(Top Banner Ad)
uninvestigated
C1
Adjective C1 Tổng quát

uninvestigated

UK: /ˌʌnɪnˈvɛstɪˌɡeɪtɪd/ • US: /ˌʌnɪnˈvɛstɪˌɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được điều tra chưa được tìm hiểu chưa được xem xét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not investigated; not subjected to systematic inquiry or examination.

Vietnamese Meaning

Chưa được điều tra; chưa được xem xét hoặc kiểm tra một cách có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cause of the illness remains uninvestigated."

    "Nguyên nhân của căn bệnh vẫn chưa được điều tra."

  • "Many potential cures remain uninvestigated due to lack of funding."

    "Nhiều phương pháp chữa bệnh tiềm năng vẫn chưa được điều tra do thiếu kinh phí."

  • "The claims of corruption were left uninvestigated for years."

    "Những cáo buộc tham nhũng đã không được điều tra trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb investigate điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu
Noun investigation cuộc điều tra, sự nghiên cứu
Noun investigator điều tra viên, nhà nghiên cứu
Adjective investigative có tính điều tra, thuộc về điều tra
Adjective uninvestigated chưa được điều tra, chưa được làm rõ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investigare
English
investigate
English
uninvestigated

Từ gốc Latin: Truy tìm dấu vết

Từ 'uninvestigated' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và động từ 'investigated' (đã điều tra). Bản thân từ 'investigate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investigare', có nghĩa là 'truy tìm dấu vết' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Ban đầu, nó gợi hình ảnh một người thợ săn dõi theo dấu chân của con mồi. Vì vậy, 'uninvestigated' có nghĩa là 'chưa được truy tìm dấu vết', 'chưa được làm rõ'.

Usage Note

Từ 'uninvestigated' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề, sự việc, hoặc lĩnh vực mà chưa được nghiên cứu, phân tích hoặc tìm hiểu kỹ lưỡng. Nó mang ý nghĩa rằng có thể có thông tin quan trọng hoặc giá trị bị bỏ qua do thiếu sự điều tra. Khác với 'unexplored' (chưa được khám phá), 'uninvestigated' nhấn mạnh vào việc thiếu một quá trình tìm hiểu, phân tích có phương pháp.

Prepositions

into by

Ví dụ:
- uninvestigated into: Việc điều tra về vấn đề gì đó chưa được thực hiện.
- uninvestigated by: Chưa được điều tra bởi ai/cơ quan nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • uninvestigated uninvestigated case
    (vụ án chưa được điều tra)
  • uninvestigated uninvestigated claims
    (những cáo buộc chưa được điều tra)
  • uninvestigated uninvestigated incidents
    (những sự việc chưa được điều tra)
  • uninvestigated uninvestigated deaths
    (những cái chết chưa được điều tra)
  • uninvestigated uninvestigated reports
    (những báo cáo chưa được điều tra)
Verb + uninvestigated
  • remain remain uninvestigated
    (vẫn chưa được điều tra)
  • go go uninvestigated
    (bị bỏ mặc chưa được điều tra)
  • leave leave something uninvestigated
    (để lại điều gì đó chưa được điều tra)
Adverb + uninvestigated
  • fully fully uninvestigated
    (hoàn toàn chưa được điều tra)
  • largely largely uninvestigated
    (phần lớn chưa được điều tra)

Idioms

  • a matter left uninvestigated

    một vấn đề bị bỏ ngỏ, chưa được điều tra

    "The disappearance of the ancient artifact remains a matter left uninvestigated."

    (Sự biến mất của cổ vật vẫn là một vấn đề bị bỏ ngỏ, chưa được điều tra.)

  • let something go uninvestigated

    để mặc điều gì đó không được điều tra

    "The police cannot let such a serious crime go uninvestigated."

    (Cảnh sát không thể để một tội ác nghiêm trọng như vậy không được điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninvestigated

Adjective
Lật mặt

Chưa được điều tra; chưa được xem xét hoặc kiểm tra một cách có hệ thống.

"The cause of the illness remains uninvestigated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had left the lead uninvestigated until a new piece of evidence surfaced.
Thám tử đã bỏ qua manh mối đó cho đến khi một bằng chứng mới xuất hiện.
Phủ định
The committee had not considered the issue uninvestigated before making their final decision.
Ủy ban đã không coi vấn đề là chưa được điều tra trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Nghi vấn
Had the authorities left the crime scene uninvestigated for too long?
Liệu chính quyền có để hiện trường vụ án không được điều tra quá lâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninvestigated".

Tầm quan trọng của sự thật và công lý

'Uninvestigated' thường gợi lên hình ảnh về những vấn đề chưa được làm sáng tỏ, công lý chưa được thực thi. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc điều tra kỹ lưỡng mọi cáo buộc hoặc sự kiện là rất quan trọng để đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và niềm tin vào hệ thống pháp luật, cũng như mang lại công lý cho nạn nhân.

Văn hóa "truy tìm sự thật"

Trong văn hóa phương Tây, có một giá trị cao được đặt vào việc 'truy tìm sự thật' (seeking the truth). Một sự kiện 'uninvestigated' đồng nghĩa với việc sự thật chưa được khám phá, và có thể dẫn đến suy đoán, nghi ngờ, hoặc thậm chí là bất công. Nó đối lập với tinh thần giải quyết vấn đề và tìm kiếm câu trả lời một cách triệt để.