(Top Banner Ad)
uninformative
C1
adjective C1 Chung

uninformative

UK: /ˌʌnɪnˈfɔːmətɪv/ • US: /ˌʌnɪnˈfɔːrmətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thông tin không cung cấp thông tin không có thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not providing useful or interesting information.

Vietnamese Meaning

Không cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was largely uninformative and failed to address the key issues."

    "Bản báo cáo phần lớn không cung cấp thông tin và không giải quyết được các vấn đề chính."

  • "His answers were uninformative and frustrating."

    "Câu trả lời của anh ấy không cung cấp thông tin và gây khó chịu."

  • "The website was uninformative and difficult to navigate."

    "Trang web không cung cấp thông tin và khó điều hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin
Noun informer người báo tin, người tố giác
Noun informativeness tính cung cấp thông tin, tính hữu ích
Noun uninformed người thiếu thông tin, người không được báo tin
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative có tính thông tin, hữu ích
Adjective informed có hiểu biết, được thông tin đầy đủ
Adjective uninformed thiếu thông tin, không được biết
Adverb informatively một cách có thông tin, một cách hữu ích
Adverb uninformatively một cách thiếu thông tin, một cách vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
informare
Old French
enformer
English (c. 1300s)
inform
Latin
-ativus
English (c. 1400s)
-ative
English (c. 1600s)
informative
English (c. 1700s)
uninformative

Gốc rễ của sự 'thiếu thông tin'

Từ 'uninformative' được cấu tạo từ ba phần chính. Tiếp đầu ngữ 'un-' có gốc từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Phần gốc 'inform' xuất phát từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'tạo hình, hướng dẫn' và sau này phát triển thành 'cung cấp thông tin'. Hậu tố '-ative' cũng từ tiếng Latin, dùng để chỉ tính chất hoặc khả năng. Ghép lại, 'uninformative' có nghĩa là 'không có khả năng cung cấp thông tin' hoặc 'thiếu thông tin hữu ích'.

Sức mạnh của tiếp đầu ngữ 'un-'

Tiếp đầu ngữ 'un-' là một trong những tiền tố phổ biến và mạnh mẽ nhất trong tiếng Anh, dùng để đảo ngược hoặc phủ định nghĩa của một từ. Nó thường được thêm vào tính từ hoặc trạng từ (ví dụ: 'happy' → 'unhappy', 'able' → 'unable'). Với 'uninformative', nó biến 'informative' (có tính cung cấp thông tin, hữu ích) thành 'không có tính cung cấp thông tin, vô ích'.

Usage Note

Từ "uninformative" thường được dùng để mô tả một cái gì đó (ví dụ: bài nói, văn bản, câu trả lời) thiếu thông tin quan trọng, chi tiết hoặc thú vị. Nó có nghĩa là thông tin được cung cấp không giúp ích hoặc không làm sáng tỏ vấn đề. So với "vague" (mơ hồ), "uninformative" nhấn mạnh vào sự thiếu sót thông tin hơn là sự thiếu rõ ràng. So với "useless" (vô dụng), "uninformative" cụ thể chỉ việc thiếu thông tin, trong khi "useless" có thể ám chỉ nhiều khía cạnh khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninformative
  • highly highly uninformative
    (cực kỳ thiếu thông tin)
  • largely largely uninformative
    (phần lớn là thiếu thông tin)
  • somewhat somewhat uninformative
    (hơi thiếu thông tin)
  • completely completely uninformative
    (hoàn toàn thiếu thông tin)
  • utterly utterly uninformative
    (hoàn toàn vô ích (về thông tin))
Verb + uninformative
  • prove prove uninformative
    (chứng tỏ là thiếu thông tin)
  • seem seem uninformative
    (có vẻ thiếu thông tin)
  • find find something uninformative
    (thấy cái gì đó thiếu thông tin)
  • remain remain uninformative
    (vẫn thiếu thông tin)
Noun + uninformative
  • report an uninformative report
    (một báo cáo thiếu thông tin)
  • response an uninformative response
    (một phản hồi thiếu thông tin)
  • data uninformative data
    (dữ liệu thiếu thông tin)
  • comment an uninformative comment
    (một bình luận thiếu thông tin)
  • statement an uninformative statement
    (một phát biểu thiếu thông tin)

Idioms

  • provide uninformative answers

    đưa ra những câu trả lời thiếu thông tin

    "The witness could only provide uninformative answers to the prosecutor's questions, frustrating the court."

    (Nhân chứng chỉ có thể đưa ra những câu trả lời thiếu thông tin cho các câu hỏi của công tố viên, khiến tòa án thất vọng.)

  • find something uninformative

    thấy cái gì đó thiếu thông tin, không hữu ích

    "Many readers found the article uninformative and poorly researched, leading to negative reviews."

    (Nhiều độc giả thấy bài báo thiếu thông tin và nghiên cứu kém, dẫn đến những đánh giá tiêu cực.)

  • remain uninformative about X

    vẫn giữ thái độ không cung cấp thông tin về X

    "Despite public demand, the government remained uninformative about the true costs of the controversial project."

    (Bất chấp yêu cầu của công chúng, chính phủ vẫn giữ thái độ không cung cấp thông tin về chi phí thực sự của dự án gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninformative

adjective
Lật mặt

Không cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.

"The report was largely uninformative and failed to address the key issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report was uninformative, providing no new details about the project.
Báo cáo không cung cấp thông tin, không đưa ra chi tiết mới nào về dự án.
Phủ định
The teacher's explanation wasn't uninformative; it clarified many confusing points.
Lời giải thích của giáo viên không phải là không cung cấp thông tin; nó đã làm rõ nhiều điểm gây nhầm lẫn.
Nghi vấn
Was the presentation intentionally uninformative to hide the true situation?
Có phải bài thuyết trình cố tình không cung cấp thông tin để che giấu tình hình thực tế không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report was uninformative, so it didn't help us much.
Bản báo cáo không cung cấp nhiều thông tin, vì vậy nó không giúp ích được gì cho chúng tôi.
Phủ định
The speaker was not uninformative; he gave us a lot of useful details.
Người diễn giả không hề thiếu thông tin; ông ấy đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều chi tiết hữu ích.
Nghi vấn
Was the article uninformative, or did you find it helpful?
Bài viết đó có thiếu thông tin không, hay bạn thấy nó hữu ích?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report has been uninformative, offering no new insights.
Báo cáo này đã không cung cấp thông tin, không đưa ra bất kỳ hiểu biết mới nào.
Phủ định
The discussion hasn't been uninformative; we actually learned a lot.
Cuộc thảo luận không phải là không cung cấp thông tin; chúng tôi thực sự đã học được rất nhiều điều.
Nghi vấn
Has the presentation been uninformative, or did you find it helpful?
Bài thuyết trình có không cung cấp thông tin không, hay bạn thấy nó hữu ích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninformative".

Giá trị của thông tin rõ ràng và hữu ích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, học thuật và khoa học, việc cung cấp thông tin rõ ràng, súc tích và hữu ích được đánh giá rất cao. Thông tin 'uninformative' thường bị coi là lãng phí thời gian, gây hiểu lầm, hoặc cản trở quá trình ra quyết định. Nó có thể phản ánh sự thiếu chuyên nghiệp, thiếu khả năng truyền đạt hiệu quả, hoặc thậm chí là cố ý che giấu.

Thử thách của thời đại thông tin (Information Age)

Với sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội, chúng ta thường xuyên đối mặt với 'quá tải thông tin' (information overload). Một phần lớn trong số đó có thể là 'uninformative' – tức là không mang lại giá trị thực sự, chỉ là nhiễu loạn hoặc thông tin rác. Khả năng nhận diện, phân loại và bỏ qua những thông tin thiếu hữu ích này đã trở thành một kỹ năng quan trọng trong thế kỷ 21 để duy trì sự tập trung và hiệu quả.