(Top Banner Ad)
counterintuitive
C1
adjective C1 Khoa học, Triết học, Kinh tế

counterintuitive

UK: /ˌkaʊntərɪnˈtjuːɪtɪv/ • US: /ˌkaʊntərɪnˈtuːɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

trái với trực giác ngược với lẽ thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Contrary to what intuition or common sense would suggest.

Vietnamese Meaning

Trái ngược với trực giác hoặc lẽ thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It may seem counterintuitive to reduce spending during a recession, but that's exactly what some economists recommend."

    "Việc cắt giảm chi tiêu trong thời kỳ suy thoái có vẻ trái ngược với trực giác, nhưng đó chính xác là điều mà một số nhà kinh tế khuyên làm."

  • "The results of the study were counterintuitive."

    "Kết quả của nghiên cứu này trái ngược với trực giác."

  • "Sometimes the most effective solutions are counterintuitive."

    "Đôi khi những giải pháp hiệu quả nhất lại trái ngược với trực giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective counterintuitive phản trực giác, trái với lẽ thường
Adverb counterintuitively một cách phản trực giác
Noun intuition trực giác, khả năng linh cảm
Adjective intuitive (thuộc về) trực giác, dễ hiểu, dễ sử dụng (dựa trên trực giác)
Verb intuit biết hoặc hiểu điều gì đó bằng trực giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against, opposite')
Latin
intueri ('to look at, contemplate')
Medieval Latin
intuitivus
English
counter- (from Old French 'contre') + intuitive
Modern English
counterintuitive

Counter: Chống lại & Đối lập

Tiền tố 'counter-' có nguồn gốc từ 'contra' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối lập'. Nó xuất hiện trong nhiều từ tiếng Anh khác như 'counter-attack' (phản công) hay 'counter-argument' (lập luận phản bác), luôn mang ý nghĩa đi ngược lại một điều gì đó.

Intuitive: Nhìn vào bên trong

Gốc từ 'intuitive' đến từ 'intueri' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nhìn vào' hoặc 'chiêm nghiệm'. Do đó, 'intuition' (trực giác) là khả năng hiểu điều gì đó ngay lập tức mà không cần suy luận có ý thức. Kết hợp lại, 'counterintuitive' mô tả một điều gì đó đi ngược lại với cảm nhận hoặc sự hiểu biết ban đầu của chúng ta.

Usage Note

Từ 'counterintuitive' thường được dùng để mô tả những điều hoặc kết quả mà ban đầu có vẻ kỳ lạ, khó hiểu hoặc thậm chí vô lý, nhưng sau khi phân tích kỹ lưỡng, lại được chứng minh là đúng hoặc hợp lý. Nó không đơn thuần là 'không trực quan' mà còn bao hàm sự đối lập với những gì mà người ta thường mong đợi.

Prepositions

to

‘Counterintuitive to’: thường được sử dụng để chỉ ra rằng một ý tưởng hoặc kết quả nào đó đi ngược lại với điều mà người ta thường mong đợi hoặc trực giác mách bảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Adverb + counterintuitive
  • highly counterintuitive
    (cực kỳ phản trực giác)
  • deeply counterintuitive
    (phản trực giác một cách sâu sắc)
  • somewhat counterintuitive
    (hơi phản trực giác)
  • completely counterintuitive
    (hoàn toàn phản trực giác)
Verb + counterintuitive
  • seems counterintuitive
    (có vẻ phản trực giác)
  • sounds counterintuitive
    (nghe có vẻ phản trực giác)
  • feels counterintuitive
    (cảm thấy phản trực giác)
  • find something counterintuitive
    (thấy điều gì đó phản trực giác)
counterintuitive + Noun
  • counterintuitive result
    (một kết quả phản trực giác)
  • counterintuitive idea
    (một ý tưởng phản trực giác)
  • counterintuitive approach
    (một cách tiếp cận phản trực giác)
  • counterintuitive conclusion
    (một kết luận phản trực giác)

Idioms

  • It may seem counterintuitive, but...

    Dùng để giới thiệu một ý tưởng hoặc sự thật có vẻ vô lý, trái ngược với lẽ thường nhưng thực chất lại đúng.

    "It may seem counterintuitive, but taking short breaks can actually improve your focus and productivity."

    (Nghe có vẻ phản trực giác, nhưng việc nghỉ giải lao ngắn thực sự có thể cải thiện sự tập trung và năng suất của bạn.)

  • The counterintuitive nature of something

    Dùng để chỉ bản chất trái ngược với suy nghĩ thông thường của một sự vật, hiện tượng nào đó.

    "The counterintuitive nature of quantum mechanics challenges our fundamental understanding of reality."

    (Bản chất phản trực giác của cơ học lượng tử thách thức sự hiểu biết cơ bản của chúng ta về thực tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterintuitive

adjective
Lật mặt

Trái ngược với trực giác hoặc lẽ thường.

"It may seem counterintuitive to reduce spending during a recession, but that's exactly what some economists recommend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Following his advice might seem counterintuitive, but it could actually solve the problem.
Làm theo lời khuyên của anh ấy có vẻ phản trực giác, nhưng nó thực sự có thể giải quyết vấn đề.
Phủ định
The solution shouldn't seem counterintuitive if you understand the underlying principles.
Giải pháp không nên có vẻ phản trực giác nếu bạn hiểu các nguyên tắc cơ bản.
Nghi vấn
Could the seemingly counterintuitive approach actually be the most effective?
Liệu cách tiếp cận có vẻ phản trực giác lại thực sự hiệu quả nhất không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is counterintuitive to think that spending less time studying can lead to better results.
Thật phi lý khi nghĩ rằng dành ít thời gian học tập hơn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Phủ định
The solution to this problem isn't counterintuitive; it's quite straightforward.
Giải pháp cho vấn đề này không hề phi lý; nó khá đơn giản.
Nghi vấn
Isn't it counterintuitive that sometimes the best way to achieve a goal is to take a step back?
Chẳng phải phi lý sao khi đôi khi cách tốt nhất để đạt được một mục tiêu là lùi một bước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterintuitive".

Nghịch lý Monty Hall và Tư duy Phê phán

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện và việc chấp nhận các ý tưởng phản trực giác rất được coi trọng. Một ví dụ nổi tiếng là 'Nghịch lý Monty Hall', một bài toán xác suất mà câu trả lời đúng đi ngược lại hoàn toàn với trực giác của đa số mọi người. Nó cho thấy rằng đôi khi, quyết định dựa trên tính toán logic có thể hiệu quả hơn là dựa vào cảm tính ban đầu.

Chiến lược Kinh doanh 'Phá vỡ' (Disruptive)

Nhiều chiến lược kinh doanh thành công ở phương Tây ban đầu bị coi là phản trực giác. Ví dụ, mô hình 'freemium' (cung cấp dịch vụ cơ bản miễn phí để thu hút người dùng trả phí) hay 'disruptive innovation' (đổi mới đột phá) nơi một sản phẩm đơn giản, rẻ hơn lại có thể lật đổ những 'ông lớn' trong ngành. Những điều này cho thấy việc đi ngược lại lối mòn có thể tạo ra thành công bất ngờ.