(Top Banner Ad)
non-obvious
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

non-obvious

UK: /ˌnɒn ˈɒbviəs/ • US: /ˌnɑːn ˈɑːbviəs/

Nghĩa tiếng Việt

không hiển nhiên khó nhận thấy không rõ ràng ngay lập tức không dễ thấy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not easily noticed or understood; not immediately apparent.

Vietnamese Meaning

Không dễ nhận thấy hoặc hiểu; không hiển nhiên ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solution to the problem was non-obvious, requiring a new approach."

    "Giải pháp cho vấn đề không hiển nhiên, đòi hỏi một cách tiếp cận mới."

  • "The non-obvious benefits of the policy change were initially overlooked."

    "Những lợi ích không hiển nhiên của sự thay đổi chính sách ban đầu đã bị bỏ qua."

  • "Successful entrepreneurs often see non-obvious opportunities that others miss."

    "Các doanh nhân thành công thường nhìn thấy những cơ hội không hiển nhiên mà người khác bỏ lỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obvious hiển nhiên, rõ ràng, dễ thấy
Adverb obviously rõ ràng là, hiển nhiên là
Noun obviousness sự hiển nhiên, sự rõ ràng
Noun non-obviousness sự không hiển nhiên, sự không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
obvius
English (16th Century)
obvious
English (Modern)
non-obvious

Nguồn Gốc Của 'Non-Obvious'

Từ 'non-obvious' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' và tính từ 'obvious'. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', nghĩa là 'không'. Còn 'obvious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obvius', có nghĩa là 'trên đường đi', 'dễ thấy', hoặc 'rõ ràng'. Khi kết hợp lại, 'non-obvious' mang ý nghĩa 'không dễ thấy', 'không rõ ràng ngay lập tức', 'cần suy nghĩ để nhận ra'. Nó mô tả những điều cần sự tinh ý hoặc phân tích sâu sắc hơn là chỉ nhìn bề mặt.

Usage Note

Tính từ "non-obvious" chỉ những điều gì đó không rõ ràng, không dễ thấy hoặc dễ hiểu ngay lập tức. Nó thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng, giải pháp hoặc kết quả đòi hỏi sự suy nghĩ sâu sắc, phân tích kỹ lưỡng hoặc kiến thức chuyên môn để nhận ra hoặc hiểu được. Khác với "obvious" (hiển nhiên, rõ ràng), "non-obvious" nhấn mạnh sự tinh tế và tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-obvious
  • subtle a subtle non-obvious aspect
    (một khía cạnh không hiển nhiên tinh tế)
  • complex a complex non-obvious problem
    (một vấn đề phức tạp không hiển nhiên)
  • deeper the deeper non-obvious meaning
    (ý nghĩa sâu sắc hơn nhưng không hiển nhiên)
Noun + non-obvious
  • solution a non-obvious solution
    (một giải pháp không hiển nhiên)
  • connection a non-obvious connection
    (một mối liên hệ không hiển nhiên)
  • factor a non-obvious factor
    (một yếu tố không hiển nhiên)
  • implication non-obvious implications
    (những hàm ý không hiển nhiên)
Verb + non-obvious
  • find find something non-obvious
    (tìm thấy điều gì đó không hiển nhiên)
  • reveal reveal something non-obvious
    (tiết lộ điều gì đó không hiển nhiên)
  • overlook overlook the non-obvious details
    (bỏ qua các chi tiết không hiển nhiên)

Idioms

  • a non-obvious solution

    Một giải pháp không dễ dàng nhận ra ngay lập tức, đòi hỏi sự suy nghĩ sáng tạo hoặc phân tích sâu sắc.

    "The team finally arrived at a non-obvious solution to the long-standing problem."

    (Cuối cùng, nhóm đã tìm ra một giải pháp không hiển nhiên cho vấn đề tồn tại từ lâu.)

  • a non-obvious connection

    Một mối liên hệ hoặc mối quan hệ ẩn giấu, không rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên.

    "Detecting the non-obvious connections between data points is key to good analysis."

    (Phát hiện ra những mối liên hệ không hiển nhiên giữa các điểm dữ liệu là chìa khóa để phân tích tốt.)

  • the non-obvious truth

    Một sự thật sâu sắc hoặc ẩn chứa mà không phải ai cũng nhận ra ngay lập tức; sự thật cần được khám phá.

    "Sometimes, the non-obvious truth is the most profound."

    (Đôi khi, sự thật không hiển nhiên lại là sự thật sâu sắc nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-obvious

Tính từ
Lật mặt

Không dễ nhận thấy hoặc hiểu; không hiển nhiên ngay lập tức.

"The solution to the problem was non-obvious, requiring a new approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the non-obvious clues, you need to be observant.
Để hiểu những manh mối không rõ ràng, bạn cần phải tinh ý.
Phủ định
It's important not to overlook the non-obvious details in the contract.
Điều quan trọng là không bỏ qua những chi tiết không rõ ràng trong hợp đồng.
Nghi vấn
Why do they choose to focus on the non-obvious aspects of the problem?
Tại sao họ chọn tập trung vào những khía cạnh không rõ ràng của vấn đề?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-obvious".

Tính Không Hiển Nhiên trong Luật Bằng Sáng Chế

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là đối với bằng sáng chế (ví dụ ở Mỹ, Châu Âu), một phát minh phải có tính 'non-obvious' (không hiển nhiên) đối với một người có kiến thức thông thường trong lĩnh vực đó để được cấp bằng. Yêu cầu này đảm bảo rằng bằng sáng chế chỉ được cấp cho những đổi mới thực sự, chứ không phải những cải tiến nhỏ hoặc dễ đoán. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự tiến bộ trí tuệ đáng kể và sự sáng tạo vượt trội.

Tư Duy Phản Biện và Khám Phá Những Điều Không Hiển Nhiên

Các truyền thống trí tuệ phương Tây thường nhấn mạnh tư duy phản biện, việc đặt câu hỏi về những giả định và không chấp nhận mọi thứ ở bề mặt. Khả năng nhận diện và khám phá các giải pháp, góc nhìn hoặc mối liên hệ 'non-obvious' (không hiển nhiên) được đánh giá cao trong nghiên cứu khoa học, sáng tạo nghệ thuật và giải quyết vấn đề. Nó khuyến khích sự hiểu biết sâu sắc hơn, vượt ra ngoài những quan sát ban đầu và tìm kiếm những sự thật tiềm ẩn.