uninvestigated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not investigated; not subjected to systematic inquiry or examination.
Vietnamese Meaning
Chưa được điều tra; chưa được xem xét hoặc kiểm tra một cách có hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cause of the illness remains uninvestigated."
"Nguyên nhân của căn bệnh vẫn chưa được điều tra."
-
"Many potential cures remain uninvestigated due to lack of funding."
"Nhiều phương pháp chữa bệnh tiềm năng vẫn chưa được điều tra do thiếu kinh phí."
-
"The claims of corruption were left uninvestigated for years."
"Những cáo buộc tham nhũng đã không được điều tra trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | investigate | điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu |
| Noun | investigation | cuộc điều tra, sự nghiên cứu |
| Noun | investigator | điều tra viên, nhà nghiên cứu |
| Adjective | investigative | có tính điều tra, thuộc về điều tra |
| Adjective | uninvestigated | chưa được điều tra, chưa được làm rõ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uninvestigated' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề, sự việc, hoặc lĩnh vực mà chưa được nghiên cứu, phân tích hoặc tìm hiểu kỹ lưỡng. Nó mang ý nghĩa rằng có thể có thông tin quan trọng hoặc giá trị bị bỏ qua do thiếu sự điều tra. Khác với 'unexplored' (chưa được khám phá), 'uninvestigated' nhấn mạnh vào việc thiếu một quá trình tìm hiểu, phân tích có phương pháp.
Prepositions
Ví dụ:
- uninvestigated into: Việc điều tra về vấn đề gì đó chưa được thực hiện.
- uninvestigated by: Chưa được điều tra bởi ai/cơ quan nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
uninvestigated uninvestigated case (vụ án chưa được điều tra)
-
uninvestigated uninvestigated claims (những cáo buộc chưa được điều tra)
-
uninvestigated uninvestigated incidents (những sự việc chưa được điều tra)
-
uninvestigated uninvestigated deaths (những cái chết chưa được điều tra)
-
uninvestigated uninvestigated reports (những báo cáo chưa được điều tra)
-
remain remain uninvestigated (vẫn chưa được điều tra)
-
go go uninvestigated (bị bỏ mặc chưa được điều tra)
-
leave leave something uninvestigated (để lại điều gì đó chưa được điều tra)
-
fully fully uninvestigated (hoàn toàn chưa được điều tra)
-
largely largely uninvestigated (phần lớn chưa được điều tra)
Idioms
-
a matter left uninvestigated
một vấn đề bị bỏ ngỏ, chưa được điều tra
"The disappearance of the ancient artifact remains a matter left uninvestigated."
(Sự biến mất của cổ vật vẫn là một vấn đề bị bỏ ngỏ, chưa được điều tra.)
-
let something go uninvestigated
để mặc điều gì đó không được điều tra
"The police cannot let such a serious crime go uninvestigated."
(Cảnh sát không thể để một tội ác nghiêm trọng như vậy không được điều tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninvestigated
AdjectiveChưa được điều tra; chưa được xem xét hoặc kiểm tra một cách có hệ thống.
"The cause of the illness remains uninvestigated."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective had left the lead uninvestigated until a new piece of evidence surfaced. |
Thám tử đã bỏ qua manh mối đó cho đến khi một bằng chứng mới xuất hiện. |
| Phủ định | The committee had not considered the issue uninvestigated before making their final decision. |
Ủy ban đã không coi vấn đề là chưa được điều tra trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Nghi vấn | Had the authorities left the crime scene uninvestigated for too long? |
Liệu chính quyền có để hiện trường vụ án không được điều tra quá lâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninvestigated".
