1 Giáo dục/Chung

uninstructive

UK: /ˌʌnɪnˈstrʌktɪv/ • US: /ˌʌnɪnˈstrʌktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không mang tính hướng dẫn không có tính giáo dục thiếu thông tin hữu ích không giúp ích cho việc học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not providing useful information or education; not helpful in learning or understanding.

Vietnamese Meaning

Không cung cấp thông tin hữu ích hoặc giáo dục; không giúp ích cho việc học hỏi hoặc hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture was uninstructive and failed to clarify the complex concepts."

    "Bài giảng không mang tính hướng dẫn và không làm rõ được những khái niệm phức tạp."

  • "His uninstructive comments offered no real solutions to the problem."

    "Những bình luận không mang tính hướng dẫn của anh ấy không đưa ra giải pháp thực sự nào cho vấn đề."

  • "The textbook was criticized for being uninstructive and confusing."

    "Cuốn sách giáo khoa bị chỉ trích vì thiếu tính hướng dẫn và gây khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb instruct Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy dỗ
Noun instruction Sự hướng dẫn, chỉ dẫn; bài học
Noun instructor Người hướng dẫn, giáo viên
Adjective instructive Mang tính hướng dẫn, có ích
Adverb instructively Một cách có ích, mang tính hướng dẫn
Adjective uninstructed Chưa được hướng dẫn, chưa được dạy dỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
uninstructive
English
instructive
Latin
īnstrūctus
Latin
īnstruere

Cấu tạo của 'uninstructive'

'Uninstructive' là một từ ghép, được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào trước tính từ 'instructive'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là phủ định hoặc ngược lại (như 'unhappy' - không hạnh phúc). Vì vậy, 'uninstructive' có nghĩa là 'không mang tính hướng dẫn' hay 'không cung cấp điều gì hữu ích'.

Gốc Latin của 'instructive'

Phần chính của từ, 'instructive', có nguồn gốc từ động từ 'instruct' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latinh 'īnstruere'. 'Īnstruere' có nghĩa là 'xây dựng bên trong' hoặc 'dạy dỗ, hướng dẫn'. Ban đầu, nó có liên quan đến việc xây dựng hoặc sắp xếp một thứ gì đó, sau đó phát triển nghĩa là 'xây dựng kiến thức' trong tâm trí ai đó. Vì vậy, 'uninstructive' ám chỉ điều gì đó không giúp xây dựng kiến thức hay hiểu biết.

Usage Note

Từ 'uninstructive' thường được sử dụng để mô tả những tài liệu, bài giảng, hoặc kinh nghiệm mà không mang lại giá trị giáo dục hoặc kiến thức mới. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt thông tin hữu ích hoặc hướng dẫn rõ ràng. Khác với 'unhelpful' (không hữu ích) mang nghĩa chung chung, 'uninstructive' đặc biệt ám chỉ sự thiếu sót trong việc truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + uninstructive
  • largely largely uninstructive
    (phần lớn không có ích/không mang tính hướng dẫn)
  • completely completely uninstructive
    (hoàn toàn không có ích/không mang tính hướng dẫn)
  • rather rather uninstructive
    (khá là không có ích/không mang tính hướng dẫn)
  • utterly utterly uninstructive
    (hoàn toàn không có ích/không mang tính hướng dẫn)
Động từ + uninstructive
  • prove prove uninstructive
    (chứng tỏ là không có ích/không mang tính hướng dẫn)
  • remain remain uninstructive
    (vẫn không có ích/không mang tính hướng dẫn)
  • find find something uninstructive
    (thấy cái gì đó không có ích/không mang tính hướng dẫn)
uninstructive + Danh từ
  • comments uninstructive comments
    (những bình luận vô bổ/không có tính xây dựng)
  • debate an uninstructive debate
    (một cuộc tranh luận vô bổ/không đi đến đâu)
  • experience an uninstructive experience
    (một trải nghiệm không mang lại bài học nào)
  • discussion an uninstructive discussion
    (một cuộc thảo luận không có kết quả/không mang lại kiến thức)

Idioms

  • an uninstructive exercise

    một việc làm/hoạt động vô bổ, không mang lại bài học nào

    "The whole meeting turned out to be an uninstructive exercise in bureaucracy."

    (Toàn bộ cuộc họp hóa ra chỉ là một hoạt động hành chính vô bổ.)

  • a largely uninstructive discussion

    một cuộc thảo luận phần lớn là vô bổ

    "We had a long conversation, but it was a largely uninstructive discussion."

    (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài, nhưng đó là một cuộc thảo luận phần lớn là vô bổ.)

  • to find something uninstructive

    thấy cái gì đó không mang lại kiến thức/không có ích

    "Many students found the lecture uninstructive and a waste of time."

    (Nhiều sinh viên thấy bài giảng không mang lại kiến thức và lãng phí thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninstructive

adjective
Lật mặt

Không cung cấp thông tin hữu ích hoặc giáo dục; không giúp ích cho việc học hỏi hoặc hiểu biết.

"The lecture was uninstructive and failed to clarify the complex concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lecture is uninstructive, students will lose interest.
Nếu bài giảng không mang tính hướng dẫn, sinh viên sẽ mất hứng thú.
Phủ định
If the teacher doesn't provide examples, the lesson will be uninstructive.
Nếu giáo viên không đưa ra ví dụ, bài học sẽ không mang tính hướng dẫn.
Nghi vấn
Will students complain if the tutorial is uninstructive?
Liệu sinh viên có phàn nàn nếu buổi hướng dẫn không mang tính hướng dẫn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is uninstructive in his lectures.
Giáo viên không mang tính hướng dẫn trong các bài giảng của mình.
Phủ định
He is not uninstructive; he tries his best to teach.
Anh ấy không phải là không có tính hướng dẫn; anh ấy cố gắng hết sức để giảng dạy.
Nghi vấn
Is the course uninstructive?
Khóa học có thiếu tính hướng dẫn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that lecture hadn't been so uninstructive; I learned absolutely nothing.
Tôi ước gì bài giảng đó không vô vị đến thế; tôi hoàn toàn không học được gì.
Phủ định
If only the workshop hadn't been uninstructive, I would have developed some valuable skills.
Ước gì buổi hội thảo không vô ích, tôi đã có thể phát triển một vài kỹ năng giá trị.
Nghi vấn
Do you wish the teacher hadn't made the lesson so uninstructive?
Bạn có ước gì giáo viên đã không làm cho bài học trở nên vô ích như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninstructive".

Giá trị của tri thức và giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa phương Tây và Á Đông, tri thức và việc học hỏi có giá trị rất cao. Khi một điều gì đó được mô tả là 'uninstructive', nó thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí thời gian và nguồn lực. Điều này phản ánh niềm tin rằng mọi hoạt động nên có mục đích, đặc biệt là mục đích học hỏi và phát triển.

Phê phán sự trống rỗng trong giao tiếp

Từ 'uninstructive' thường được dùng để chỉ trích những cuộc tranh luận, bài phát biểu hoặc các hình thức giao tiếp khác mà thiếu chiều sâu, không đưa ra được thông tin mới mẻ hay quan điểm có giá trị. Nó tương tự như khái niệm 'nói suông' hay 'rỗng tuếch' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự thiếu hụt nội dung và giá trị thực tế trong thông tin được truyền đạt.