(Top Banner Ad)
unintuitive
C1
adjective C1 Tổng quát

unintuitive

UK: /ˌʌnɪnˈtjuːɪtɪv/ • US: /ˌʌnɪnˈtuːɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không trực quan khó hiểu một cách trực quan không dễ hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not easily understood or grasped by intuition; not obvious.

Vietnamese Meaning

Khó hiểu hoặc khó nắm bắt bằng trực giác; không rõ ràng, hiển nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software's interface is unintuitive and difficult to navigate."

    "Giao diện của phần mềm mới không trực quan và khó điều hướng."

  • "The instructions were unintuitive, and it took me a while to figure out how to assemble the furniture."

    "Hướng dẫn không trực quan và tôi mất một lúc để tìm ra cách lắp ráp đồ nội thất."

  • "Many people find quantum physics unintuitive because it contradicts everyday experience."

    "Nhiều người thấy vật lý lượng tử không trực quan vì nó mâu thuẫn với kinh nghiệm hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intuition trực giác, sự hiểu biết tự nhiên
Noun unintuitiveness sự không trực quan, sự khó hiểu (của một hệ thống/quy trình)
Adjective intuitive trực quan, dễ hiểu, theo trực giác
Adjective unintuitive không trực quan, khó hiểu, đi ngược trực giác
Adverb intuitively một cách trực quan, theo trực giác
Adverb unintuitively một cách không trực quan, một cách khó hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intueri
Late Latin
intuitivus
Old French
intuitif
English
intuitive
English
un-
English
unintuitive

Nguồn gốc của 'Intuitive'

Từ 'unintuitive' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' và từ 'intuitive'. Bản thân từ 'intuitive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intueri' (có nghĩa là 'nhìn vào, xem xét, chiêm nghiệm'). Từ này sau đó phát triển thành 'intuitivus' trong tiếng Latin muộn, rồi thành 'intuitif' trong tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'intuitive' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Nó mang ý nghĩa của việc hiểu biết hoặc nhận thức một cách tự nhiên, không cần suy luận logic hay học hỏi.

Tiền tố 'Un-' và ý nghĩa phủ định

Tiền tố 'un-' là một trong những tiền tố phổ biến nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Đức. Nó được dùng để tạo ra ý nghĩa phủ định ('không') hoặc đối lập ('ngược lại') cho một từ. Khi được thêm vào 'intuitive', nó tạo ra 'unintuitive', mô tả điều gì đó không tự nhiên, khó hiểu, đi ngược lại với trực giác hoặc không dễ dàng để nắm bắt mà không cần giải thích.

Usage Note

Từ 'unintuitive' thường được dùng để mô tả những điều gì đó mà bạn không thể hiểu hoặc dự đoán một cách dễ dàng bằng cách sử dụng trực giác thông thường. Nó ám chỉ rằng có một sự không tương thích giữa những gì người ta mong đợi và thực tế, hoặc giữa lý thuyết và thực hành. So với 'counterintuitive' (phản trực giác), 'unintuitive' có nghĩa là *không* trực quan hơn là *chống lại* trực giác. Một điều phản trực giác có thể đúng, nhưng một điều không trực quan chỉ đơn giản là khó hiểu.

Prepositions

to for

'unintuitive to someone': có nghĩa là điều gì đó khó hiểu đối với người đó. Ví dụ: 'The interface is unintuitive to new users.' 'unintuitive for something': có nghĩa là điều gì đó không dễ để làm hoặc đạt được một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This approach is unintuitive for solving complex problems.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unintuitive
  • highly highly unintuitive
    (cực kỳ không trực quan, rất khó hiểu)
  • rather rather unintuitive
    (khá không trực quan, hơi khó hiểu)
  • completely completely unintuitive
    (hoàn toàn không trực quan, cực kỳ khó hiểu)
Verb + unintuitive
  • find find something unintuitive
    (thấy cái gì đó không trực quan/khó hiểu)
  • seem seem unintuitive
    (có vẻ không trực quan/khó hiểu)
  • prove prove unintuitive
    (hóa ra không trực quan/khó hiểu)
Unintuitive + Noun
  • unintuitive unintuitive interface
    (giao diện không trực quan)
  • unintuitive unintuitive design
    (thiết kế không trực quan)
  • unintuitive unintuitive process
    (quy trình không trực quan)

Idioms

  • find something unintuitive

    thấy cái gì đó không trực quan, khó hiểu hoặc không dễ sử dụng

    "Many users find the new software update unintuitive to use."

    (Nhiều người dùng thấy bản cập nhật phần mềm mới khó sử dụng vì không trực quan.)

  • an unintuitive approach/solution

    một cách tiếp cận/giải pháp không trực quan (đòi hỏi suy nghĩ khác biệt, không theo lẽ thường)

    "Solving this complex problem required an unintuitive approach."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp này đòi hỏi một cách tiếp cận không trực quan.)

  • unintuitive to grasp

    khó nắm bắt, không dễ hiểu ngay lập tức

    "The advanced physics concepts were unintuitive to grasp for beginners."

    (Những khái niệm vật lý nâng cao rất khó nắm bắt đối với người mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unintuitive

adjective
Lật mặt

Khó hiểu hoặc khó nắm bắt bằng trực giác; không rõ ràng, hiển nhiên.

"The new software's interface is unintuitive and difficult to navigate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software interface acts unintuitively, causing user frustration.
Giao diện phần mềm hoạt động một cách không trực quan, gây ra sự thất vọng cho người dùng.
Phủ định
He did not find the solution unintuitive at all.
Anh ấy không thấy giải pháp chút nào là không trực quan.
Nghi vấn
Does the system behave unintuitively in certain situations?
Hệ thống có hoạt động một cách không trực quan trong một số tình huống nhất định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintuitive".

Thiết kế Trải nghiệm Người dùng (UX Design)

Trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế sản phẩm, thuật ngữ 'unintuitive' thường được dùng để chỉ các giao diện hoặc hệ thống khó sử dụng, không rõ ràng và đòi hỏi người dùng phải học hỏi hoặc suy nghĩ nhiều để hiểu cách hoạt động. Một thiết kế 'unintuitive' thường gây ra sự thất vọng và kém hiệu quả, đối lập hoàn toàn với mục tiêu của UX Design là tạo ra trải nghiệm mượt mà và dễ dàng, giúp người dùng đạt được mục tiêu mà không cần suy nghĩ quá nhiều.

Học hỏi và Đường cong Học tập

Những điều 'unintuitive' thường có một 'đường cong học tập' (learning curve) dốc, nghĩa là người dùng sẽ mất nhiều thời gian và công sức để làm quen và thành thạo. Trong giáo dục hoặc khi tiếp cận kiến thức mới, việc đối mặt với các khái niệm 'unintuitive' đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng suy nghĩ vượt ra ngoài những gì có vẻ hợp lý ngay lập tức. Đôi khi, những giải pháp đột phá lại chính là những giải pháp 'unintuitive' ban đầu.