(Top Banner Ad)
unenlightening
C1
Tính từ C1 Chung

unenlightening

UK: /ˌʌnɪnˈlaɪtənɪŋ/ • US: /ˌʌnɪnˈlaɪtənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không khai sáng không mang tính khai sáng thiếu tính khai sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not enlightening; failing to provide intellectual or spiritual understanding.

Vietnamese Meaning

Không khai sáng; không mang lại sự hiểu biết về trí tuệ hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture was unenlightening and left the audience confused."

    "Bài giảng không mang tính khai sáng và khiến khán giả bối rối."

  • "The book was unenlightening and a waste of time."

    "Cuốn sách không mang tính khai sáng và lãng phí thời gian."

  • "His explanation was unenlightening, leaving me more confused than before."

    "Lời giải thích của anh ấy không mang tính khai sáng, khiến tôi còn bối rối hơn trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlighten khai sáng, làm sáng tỏ
Noun enlightenment sự khai sáng, sự làm sáng tỏ
Adjective enlightening mang tính khai sáng, làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
enlighten
English
unenlightening

Nguồn gốc của 'unenlightening'

Từ 'unenlightening' được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'enlightening'. 'Enlightening' có nghĩa là làm sáng tỏ hoặc cung cấp kiến thức. Vì vậy, 'unenlightening' có nghĩa là không cung cấp kiến thức hoặc không làm sáng tỏ điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả những thứ nhàm chán hoặc không thú vị.

Usage Note

Từ 'unenlightening' thường được dùng để mô tả những điều, sự kiện, hoặc tác phẩm mà không giúp người nghe/đọc hiểu sâu sắc hơn hoặc có thêm kiến thức mới. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu sót trong việc cung cấp thông tin hoặc làm rõ vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unenlightening
  • utterly utterly unenlightening
    (hoàn toàn không khai sáng)
  • completely completely unenlightening
    (hoàn toàn không có tính khai sáng)
  • thoroughly thoroughly unenlightening
    (một cách triệt để không khai sáng)
Verb + unenlightening
  • find find something unenlightening
    (thấy điều gì đó không có tính khai sáng)
  • consider consider something unenlightening
    (xem điều gì đó là không khai sáng)
  • regard regard something as unenlightening
    (coi điều gì đó là không có tính khai sáng)

Idioms

  • In the dark

    không biết gì, không được thông báo

    "The presentation was so unenlightening, I was completely in the dark about the project's goals."

    (Bài thuyết trình quá nhàm chán, tôi hoàn toàn không biết gì về mục tiêu của dự án.)

  • None the wiser

    không thông minh hơn, không hiểu gì hơn

    "After sitting through that lecture, I'm none the wiser about quantum physics. It was completely unenlightening."

    (Sau khi ngồi nghe bài giảng đó, tôi vẫn chẳng hiểu gì hơn về vật lý lượng tử. Nó hoàn toàn không có tính khai sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unenlightening

Tính từ
Lật mặt

Không khai sáng; không mang lại sự hiểu biết về trí tuệ hoặc tinh thần.

"The lecture was unenlightening and left the audience confused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenlightening".

Giá trị của sự khai sáng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khai sáng và kiến thức được đánh giá cao. Giáo dục và việc học hỏi được xem là chìa khóa để phát triển cá nhân và xã hội. Do đó, những thứ 'unenlightening' thường bị coi là tiêu cực vì chúng không đóng góp vào sự phát triển này.